In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Ninh Thuận

Xổ số Ninh Thuận mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 10/02/2023
XỔ SỐ Ninh Thuận
Thứ sáu Loại vé:
100N
31
200N
500
400N
9261
1911
8935
1TR
4114
3TR
76585
35321
28077
58862
90176
82578
81367
10TR
04085
29102
15TR
06010
30TR
78527
2TỶ
520062

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Ninh Thuận ngày 03/02/23

002 00 5
110 14 11 662 62 67 61
227 21 777 76 78
335 31 885 85
49

Ninh Thuận - 03/02/23

0123456789
500
6010
31
9261
1911
5321
8862
9102
0062
4114
8935
6585
4085
0176
8077
1367
8527
2578

Thống kê Xổ Số Ninh Thuận - Xổ số Miền Trung đến Ngày 03/02/2023

Các cặp số ra liên tiếp :

62 2 Ngày - 3 lần
67 2 Ngày - 2 lần
78 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

20     26 lần
79     24 lần
43     23 lần
18     22 lần
26     16 lần
91     15 lần
13     14 lần
60     14 lần
68     14 lần
47     13 lần
65     13 lần
96     11 lần
37     10 lần
01     9 lần
09     9 lần
12     9 lần
38     9 lần
07     8 lần
08     8 lần
15     8 lần
19     8 lần
25     8 lần
29     8 lần
45     8 lần
39     7 lần
40     7 lần
52     7 lần
63     7 lần
93     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

24 3 Lần Không tăng
62 3 Lần Tăng 2
75 3 Lần Không tăng
78 3 Lần Tăng 1
83 3 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

03 5 Lần Không tăng
24 5 Lần Không tăng
02 4 Lần Không tăng
44 4 Lần Giảm 1
97 4 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

32 12 Lần Không tăng
92 10 Lần Không tăng
97 10 Lần Không tăng
02 9 Lần Tăng 1
14 9 Lần Tăng 1
24 9 Lần Không tăng
30 9 Lần Giảm 1
31 9 Lần Tăng 1
35 9 Lần Tăng 1
52 9 Lần Giảm 1
53 9 Lần Không tăng
69 9 Lần Không tăng
75 9 Lần Giảm 1

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Ninh Thuận TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
10 Lần 4
0 7 Lần 3
4 Lần 2
1 11 Lần 6
8 Lần 2
2 11 Lần 6
8 Lần 0
3 10 Lần 1
9 Lần 2
4 14 Lần 2
11 Lần 2
5 10 Lần 3
10 Lần 6
6 8 Lần 1
14 Lần 2
7 10 Lần 3
11 Lần 1
8 8 Lần 1
5 Lần 1
9 1 Lần 2
app xo so minh chinh
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 028 99990007 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL