KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL22 | 05KS22 | 22TV22 | |
| 100N | 25 | 06 | 71 |
| 200N | 307 | 586 | 255 |
| 400N | 6087 8535 1016 | 0171 7679 4328 | 3714 0372 7773 |
| 1TR | 0401 | 2426 | 7650 |
| 3TR | 31744 53050 61623 56809 82301 72790 10102 | 92492 99444 54975 66656 89280 51204 89354 | 23582 21066 42660 46939 13592 87520 66016 |
| 10TR | 08480 60693 | 88299 89464 | 84407 48337 |
| 15TR | 76555 | 80989 | 58292 |
| 30TR | 99096 | 70769 | 25229 |
| 2TỶ | 260327 | 533984 | 016858 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K5 | AG5K5 | 5K5 | |
| 100N | 28 | 41 | 94 |
| 200N | 471 | 581 | 455 |
| 400N | 3399 3747 4624 | 5333 3770 7868 | 4431 0935 7780 |
| 1TR | 9588 | 7912 | 0176 |
| 3TR | 46727 26866 77206 96080 48275 03501 87990 | 67567 28739 37771 17864 76485 76193 37759 | 80161 73131 01583 53892 55450 63482 90742 |
| 10TR | 99732 16984 | 59456 14721 | 98935 60458 |
| 15TR | 17065 | 73190 | 90337 |
| 30TR | 81499 | 18174 | 43768 |
| 2TỶ | 971938 | 905283 | 099337 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 5K5 | K5T5 | K5T05 | |
| 100N | 80 | 48 | 56 |
| 200N | 341 | 349 | 475 |
| 400N | 5736 0472 0540 | 3757 3863 9833 | 5448 5016 2273 |
| 1TR | 1982 | 4740 | 9430 |
| 3TR | 47547 52879 69584 25402 30574 71232 80997 | 29428 25130 24279 48855 05137 41797 89653 | 55704 61752 31225 98636 68864 51107 87154 |
| 10TR | 85271 45752 | 13107 73728 | 66076 39454 |
| 15TR | 95530 | 34637 | 19699 |
| 30TR | 87254 | 30960 | 95722 |
| 2TỶ | 783213 | 230641 | 187919 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K22T5 | 5D | T05K4 | |
| 100N | 25 | 94 | 54 |
| 200N | 616 | 499 | 244 |
| 400N | 1867 2076 1008 | 5623 9131 3695 | 7360 3257 1498 |
| 1TR | 0339 | 7736 | 1963 |
| 3TR | 76836 59784 93108 45641 28964 71380 51080 | 02438 31001 64302 06731 77334 15934 77887 | 31351 80316 69145 71025 13070 31616 37280 |
| 10TR | 57501 35280 | 21877 88157 | 61423 97268 |
| 15TR | 49852 | 39535 | 10827 |
| 30TR | 87052 | 42592 | 98743 |
| 2TỶ | 397697 | 520323 | 079222 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 5E2 | M22 | T05K4 | |
| 100N | 43 | 09 | 38 |
| 200N | 531 | 360 | 145 |
| 400N | 7964 7858 7174 | 7912 4260 2342 | 4358 6927 9190 |
| 1TR | 9900 | 5040 | 3297 |
| 3TR | 92832 58792 20398 55540 79485 51839 75631 | 27881 33099 03469 11096 59050 73023 14844 | 16721 97083 76003 84245 49313 94209 77355 |
| 10TR | 08307 79502 | 74932 68035 | 56916 63342 |
| 15TR | 82060 | 27365 | 37224 |
| 30TR | 05195 | 25831 | 37770 |
| 2TỶ | 021399 | 482814 | 752753 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG5D | 5K4 | ĐL5K4 | |
| 100N | 59 | 34 | 75 |
| 200N | 631 | 611 | 023 |
| 400N | 5248 7167 4040 | 5068 4635 9388 | 4515 4011 2229 |
| 1TR | 1604 | 3581 | 5468 |
| 3TR | 19073 16534 53393 80988 78055 42204 14159 | 54449 81894 98749 98569 91777 80591 57870 | 89952 93053 21224 67629 73062 93603 82466 |
| 10TR | 29896 85787 | 31121 04366 | 95677 24614 |
| 15TR | 54858 | 85440 | 00688 |
| 30TR | 77786 | 06365 | 49498 |
| 2TỶ | 913344 | 491439 | 215080 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 5D7 | 5K4 | 5K4 | K4T5 | |
| 100N | 89 | 18 | 65 | 77 |
| 200N | 752 | 639 | 477 | 608 |
| 400N | 9774 4345 9211 | 7696 8436 0092 | 9092 3894 4540 | 2340 4928 4563 |
| 1TR | 0110 | 1388 | 9981 | 0248 |
| 3TR | 02782 47277 87214 76146 82207 01910 14881 | 49101 59096 67304 07921 46400 55655 69274 | 35860 59681 23107 82940 78201 17848 37733 | 95241 14991 56548 71989 76093 00620 28136 |
| 10TR | 04990 40965 | 79596 46195 | 94684 02849 | 35988 37312 |
| 15TR | 75345 | 88660 | 38621 | 48477 |
| 30TR | 94386 | 17853 | 64066 | 13127 |
| 2TỶ | 229533 | 981478 | 331595 | 394792 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Thống kê XSMT 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/02/2026

Thống kê XSMN 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/02/2026

Thống kê XSMB 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/02/2026

Tin Nổi Bật
Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

Xổ số miền Nam đã tìm ra người trúng độc đắc 28 tỉ đồng sau 4 ngày mở thưởng

Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

Xổ số miền Nam ngày 2-2: Xác định người trúng độc đắc và giải an ủi tại Cần Thơ, Đồng Nai

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










