XỔ SỐ KIẾN THIẾT Quảng Ngãi
Xổ số Quảng Ngãi mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 04/04/2026
XỔ SỐ Quảng Ngãi
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 02 |
| 200N | 071 |
| 400N | 0206 4563 3098 |
| 1TR | 6134 |
| 3TR | 20728 49890 66365 73991 27148 41349 68351 |
| 10TR | 73698 52256 |
| 15TR | 84233 |
| 30TR | 18897 |
| 2TỶ | 336897 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Ngãi ngày 28/03/26
| 0 | 06 02 | 5 | 56 51 |
| 1 | 6 | 65 63 | |
| 2 | 28 | 7 | 71 |
| 3 | 33 34 | 8 | |
| 4 | 48 49 | 9 | 97 97 98 90 91 98 |
Quảng Ngãi - 28/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9890 | 071 3991 8351 | 02 | 4563 4233 | 6134 | 6365 | 0206 2256 | 8897 6897 | 3098 0728 7148 3698 | 1349 |
Thống kê Xổ Số Quảng Ngãi - Xổ số Miền Trung đến Ngày 28/03/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
63 4 Ngày - 4 lần
33 3 Ngày - 3 lần
34 3 Ngày - 3 lần
51 3 Ngày - 3 lần
91 3 Ngày - 3 lần
02 2 Ngày - 2 lần
06 2 Ngày - 2 lần
28 2 Ngày - 2 lần
48 2 Ngày - 2 lần
49 2 Ngày - 2 lần
56 2 Ngày - 2 lần
65 2 Ngày - 2 lần
71 2 Ngày - 2 lần
90 2 Ngày - 2 lần
97 2 Ngày - 4 lần
98 2 Ngày - 4 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
47
29 lần
55
25 lần
07
22 lần
50
20 lần
76
19 lần
22
16 lần
96
16 lần
78
15 lần
86
15 lần
75
14 lần
13
11 lần
30
11 lần
23
10 lần
38
10 lần
57
10 lần
61
10 lần
20
9 lần
24
9 lần
95
9 lần
04
8 lần
16
8 lần
19
8 lần
36
8 lần
40
8 lần
73
8 lần
26
7 lần
35
7 lần
52
7 lần
89
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 29 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 05 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 03 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 41 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 44 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 51 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 63 | 3 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 29 | 6 Lần | Giảm
1 |
|
| 00 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 64 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 03 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 05 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 44 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 49 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 63 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 71 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 74 | 4 Lần | Giảm
1 |
|
| 80 | 4 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 29 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 63 | 11 Lần | Tăng
1 |
|
| 65 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 97 | 10 Lần | Tăng
2 |
|
| 37 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 39 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 71 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 74 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 81 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 00 | 8 Lần | Giảm
1 |
|
| 01 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 12 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 27 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 36 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 44 | 8 Lần | Giảm
1 |
|
| 45 | 8 Lần | Giảm
1 |
|
| 49 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 66 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 77 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 83 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 91 | 8 Lần | Tăng
1 |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Quảng Ngãi TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 11 Lần |
1 |
0 | 7 Lần | 0
|
||
| 6 Lần | 0
|
1 | 11 Lần |
1 |
||
| 8 Lần | 0
|
2 | 8 Lần | 0
|
||
| 8 Lần |
3 |
3 | 13 Lần |
2 |
||
| 9 Lần |
1 |
4 | 13 Lần |
1 |
||
| 9 Lần |
3 |
5 | 9 Lần | 0
|
||
| 13 Lần |
5 |
6 | 2 Lần |
2 |
||
| 8 Lần |
2 |
7 | 7 Lần |
5 |
||
| 6 Lần |
1 |
8 | 9 Lần |
6 |
||
| 12 Lần |
6 |
9 | 11 Lần |
1 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 02/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 02/04/2026

Thống kê XSMB 02/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/04/2026

Thống kê XSMT 02/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 02/04/2026

Thống kê XSMN 01/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 01/04/2026

Thống kê XSMB 01/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 01/04/2026

Tin Nổi Bật
Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

Trúng 4 tỉ, vợ chồng Cà Mau che kín mặt đi nhận thưởng

XSMN 28-3: Nhiều người TP.HCM, An Giang trúng độc đắc

Mua vé sát giờ xổ, 2 người TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Không tăng
Tăng
1
Giảm
1 



