XỔ SỐ KIẾN THIẾT Hải Phòng
Xổ số Hải Phòng mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 13/02/2026
|
XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 06133 |
| G.Nhất | 95078 |
| G.Nhì | 79243 97697 |
| G.Ba | 09777 78009 02892 62327 28046 30966 |
| G.Tư | 9656 7323 1879 7157 |
| G.Năm | 8225 8191 6358 0638 1942 7726 |
| G.Sáu | 562 720 581 |
| G.Bảy | 05 61 18 50 |
Hải Phòng - 06/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
720 50 | 8191 581 61 | 2892 1942 562 | 9243 7323 6133 | 8225 05 | 8046 0966 9656 7726 | 7697 9777 2327 7157 | 5078 6358 0638 18 | 8009 1879 |
Thống kê Xổ số Hải Phòng - Xổ số Miền Bắc đến Ngày 06/02/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
92 4 Ngày - 5 lần
05 3 Ngày - 3 lần
09 3 Ngày - 3 lần
23 3 Ngày - 3 lần
33 3 Ngày - 3 lần
43 3 Ngày - 3 lần
46 3 Ngày - 3 lần
78 3 Ngày - 3 lần
79 3 Ngày - 3 lần
81 3 Ngày - 3 lần
18 2 Ngày - 2 lần
20 2 Ngày - 2 lần
25 2 Ngày - 2 lần
26 2 Ngày - 2 lần
27 2 Ngày - 2 lần
38 2 Ngày - 2 lần
42 2 Ngày - 2 lần
50 2 Ngày - 2 lần
56 2 Ngày - 2 lần
57 2 Ngày - 2 lần
58 2 Ngày - 2 lần
61 2 Ngày - 2 lần
62 2 Ngày - 2 lần
66 2 Ngày - 2 lần
77 2 Ngày - 2 lần
91 2 Ngày - 2 lần
97 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
07
23 lần
65
18 lần
06
15 lần
39
15 lần
08
14 lần
63
12 lần
96
11 lần
34
10 lần
51
10 lần
16
9 lần
30
9 lần
64
9 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 46 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 66 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 92 | 5 Lần | Giảm
1 |
|
| 10 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 23 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 33 | 4 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 46 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 92 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 10 | 7 Lần | Giảm
1 |
|
| 33 | 6 Lần | Tăng
1 |
|
| 15 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 17 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 23 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 36 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 66 | 5 Lần | Giảm
1 |
|
| 78 | 5 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 46 | 15 Lần | Tăng
1 |
|
| 92 | 15 Lần | Tăng
1 |
|
| 01 | 14 Lần | Giảm
1 |
|
| 36 | 14 Lần | Không tăng
|
|
| 33 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 49 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 66 | 13 Lần | Tăng
1 |
|
| 27 | 12 Lần | Tăng
1 |
|
| 45 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 81 | 12 Lần | Tăng
1 |
|
| 87 | 12 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Hải Phòng TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 11 Lần |
2 |
0 | 10 Lần |
2 |
||
| 12 Lần |
3 |
1 | 14 Lần |
4 |
||
| 18 Lần |
7 |
2 | 17 Lần |
2 |
||
| 9 Lần |
3 |
3 | 15 Lần |
2 |
||
| 18 Lần |
1 |
4 | 14 Lần |
3 |
||
| 12 Lần |
7 |
5 | 12 Lần |
3 |
||
| 11 Lần |
3 |
6 | 12 Lần |
2 |
||
| 14 Lần |
2 |
7 | 11 Lần |
2 |
||
| 15 Lần |
3 |
8 | 13 Lần |
6 |
||
| 15 Lần |
4 |
9 | 17 Lần |
5 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 12/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 12/02/2026

Thống kê XSMB 12/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/02/2026

Thống kê XSMT 12/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 12/02/2026

Thống kê XSMN 11/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/02/2026

Thống kê XSMB 11/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

Xổ số miền Nam tuần qua: 7 giải độc đắc trúng tại TP.HCM, tổng giá trị hơn 600 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Đại lý đổi thưởng giải độc đắc tận nhà cho khách hàng

XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Tăng
1
Giảm
1
Không tăng




