XỔ SỐ KIẾN THIẾT Quảng Ngãi
XỔ SỐ Quảng Ngãi
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 01 |
| 200N | 313 |
| 400N | 1092 8785 7643 |
| 1TR | 4932 |
| 3TR | 53654 60230 09934 44593 39994 85419 42066 |
| 10TR | 86212 70639 |
| 15TR | 91629 |
| 30TR | 39488 |
| 2TỶ | 434371 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Ngãi ngày 10/01/26
| 0 | 01 | 5 | 54 |
| 1 | 12 19 13 | 6 | 66 |
| 2 | 29 | 7 | 71 |
| 3 | 39 30 34 32 | 8 | 88 85 |
| 4 | 43 | 9 | 93 94 92 |
Quảng Ngãi - 10/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0230 | 01 4371 | 1092 4932 6212 | 313 7643 4593 | 3654 9934 9994 | 8785 | 2066 | 9488 | 5419 0639 1629 |
Thống kê Xổ Số Quảng Ngãi - Xổ số Miền Trung đến Ngày 10/01/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
19 4 Ngày - 4 lần
29 4 Ngày - 4 lần
12 3 Ngày - 3 lần
66 3 Ngày - 3 lần
92 3 Ngày - 3 lần
01 2 Ngày - 2 lần
13 2 Ngày - 2 lần
30 2 Ngày - 2 lần
32 2 Ngày - 2 lần
34 2 Ngày - 2 lần
39 2 Ngày - 2 lần
43 2 Ngày - 2 lần
54 2 Ngày - 2 lần
71 2 Ngày - 2 lần
85 2 Ngày - 2 lần
88 2 Ngày - 2 lần
93 2 Ngày - 2 lần
94 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
64
33 lần
20
26 lần
72
24 lần
47
18 lần
35
17 lần
17
16 lần
25
16 lần
31
16 lần
02
14 lần
55
14 lần
69
14 lần
26
13 lần
57
13 lần
00
12 lần
07
11 lần
03
10 lần
70
10 lần
98
10 lần
33
9 lần
38
9 lần
46
9 lần
50
9 lần
56
8 lần
60
8 lần
61
8 lần
76
8 lần
05
7 lần
09
7 lần
10
7 lần
18
7 lần
42
7 lần
58
7 lần
67
7 lần
80
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 19 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 08 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 11 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 12 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 15 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 16 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 29 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 36 | 3 Lần | Giảm
1 |
|
| 37 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 68 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 97 | 3 Lần | Giảm
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 37 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 65 | 6 Lần | Giảm
1 |
|
| 06 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 36 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 97 | 5 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 37 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 97 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 08 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 81 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 83 | 10 Lần | Giảm
1 |
|
| 12 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 15 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 28 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 36 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 44 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 45 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 65 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 77 | 9 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Quảng Ngãi TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 6 Lần |
1 |
0 | 5 Lần |
1 |
||
| 13 Lần |
1 |
1 | 7 Lần |
2 |
||
| 11 Lần |
4 |
2 | 11 Lần |
5 |
||
| 10 Lần |
3 |
3 | 9 Lần |
5 |
||
| 9 Lần |
1 |
4 | 9 Lần |
3 |
||
| 4 Lần |
3 |
5 | 10 Lần |
2 |
||
| 10 Lần |
4 |
6 | 12 Lần |
3 |
||
| 7 Lần |
1 |
7 | 8 Lần | 0
|
||
| 8 Lần | 0
|
8 | 9 Lần | 0
|
||
| 12 Lần |
4 |
9 | 10 Lần |
1 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 17/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/01/2026

Thống kê XSMB 17/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/01/2026

Thống kê XSMT 17/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/01/2026

Thống kê XSMN 16/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/01/2026

Thống kê XSMB 16/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/01/2026

Tin Nổi Bật
Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

Xổ số miền Nam: Sáng 13/1, giải độc đắc 28 tỉ đồng đã tìm ra chủ nhân tại TP.HCM

Xổ số miền Nam ngày 11/1 tiếp tục ghi nhận những tình huống trúng thưởng thú vị khi một dãy số của đài Kiên Giang được xác định trúng cùng lúc hai giải, thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng người chơi vé số.

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100




Tăng
1
Không tăng
Giảm
1 



