XỔ SỐ KIẾN THIẾT Đắk Nông
XỔ SỐ Đắk Nông
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 57 |
| 200N | 950 |
| 400N | 0674 0890 5002 |
| 1TR | 3480 |
| 3TR | 21834 46857 37255 68693 15443 84319 72524 |
| 10TR | 41681 70333 |
| 15TR | 48478 |
| 30TR | 49807 |
| 2TỶ | 727264 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đắk Nông ngày 07/02/26
| 0 | 07 02 | 5 | 57 55 50 57 |
| 1 | 19 | 6 | 64 |
| 2 | 24 | 7 | 78 74 |
| 3 | 33 34 | 8 | 81 80 |
| 4 | 43 | 9 | 93 90 |
Đắk Nông - 07/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
950 0890 3480 | 1681 | 5002 | 8693 5443 0333 | 0674 1834 2524 7264 | 7255 | 57 6857 9807 | 8478 | 4319 |
Thống kê Xổ Số Đắk Nông - Xổ số Miền Trung đến Ngày 07/02/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
74 4 Ngày - 5 lần
80 4 Ngày - 4 lần
50 3 Ngày - 3 lần
81 3 Ngày - 3 lần
02 2 Ngày - 2 lần
07 2 Ngày - 2 lần
19 2 Ngày - 2 lần
24 2 Ngày - 2 lần
33 2 Ngày - 2 lần
34 2 Ngày - 2 lần
43 2 Ngày - 2 lần
55 2 Ngày - 2 lần
57 2 Ngày - 4 lần
64 2 Ngày - 2 lần
78 2 Ngày - 2 lần
90 2 Ngày - 2 lần
93 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
73
42 lần
39
26 lần
45
23 lần
75
22 lần
71
19 lần
31
18 lần
66
17 lần
83
15 lần
60
14 lần
67
13 lần
76
13 lần
17
12 lần
42
12 lần
98
12 lần
22
11 lần
58
11 lần
69
11 lần
85
10 lần
32
9 lần
51
9 lần
68
9 lần
49
8 lần
62
8 lần
92
8 lần
96
8 lần
05
7 lần
18
7 lần
65
7 lần
82
7 lần
84
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 74 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 34 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 87 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 07 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 37 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 78 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 80 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 99 | 3 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 74 | 7 Lần | Tăng
1 |
|
| 01 | 6 Lần | Giảm
1 |
|
| 15 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 07 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 37 | 5 Lần | Giảm
1 |
|
| 87 | 5 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 74 | 12 Lần | Tăng
1 |
|
| 87 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 01 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 15 | 10 Lần | Giảm
1 |
|
| 46 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 99 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 54 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 57 | 9 Lần | Tăng
2 |
|
| 90 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 09 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 23 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 25 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 30 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 33 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 35 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 72 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 95 | 8 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Đắk Nông TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 13 Lần |
2 |
0 | 12 Lần |
6 |
||
| 12 Lần |
6 |
1 | 4 Lần |
2 |
||
| 10 Lần |
2 |
2 | 5 Lần |
3 |
||
| 7 Lần |
3 |
3 | 11 Lần |
5 |
||
| 8 Lần |
3 |
4 | 16 Lần |
3 |
||
| 9 Lần |
4 |
5 | 7 Lần |
2 |
||
| 2 Lần |
2 |
6 | 7 Lần | 0
|
||
| 12 Lần |
4 |
7 | 16 Lần |
1 |
||
| 10 Lần |
1 |
8 | 3 Lần |
2 |
||
| 7 Lần |
1 |
9 | 9 Lần |
2 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 13/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/02/2026

Thống kê XSMB 13/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/02/2026

Thống kê XSMT 13/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 13/02/2026

Thống kê XSMN 12/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 12/02/2026

Thống kê XSMB 12/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

Xổ số miền Nam tuần qua: 7 giải độc đắc trúng tại TP.HCM, tổng giá trị hơn 600 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Đại lý đổi thưởng giải độc đắc tận nhà cho khách hàng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Tăng
1
Không tăng
Giảm
1 



