KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 03/06/2021
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K1 | AG6K1 | 6K1 | |
| 100N | 56 | 34 | 55 |
| 200N | 073 | 147 | 131 |
| 400N | 9326 5933 0838 | 6956 5482 3333 | 3660 0067 7592 |
| 1TR | 4818 | 1528 | 5975 |
| 3TR | 71089 35970 20644 40558 66670 80714 89724 | 87854 13271 67464 55534 53554 89202 79442 | 13003 80187 78063 02089 78366 79642 18100 |
| 10TR | 17584 87441 | 44703 88546 | 12941 49512 |
| 15TR | 96513 | 82760 | 32373 |
| 30TR | 51700 | 61724 | 96532 |
| 2TỶ | 791223 | 773465 | 842196 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 59 | 18 | 64 |
| 200N | 581 | 761 | 459 |
| 400N | 7804 6823 4097 | 2349 6475 4619 | 4455 4102 7275 |
| 1TR | 9836 | 5900 | 6629 |
| 3TR | 13092 13437 10516 20419 28288 65875 33958 | 70785 93245 22405 65262 44512 40169 61142 | 65786 92696 29617 85964 86183 90858 33929 |
| 10TR | 08978 37479 | 27370 74688 | 94764 24374 |
| 15TR | 27529 | 09442 | 79065 |
| 30TR | 67000 | 07667 | 42400 |
| 2TỶ | 234366 | 486219 | 095990 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/06/2021
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #587 ngày 03/06/2021
04 08 21 24 26 47 43
Giá trị Jackpot 1
58,284,817,050
Giá trị Jackpot 2
3,217,550,100
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
1 | 58,284,817,050 |
| Jackpot 2 |
|
1 | 3,217,550,100 |
| Giải nhất |
|
11 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
719 | 500,000 |
| Giải ba |
|
15,609 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/06/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 03/06/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/06/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 03/06/2021 |
|
4 0 2 0 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 14DC-12DC-3DC-4DC-7DC-6DC 62721 |
| G.Nhất | 69350 |
| G.Nhì | 70384 57898 |
| G.Ba | 76879 97275 98757 65684 44550 69190 |
| G.Tư | 7331 7896 0215 8763 |
| G.Năm | 1682 9809 2170 8678 0893 0640 |
| G.Sáu | 318 453 156 |
| G.Bảy | 65 81 02 59 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 09/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/03/2026

Thống kê XSMB 09/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/03/2026

Thống kê XSMT 09/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 09/03/2026

Thống kê XSMB 08/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/03/2026

Thống kê XSMT 08/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/03/2026

Tin Nổi Bật
Bộ Tài chính tăng hạn mức phát hành xổ số miền Nam lên 160 tỷ đồng/kỳ từ 1-4-2026

Mua vé số dãy 33333 “siêu lạ”, người đàn ông bất ngờ trúng xổ số miền Nam

XSMN 5-3: Hai giải độc đắc Sóc Trăng 977098 và Đồng Nai 972486 trúng tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 3-3: Vé trúng đài Vũng Tàu xuất hiện sớm

XSMN 2-3: 5 khách trúng độc đắc Tiền Giang, Kiên Giang; xác định điểm đổi thưởng tại Tây Ninh và An Giang

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100











