KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 6B7 | 6K2 | 6K2 | K2T6 | |
| 100N | 95 | 08 | 91 | 62 |
| 200N | 084 | 897 | 978 | 260 |
| 400N | 8397 7659 6726 | 8048 0205 6420 | 7689 8420 8841 | 5897 1982 1721 |
| 1TR | 6619 | 9518 | 3146 | 9834 |
| 3TR | 01688 65358 16455 29763 27065 69250 89335 | 40215 38161 44122 85892 03872 65698 52903 | 47591 62684 54755 84155 80046 37078 44672 | 23780 65465 00345 12611 89175 08067 59847 |
| 10TR | 37930 14925 | 06559 91523 | 56631 13332 | 92385 85681 |
| 15TR | 09535 | 20768 | 52708 | 39338 |
| 30TR | 79391 | 33365 | 12412 | 37968 |
| 2TỶ | 225095 | 916558 | 940864 | 070485 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL23 | 06KS23 | 22TV23 | |
| 100N | 04 | 71 | 92 |
| 200N | 860 | 206 | 446 |
| 400N | 5366 4195 1024 | 9645 5885 9794 | 4229 8551 6987 |
| 1TR | 4228 | 6641 | 0254 |
| 3TR | 25048 86242 80655 29508 55101 60612 72633 | 99654 13609 38913 05353 67137 51953 21715 | 24455 02381 56500 26072 56009 88290 27409 |
| 10TR | 05201 48847 | 03396 92772 | 36723 28475 |
| 15TR | 53754 | 31369 | 58927 |
| 30TR | 31123 | 19000 | 99897 |
| 2TỶ | 278134 | 201001 | 373506 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K1 | AG6K1 | 6K1 | |
| 100N | 25 | 41 | 57 |
| 200N | 841 | 048 | 201 |
| 400N | 2452 0835 0474 | 7753 7259 9178 | 1147 3769 2018 |
| 1TR | 4966 | 8404 | 1484 |
| 3TR | 56615 85862 19400 71938 30435 21285 23337 | 55403 72884 42737 49337 26697 55482 22672 | 10603 48301 40271 20873 57559 64013 96608 |
| 10TR | 28062 52901 | 73650 12204 | 02613 40757 |
| 15TR | 36353 | 62775 | 02310 |
| 30TR | 37833 | 20196 | 46555 |
| 2TỶ | 197890 | 647434 | 260772 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 6K1 | K1T6 | K1T6 | |
| 100N | 76 | 70 | 72 |
| 200N | 844 | 938 | 611 |
| 400N | 7003 8061 5463 | 8725 9645 8172 | 1384 4138 6649 |
| 1TR | 6448 | 4822 | 9257 |
| 3TR | 88157 98148 06029 54518 02868 98212 25639 | 28475 49942 85580 62451 51929 75884 95086 | 90325 59750 24742 09201 07385 26757 45588 |
| 10TR | 79069 00402 | 94637 78074 | 69798 80626 |
| 15TR | 13342 | 79214 | 16472 |
| 30TR | 76375 | 97863 | 45302 |
| 2TỶ | 338518 | 476427 | 952104 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K23T6 | 6A | T06K1 | |
| 100N | 13 | 52 | 53 |
| 200N | 841 | 997 | 334 |
| 400N | 5622 0390 5944 | 1185 6557 7651 | 6638 9526 5574 |
| 1TR | 9148 | 5917 | 6340 |
| 3TR | 56114 80093 44798 12852 83144 60029 00670 | 63509 81611 69848 94268 87009 96965 31255 | 24624 35103 64151 93797 09484 94435 47569 |
| 10TR | 06539 23649 | 68641 24073 | 04579 43352 |
| 15TR | 69810 | 80719 | 60719 |
| 30TR | 49665 | 45838 | 65703 |
| 2TỶ | 026777 | 886136 | 117994 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 6B2 | M23 | T06K1 | |
| 100N | 99 | 29 | 13 |
| 200N | 858 | 823 | 243 |
| 400N | 6019 9046 8051 | 3841 9948 1731 | 2023 6144 1651 |
| 1TR | 9144 | 8168 | 1881 |
| 3TR | 26450 94889 25595 72060 65288 44182 13030 | 05636 16627 26846 91714 63596 60936 25886 | 12663 98515 28525 95493 19926 80410 83522 |
| 10TR | 49439 69759 | 75975 98778 | 32098 63406 |
| 15TR | 12193 | 87354 | 43094 |
| 30TR | 22978 | 53948 | 80749 |
| 2TỶ | 002756 | 897482 | 277298 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG6A | 6K1 | DL6K1 | |
| 100N | 42 | 17 | 02 |
| 200N | 280 | 244 | 174 |
| 400N | 6257 7772 2290 | 4589 5926 4111 | 4171 8711 1761 |
| 1TR | 7898 | 7353 | 3220 |
| 3TR | 71103 21917 87733 06064 31079 77732 98030 | 06336 14445 27916 86756 37649 84343 46966 | 95130 01979 91423 86348 68154 06088 93947 |
| 10TR | 99624 02498 | 30298 94916 | 19218 95753 |
| 15TR | 37682 | 11540 | 83664 |
| 30TR | 67549 | 03391 | 57481 |
| 2TỶ | 178545 | 071791 | 019121 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Thống kê XSMT 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/02/2026

Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

Xổ số miền Nam đã tìm ra người trúng độc đắc 28 tỉ đồng sau 4 ngày mở thưởng

Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










