KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 31/05/2021
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 5F2 | K22 | T05K5 | |
| 100N | 42 | 60 | 38 |
| 200N | 420 | 453 | 967 |
| 400N | 1928 7375 7257 | 7786 7901 8139 | 1776 0958 8112 |
| 1TR | 4526 | 7796 | 8259 |
| 3TR | 61435 73883 19392 70474 71134 28260 46570 | 99073 14532 98738 82802 22656 06599 78831 | 98345 04909 80050 14261 04398 40375 43689 |
| 10TR | 89924 61128 | 19069 61657 | 18510 97449 |
| 15TR | 51044 | 62352 | 78040 |
| 30TR | 54543 | 64111 | 90906 |
| 2TỶ | 237960 | 074608 | 747096 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Thừa T. Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 46 | 62 |
| 200N | 202 | 592 |
| 400N | 0698 9956 6661 | 6867 6368 2284 |
| 1TR | 3778 | 0694 |
| 3TR | 31390 65714 84562 02463 64594 45092 68303 | 98860 64836 09249 68565 07973 46882 02120 |
| 10TR | 96589 24550 | 04191 32026 |
| 15TR | 21077 | 41430 |
| 30TR | 14753 | 43144 |
| 2TỶ | 001895 | 956379 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/05/2021
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #319 ngày 31/05/2021
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 50 |
678 743 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 36 |
664 443 734 903 |
Giải nhất 40Tr: 0 |
|
Giải nhì 210K: 95 |
454 700 610 746 790 278 |
Giải nhì 10Tr: 1 |
|
Giải ba 100K: 173 |
485 513 531 732 793 087 909 304 |
Giải ba 5Tr: 12 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 37 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 487 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 3,118 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/05/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 31/05/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/05/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 31/05/2021 |
|
5 6 1 9 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 6CZ-4CZ-14CZ-10CZ-5CZ-13CZ 18650 |
| G.Nhất | 10527 |
| G.Nhì | 35074 62060 |
| G.Ba | 33310 58250 97160 34589 89241 24075 |
| G.Tư | 1062 5907 5201 9167 |
| G.Năm | 0859 1375 9280 0445 0606 1421 |
| G.Sáu | 540 276 761 |
| G.Bảy | 31 45 94 77 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Thống kê XSMT 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/01/2026

Thống kê XSMN 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/01/2026

Thống kê XSMB 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100










