KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 01/06/2021
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K22T6 | 6A | T6K1 | |
| 100N | 22 | 19 | 11 |
| 200N | 895 | 499 | 596 |
| 400N | 4829 3303 1253 | 6508 1502 1014 | 7089 5688 4982 |
| 1TR | 2199 | 8146 | 7323 |
| 3TR | 54339 27964 80644 81368 60213 60533 05747 | 78427 67514 52687 85759 96850 17835 20717 | 35238 39685 71925 19862 13013 46634 77341 |
| 10TR | 47810 85512 | 08834 84975 | 05251 28173 |
| 15TR | 90833 | 72079 | 08881 |
| 30TR | 77802 | 71174 | 80815 |
| 2TỶ | 653911 | 438978 | 064945 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 53 | 94 |
| 200N | 273 | 937 |
| 400N | 8610 1149 6031 | 2983 4158 8707 |
| 1TR | 0863 | 2989 |
| 3TR | 47513 48475 02975 46147 36532 00040 02899 | 65679 96747 37715 34284 13764 98256 82899 |
| 10TR | 75777 98741 | 64232 22112 |
| 15TR | 27416 | 79498 |
| 30TR | 15259 | 10123 |
| 2TỶ | 138773 | 543700 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/06/2021
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #586 ngày 01/06/2021
06 12 14 27 43 45 38
Giá trị Jackpot 1
56,326,866,150
Giá trị Jackpot 2
4,452,320,650
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 56,326,866,150 |
| Jackpot 2 |
|
1 | 4,452,320,650 |
| Giải nhất |
|
15 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
723 | 500,000 |
| Giải ba |
|
15,388 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/06/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 01/06/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/06/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 01/06/2021 |
|
4 2 3 4 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 9DA-2DA-15DA-10DA-14DA-1DA 57266 |
| G.Nhất | 97063 |
| G.Nhì | 01547 03792 |
| G.Ba | 34380 55547 99473 04513 03577 43064 |
| G.Tư | 2595 6129 9793 8725 |
| G.Năm | 6616 4029 5105 0547 9482 4422 |
| G.Sáu | 424 936 870 |
| G.Bảy | 80 25 37 12 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMB 08/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/03/2026

Thống kê XSMT 08/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/03/2026

Thống kê XSMN 07/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/03/2026

Thống kê XSMB 07/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/03/2026

Thống kê XSMT 07/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/03/2026

Tin Nổi Bật
Bộ Tài chính tăng hạn mức phát hành xổ số miền Nam lên 160 tỷ đồng/kỳ từ 1-4-2026

Mua vé số dãy 33333 “siêu lạ”, người đàn ông bất ngờ trúng xổ số miền Nam

XSMN 5-3: Hai giải độc đắc Sóc Trăng 977098 và Đồng Nai 972486 trúng tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 3-3: Vé trúng đài Vũng Tàu xuất hiện sớm

XSMN 2-3: 5 khách trúng độc đắc Tiền Giang, Kiên Giang; xác định điểm đổi thưởng tại Tây Ninh và An Giang

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100











