KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K1 | AG6K1 | 6K1 | |
| 100N | 56 | 34 | 55 |
| 200N | 073 | 147 | 131 |
| 400N | 9326 5933 0838 | 6956 5482 3333 | 3660 0067 7592 |
| 1TR | 4818 | 1528 | 5975 |
| 3TR | 71089 35970 20644 40558 66670 80714 89724 | 87854 13271 67464 55534 53554 89202 79442 | 13003 80187 78063 02089 78366 79642 18100 |
| 10TR | 17584 87441 | 44703 88546 | 12941 49512 |
| 15TR | 96513 | 82760 | 32373 |
| 30TR | 51700 | 61724 | 96532 |
| 2TỶ | 791223 | 773465 | 842196 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 6K1 | K1T6 | T6K1 | |
| 100N | 11 | 76 | 84 |
| 200N | 336 | 487 | 911 |
| 400N | 5776 2717 3993 | 6320 7043 8969 | 7656 3043 4684 |
| 1TR | 2975 | 5679 | 5518 |
| 3TR | 08041 46831 94498 15305 73907 60354 11098 | 22070 84331 01613 37744 44919 89493 50018 | 67388 19391 44611 03930 46422 37437 07068 |
| 10TR | 90555 36288 | 94388 94761 | 58132 39572 |
| 15TR | 89142 | 80183 | 70968 |
| 30TR | 48742 | 05698 | 22477 |
| 2TỶ | 860270 | 621632 | 775693 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K22T6 | 6A | T6K1 | |
| 100N | 22 | 19 | 11 |
| 200N | 895 | 499 | 596 |
| 400N | 4829 3303 1253 | 6508 1502 1014 | 7089 5688 4982 |
| 1TR | 2199 | 8146 | 7323 |
| 3TR | 54339 27964 80644 81368 60213 60533 05747 | 78427 67514 52687 85759 96850 17835 20717 | 35238 39685 71925 19862 13013 46634 77341 |
| 10TR | 47810 85512 | 08834 84975 | 05251 28173 |
| 15TR | 90833 | 72079 | 08881 |
| 30TR | 77802 | 71174 | 80815 |
| 2TỶ | 653911 | 438978 | 064945 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 5F2 | K22 | T05K5 | |
| 100N | 42 | 60 | 38 |
| 200N | 420 | 453 | 967 |
| 400N | 1928 7375 7257 | 7786 7901 8139 | 1776 0958 8112 |
| 1TR | 4526 | 7796 | 8259 |
| 3TR | 61435 73883 19392 70474 71134 28260 46570 | 99073 14532 98738 82802 22656 06599 78831 | 98345 04909 80050 14261 04398 40375 43689 |
| 10TR | 89924 61128 | 19069 61657 | 18510 97449 |
| 15TR | 51044 | 62352 | 78040 |
| 30TR | 54543 | 64111 | 90906 |
| 2TỶ | 237960 | 074608 | 747096 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGE5 | 5K5 | ĐL5K5 | |
| 100N | 38 | 74 | 69 |
| 200N | 211 | 127 | 540 |
| 400N | 8543 5668 9096 | 0879 7724 9594 | 6515 0190 8893 |
| 1TR | 7847 | 4815 | 5622 |
| 3TR | 63601 96886 91565 90413 43442 84973 04266 | 20286 66276 87106 02267 79604 09424 25960 | 46852 58193 02569 71825 55960 38503 10291 |
| 10TR | 38608 05418 | 71245 40690 | 25317 87679 |
| 15TR | 33759 | 51816 | 95496 |
| 30TR | 45974 | 65237 | 81440 |
| 2TỶ | 725503 | 317456 | 922625 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 5E7 | 5K5 | 5K5 | K5T5 | |
| 100N | 47 | 72 | 98 | 75 |
| 200N | 394 | 363 | 798 | 949 |
| 400N | 4762 9308 1708 | 4925 3690 0036 | 9104 1135 0669 | 3912 4261 6618 |
| 1TR | 2209 | 9887 | 0885 | 8642 |
| 3TR | 39268 98476 56237 02578 77467 54227 60307 | 52099 30429 70560 35630 73008 56829 50122 | 13937 87688 35940 91344 29897 66059 50759 | 29785 13609 52392 31092 83924 27989 29110 |
| 10TR | 57477 89042 | 60241 42354 | 50475 57941 | 99265 37863 |
| 15TR | 56998 | 88996 | 59459 | 62505 |
| 30TR | 24205 | 96577 | 22407 | 38027 |
| 2TỶ | 561270 | 932656 | 227246 | 127077 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 42VL22 | 05KS22 | 30TV22 | |
| 100N | 65 | 09 | 96 |
| 200N | 607 | 660 | 793 |
| 400N | 9078 5046 1127 | 3365 3500 2949 | 7671 2875 8418 |
| 1TR | 9224 | 0437 | 6603 |
| 3TR | 28043 43111 21464 04902 49135 54307 43093 | 50927 19619 31199 65217 92343 64008 69647 | 23845 83288 98317 22828 91880 14897 12143 |
| 10TR | 51400 83330 | 13616 05270 | 61714 61646 |
| 15TR | 37093 | 73169 | 47542 |
| 30TR | 06499 | 72438 | 42348 |
| 2TỶ | 150365 | 025441 | 080453 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Thống kê XSMT 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/01/2026

Thống kê XSMN 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/01/2026

Thống kê XSMB 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










