XỔ SỐ KIẾN THIẾT Gia Lai
Xổ số Gia Lai mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 30/01/2026
XỔ SỐ Gia Lai
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: |
| 100N | 32 |
| 200N | 816 |
| 400N | 9737 3970 4697 |
| 1TR | 7501 |
| 3TR | 35296 94253 88041 59331 90278 79158 55671 |
| 10TR | 84202 21419 |
| 15TR | 36255 |
| 30TR | 38291 |
| 2TỶ | 706250 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Gia Lai ngày 23/01/26
| 0 | 02 01 | 5 | 50 55 53 58 |
| 1 | 19 16 | 6 | |
| 2 | 7 | 78 71 70 | |
| 3 | 31 37 32 | 8 | |
| 4 | 41 | 9 | 91 96 97 |
Gia Lai - 23/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3970 6250 | 7501 8041 9331 5671 8291 | 32 4202 | 4253 | 6255 | 816 5296 | 9737 4697 | 0278 9158 | 1419 |
Thống kê Xổ Số Gia Lai - Xổ số Miền Trung đến Ngày 23/01/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
71 5 Ngày - 5 lần
32 4 Ngày - 4 lần
19 3 Ngày - 3 lần
41 3 Ngày - 3 lần
01 2 Ngày - 2 lần
02 2 Ngày - 2 lần
16 2 Ngày - 2 lần
31 2 Ngày - 2 lần
37 2 Ngày - 2 lần
50 2 Ngày - 2 lần
53 2 Ngày - 2 lần
55 2 Ngày - 2 lần
58 2 Ngày - 2 lần
70 2 Ngày - 2 lần
78 2 Ngày - 2 lần
91 2 Ngày - 2 lần
96 2 Ngày - 2 lần
97 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
12
27 lần
49
21 lần
64
20 lần
40
17 lần
48
17 lần
72
17 lần
11
15 lần
17
15 lần
81
14 lần
92
13 lần
27
12 lần
66
11 lần
05
10 lần
15
10 lần
59
10 lần
03
9 lần
07
9 lần
80
9 lần
85
9 lần
23
8 lần
51
8 lần
94
8 lần
10
7 lần
47
7 lần
60
7 lần
99
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 71 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 06 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 32 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 45 | 3 Lần | Giảm
1 |
|
| 63 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 91 | 3 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 01 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 45 | 5 Lần | Giảm
1 |
|
| 63 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 26 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 36 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 50 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 71 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 74 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 93 | 4 Lần | Giảm
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 93 | 14 Lần | Không tăng
|
|
| 44 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 69 | 10 Lần | Giảm
1 |
|
| 09 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 10 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 96 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 06 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 26 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 30 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 34 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 45 | 8 Lần | Giảm
1 |
|
| 47 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 62 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 71 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 82 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 87 | 8 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Gia Lai TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 7 Lần | 0
|
0 | 6 Lần |
2 |
||
| 7 Lần |
4 |
1 | 13 Lần |
3 |
||
| 7 Lần |
2 |
2 | 7 Lần | 0
|
||
| 13 Lần |
2 |
3 | 11 Lần |
3 |
||
| 11 Lần |
2 |
4 | 9 Lần |
3 |
||
| 8 Lần |
4 |
5 | 10 Lần |
2 |
||
| 8 Lần |
2 |
6 | 10 Lần |
2 |
||
| 12 Lần |
1 |
7 | 8 Lần |
3 |
||
| 6 Lần |
2 |
8 | 8 Lần |
3 |
||
| 11 Lần |
3 |
9 | 8 Lần |
1 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 28/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 28/01/2026

Thống kê XSMB 28/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 28/01/2026

Thống kê XSMT 28/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 28/01/2026

Thống kê XSMN 27/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 27/01/2026

Thống kê XSMB 27/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/01/2026

Tin Nổi Bật
Trúng số kỷ lục 154 tờ xổ số miền Nam ngày 26-1, nhiều khách cùng đến nhận thưởng

Xổ số miền Nam ngày 26-1: Xác định thêm khách hàng trúng giải đặc biệt của hai đài

Xổ số miền Nam: Bốn anh em tại An Giang trúng 6 tỷ đồng, hoàn tất nhận thưởng trong đêm

Xổ số miền Nam ngày 24-1: Vé trúng giải đặc biệt của đài Trà Vinh được ghi nhận tại khu vực Cần Thơ

Xổ số miền Nam ngày 23-1: Ghi nhận hai giải đặc biệt của vé số trúng tại Tây Ninh

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100




Tăng
1
Không tăng
Giảm
1 



