In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Hải Phòng

Xổ số Hải Phòng mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 07/04/2023
XỔ SỐ Hải Phòng
www.doisotrung.com.vn
Thứ sáuHải Phòng
ĐB
59381
G.Nhất
50062
G.Nhì
41803
74247
G.Ba
29789
25048
78541
21351
15625
53386
G.Tư
8847
1248
2881
7647
G.Năm
3187
0628
3153
7468
8667
7883
G.Sáu
834
295
592
G.Bảy
42
08
22
16

Hải Phòng - 31/03/23

0123456789
8541
1351
2881
9381
0062
592
42
22
1803
3153
7883
834
5625
295
3386
16
4247
8847
7647
3187
8667
5048
1248
0628
7468
08
9789

Thống kê Xổ số Hải Phòng - Xổ số Miền Bắc đến Ngày 31/03/2023

Các cặp số ra liên tiếp :

41 2 Ngày - 2 lần
83 2 Ngày - 2 lần
95 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

33     16 lần
71     16 lần
24     15 lần
23     14 lần
80     14 lần
21     12 lần
14     11 lần
00     10 lần
13     10 lần
26     9 lần
29     8 lần
31     8 lần
27     7 lần
61     7 lần
64     7 lần
82     7 lần
90     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

47 5 Lần Tăng 3
49 5 Lần Không tăng
48 4 Lần Tăng 2
52 4 Lần Giảm 1
56 4 Lần Không tăng
57 4 Lần Không tăng
86 4 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

49 8 Lần Giảm 1
52 7 Lần Không tăng
79 7 Lần Không tăng
35 6 Lần Không tăng
39 6 Lần Không tăng
47 6 Lần Tăng 3
56 6 Lần Không tăng
88 6 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

70 16 Lần Không tăng
49 15 Lần Không tăng
56 14 Lần Không tăng
92 14 Lần Tăng 1
42 13 Lần Tăng 1
68 13 Lần Tăng 1
46 12 Lần Không tăng
65 12 Lần Giảm 1
79 12 Lần Không tăng
86 12 Lần Tăng 1
96 12 Lần Không tăng

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Hải Phòng TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
15 Lần 0
0 9 Lần 3
11 Lần 4
1 14 Lần 7
6 Lần 3
2 12 Lần 1
8 Lần 1
3 9 Lần 1
23 Lần 6
4 9 Lần 3
18 Lần 2
5 20 Lần 7
14 Lần 4
6 16 Lần 0
10 Lần 0
7 15 Lần 1
19 Lần 9
8 13 Lần 3
11 Lần 2
9 18 Lần 1
app xo so minh chinh
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 028 99990007 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL