KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGE5 | 5K5 | ĐL5K5 | |
| 100N | 38 | 74 | 69 |
| 200N | 211 | 127 | 540 |
| 400N | 8543 5668 9096 | 0879 7724 9594 | 6515 0190 8893 |
| 1TR | 7847 | 4815 | 5622 |
| 3TR | 63601 96886 91565 90413 43442 84973 04266 | 20286 66276 87106 02267 79604 09424 25960 | 46852 58193 02569 71825 55960 38503 10291 |
| 10TR | 38608 05418 | 71245 40690 | 25317 87679 |
| 15TR | 33759 | 51816 | 95496 |
| 30TR | 45974 | 65237 | 81440 |
| 2TỶ | 725503 | 317456 | 922625 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 5E7 | 5K5 | 5K5 | K5T5 | |
| 100N | 47 | 72 | 98 | 75 |
| 200N | 394 | 363 | 798 | 949 |
| 400N | 4762 9308 1708 | 4925 3690 0036 | 9104 1135 0669 | 3912 4261 6618 |
| 1TR | 2209 | 9887 | 0885 | 8642 |
| 3TR | 39268 98476 56237 02578 77467 54227 60307 | 52099 30429 70560 35630 73008 56829 50122 | 13937 87688 35940 91344 29897 66059 50759 | 29785 13609 52392 31092 83924 27989 29110 |
| 10TR | 57477 89042 | 60241 42354 | 50475 57941 | 99265 37863 |
| 15TR | 56998 | 88996 | 59459 | 62505 |
| 30TR | 24205 | 96577 | 22407 | 38027 |
| 2TỶ | 561270 | 932656 | 227246 | 127077 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 42VL22 | 05KS22 | 30TV22 | |
| 100N | 65 | 09 | 96 |
| 200N | 607 | 660 | 793 |
| 400N | 9078 5046 1127 | 3365 3500 2949 | 7671 2875 8418 |
| 1TR | 9224 | 0437 | 6603 |
| 3TR | 28043 43111 21464 04902 49135 54307 43093 | 50927 19619 31199 65217 92343 64008 69647 | 23845 83288 98317 22828 91880 14897 12143 |
| 10TR | 51400 83330 | 13616 05270 | 61714 61646 |
| 15TR | 37093 | 73169 | 47542 |
| 30TR | 06499 | 72438 | 42348 |
| 2TỶ | 150365 | 025441 | 080453 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K4 | AG5K4 | 5K4 | |
| 100N | 71 | 30 | 73 |
| 200N | 990 | 623 | 345 |
| 400N | 4221 2567 9774 | 0506 4394 2047 | 8497 2164 5656 |
| 1TR | 4718 | 6857 | 6003 |
| 3TR | 66305 42230 08499 48023 34966 07830 38630 | 38701 20381 09794 86479 61387 57981 22578 | 00081 64367 92675 24373 22196 52239 73618 |
| 10TR | 72269 26305 | 91671 77276 | 94656 20804 |
| 15TR | 71795 | 51402 | 32974 |
| 30TR | 18114 | 13835 | 31604 |
| 2TỶ | 564247 | 945895 | 038239 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 5K4 | K4T5 | T5K4 | |
| 100N | 02 | 16 | 12 |
| 200N | 093 | 099 | 410 |
| 400N | 8825 9135 2453 | 7832 5274 0576 | 9385 7294 0449 |
| 1TR | 6492 | 5372 | 3662 |
| 3TR | 15628 93019 25311 14890 12730 89072 17110 | 22105 76317 21582 68808 83362 55235 95520 | 61348 00418 22735 98782 07140 75562 17819 |
| 10TR | 77989 71783 | 52441 06900 | 70129 94501 |
| 15TR | 00778 | 89601 | 73487 |
| 30TR | 42159 | 01647 | 88555 |
| 2TỶ | 019035 | 881675 | 526283 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K21T5 | 5D | T5K4 | |
| 100N | 25 | 69 | 10 |
| 200N | 505 | 620 | 864 |
| 400N | 9841 7615 1323 | 6461 8864 0803 | 2298 0062 9842 |
| 1TR | 6051 | 0788 | 8230 |
| 3TR | 51938 57657 78930 48449 24238 98645 67409 | 30950 49752 59314 88165 36604 24935 92761 | 29549 80067 12747 72459 49611 66234 15413 |
| 10TR | 90537 21888 | 65496 85481 | 85966 74495 |
| 15TR | 46277 | 28104 | 09211 |
| 30TR | 84102 | 72253 | 55699 |
| 2TỶ | 610875 | 900871 | 963696 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 5E2 | K21 | T05K4 | |
| 100N | 57 | 30 | 10 |
| 200N | 390 | 565 | 463 |
| 400N | 5911 0210 2435 | 2707 5497 9816 | 3002 4739 1764 |
| 1TR | 2337 | 9211 | 7026 |
| 3TR | 68337 36475 19007 93582 36501 66087 04334 | 97945 45102 99966 53082 82109 99172 53672 | 28514 57147 16507 06199 75483 85593 54779 |
| 10TR | 72163 53302 | 06104 98282 | 15133 24372 |
| 15TR | 71326 | 85348 | 04844 |
| 30TR | 72599 | 73032 | 50405 |
| 2TỶ | 705121 | 609095 | 757590 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Thống kê XSMT 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/01/2026

Thống kê XSMN 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/01/2026

Thống kê XSMB 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










