XỔ SỐ KIẾN THIẾT Gia Lai
XỔ SỐ Gia Lai
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: |
| 100N | 58 |
| 200N | 948 |
| 400N | 8518 2731 1993 |
| 1TR | 4176 |
| 3TR | 41422 98413 22891 87455 85311 23671 12380 |
| 10TR | 63844 27392 |
| 15TR | 92180 |
| 30TR | 90992 |
| 2TỶ | 371819 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Gia Lai ngày 06/03/26
| 0 | 5 | 55 58 | |
| 1 | 19 13 11 18 | 6 | |
| 2 | 22 | 7 | 71 76 |
| 3 | 31 | 8 | 80 80 |
| 4 | 44 48 | 9 | 92 92 91 93 |
Gia Lai - 06/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2380 2180 | 2731 2891 5311 3671 | 1422 7392 0992 | 1993 8413 | 3844 | 7455 | 4176 | 58 948 8518 | 1819 |
Thống kê Xổ Số Gia Lai - Xổ số Miền Trung đến Ngày 06/03/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
19 4 Ngày - 5 lần
11 3 Ngày - 3 lần
76 3 Ngày - 3 lần
92 3 Ngày - 5 lần
13 2 Ngày - 2 lần
18 2 Ngày - 2 lần
22 2 Ngày - 2 lần
31 2 Ngày - 2 lần
44 2 Ngày - 2 lần
48 2 Ngày - 2 lần
55 2 Ngày - 2 lần
58 2 Ngày - 2 lần
71 2 Ngày - 2 lần
80 2 Ngày - 4 lần
91 2 Ngày - 2 lần
93 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
12
33 lần
40
23 lần
72
23 lần
03
15 lần
85
15 lần
51
14 lần
94
14 lần
47
13 lần
08
12 lần
28
12 lần
84
12 lần
39
11 lần
67
11 lần
35
10 lần
42
10 lần
56
10 lần
77
10 lần
79
10 lần
68
9 lần
69
9 lần
75
9 lần
26
8 lần
63
8 lần
89
8 lần
98
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 19 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 92 | 4 Lần | Tăng
2 |
|
| 11 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 20 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 61 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 82 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 93 | 3 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 19 | 6 Lần | Tăng
1 |
|
| 71 | 6 Lần | Tăng
1 |
|
| 93 | 6 Lần | Tăng
1 |
|
| 31 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 32 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 45 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 91 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 92 | 4 Lần | Tăng
2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 93 | 17 Lần | Không tăng
|
|
| 10 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 09 | 9 Lần | Giảm
1 |
|
| 15 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 30 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 44 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 82 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 96 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 43 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 45 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 69 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 71 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 76 | 8 Lần | Tăng
1 |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Gia Lai TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 5 Lần |
1 |
0 | 10 Lần | 0
|
||
| 14 Lần |
3 |
1 | 14 Lần |
5 |
||
| 9 Lần |
1 |
2 | 9 Lần |
1 |
||
| 10 Lần |
2 |
3 | 11 Lần |
3 |
||
| 9 Lần |
2 |
4 | 7 Lần |
3 |
||
| 7 Lần |
2 |
5 | 7 Lần | 0
|
||
| 6 Lần |
2 |
6 | 11 Lần |
2 |
||
| 6 Lần |
2 |
7 | 5 Lần |
3 |
||
| 10 Lần |
4 |
8 | 7 Lần |
4 |
||
| 14 Lần |
5 |
9 | 9 Lần |
3 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 13/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/03/2026

Thống kê XSMB 13/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/03/2026

Thống kê XSMT 13/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 13/03/2026

Thống kê XSMN 12/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 12/03/2026

Thống kê XSMB 12/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/03/2026

Tin Nổi Bật
Mua giúp 6 vé số cuối cùng, tài xế Vĩnh Long trúng độc đắc 4 tỉ đồng
Nhân viên nhà hàng ở Tây Ninh trúng 16 tỉ đồng, tặng mỗi đồng nghiệp 10 triệu

XSMN 11-3: Nhiều khách trúng độc đắc tại Vĩnh Long, Tây Ninh, TP.HCM và Cà Mau

Hai phụ nữ trúng độc đắc xổ số miền Nam nhờ vé số tặng trong tiệc 8-3

XSMN 9-3: Người chơi chú ý dãy độc đắc Đồng Tháp 686789

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Tăng
1
Không tăng
Giảm
1 



