XỔ SỐ KIẾN THIẾT Ninh Thuận
Xổ số Ninh Thuận mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 24/04/2026
XỔ SỐ Ninh Thuận
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: |
| 100N | 06 |
| 200N | 034 |
| 400N | 5514 8314 0607 |
| 1TR | 6592 |
| 3TR | 00449 12733 64932 05755 64379 46007 36975 |
| 10TR | 38006 70564 |
| 15TR | 12319 |
| 30TR | 40973 |
| 2TỶ | 541793 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Ninh Thuận ngày 17/04/26
| 0 | 06 07 07 06 | 5 | 55 |
| 1 | 19 14 14 | 6 | 64 |
| 2 | 7 | 73 79 75 | |
| 3 | 33 32 34 | 8 | |
| 4 | 49 | 9 | 93 92 |
Ninh Thuận - 17/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6592 4932 | 2733 0973 1793 | 034 5514 8314 0564 | 5755 6975 | 06 8006 | 0607 6007 | 0449 4379 2319 |
Thống kê Xổ Số Ninh Thuận - Xổ số Miền Trung đến Ngày 17/04/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
14 3 Ngày - 5 lần
55 3 Ngày - 3 lần
06 2 Ngày - 4 lần
07 2 Ngày - 4 lần
19 2 Ngày - 2 lần
32 2 Ngày - 2 lần
33 2 Ngày - 2 lần
34 2 Ngày - 2 lần
49 2 Ngày - 2 lần
64 2 Ngày - 2 lần
73 2 Ngày - 2 lần
75 2 Ngày - 2 lần
79 2 Ngày - 2 lần
92 2 Ngày - 2 lần
93 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
70
27 lần
20
26 lần
67
20 lần
47
16 lần
82
16 lần
88
16 lần
90
16 lần
17
15 lần
87
13 lần
05
12 lần
13
11 lần
97
11 lần
52
10 lần
66
10 lần
96
10 lần
51
9 lần
54
8 lần
80
8 lần
98
8 lần
00
7 lần
23
7 lần
25
7 lần
27
7 lần
83
7 lần
85
7 lần
91
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 04 | 3 Lần | Giảm
1 |
|
| 14 | 3 Lần | Tăng
2 |
|
| 34 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 73 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 93 | 3 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 04 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 06 | 4 Lần | Tăng
2 |
|
| 07 | 4 Lần | Tăng
2 |
|
| 14 | 4 Lần | Tăng
2 |
|
| 21 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 29 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 32 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 34 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 48 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 50 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 62 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 63 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 74 | 4 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 19 | 12 Lần | Tăng
1 |
|
| 50 | 10 Lần | Giảm
1 |
|
| 56 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 14 | 9 Lần | Tăng
2 |
|
| 21 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 32 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 33 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 37 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 45 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 69 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 93 | 9 Lần | Tăng
1 |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Ninh Thuận TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 15 Lần |
7 |
0 | 5 Lần | 0
|
||
| 10 Lần |
2 |
1 | 9 Lần |
1 |
||
| 5 Lần |
1 |
2 | 6 Lần | 0
|
||
| 13 Lần |
4 |
3 | 11 Lần | 0
|
||
| 8 Lần |
1 |
4 | 17 Lần |
4 |
||
| 9 Lần |
1 |
5 | 9 Lần |
2 |
||
| 9 Lần |
1 |
6 | 7 Lần |
2 |
||
| 9 Lần |
2 |
7 | 6 Lần |
4 |
||
| 6 Lần |
1 |
8 | 8 Lần |
1 |
||
| 6 Lần |
2 |
9 | 12 Lần |
4 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/04/2026

Thống kê XSMB 18/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/04/2026

Thống kê XSMT 18/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/04/2026

Thống kê XSMN 17/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/04/2026

Thống kê XSMB 17/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/04/2026

Tin Nổi Bật
7 người cùng trúng 16 vé độc đắc xổ số miền Nam, chia nhau 32 tỉ đồng

Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Giảm
1
Tăng
2
Không tăng




