KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGE12 | 12K5 | ĐL12K5 | |
| 100N | 95 | 64 | 00 |
| 200N | 120 | 740 | 966 |
| 400N | 6206 5932 7215 | 0773 1724 7660 | 9420 6398 0357 |
| 1TR | 1638 | 9665 | 1351 |
| 3TR | 74103 62659 35181 87554 33306 20207 21491 | 32143 35687 14254 27728 18342 93627 44734 | 39981 95147 06981 17597 25179 34789 83585 |
| 10TR | 49169 56392 | 48461 04451 | 64500 35057 |
| 15TR | 48637 | 30573 | 01677 |
| 30TR | 71199 | 51181 | 59462 |
| 2TỶ | 412470 | 883916 | 562923 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 12E7 | 12K5 | K5T12 | K5T12 | |
| 100N | 54 | 07 | 48 | 98 |
| 200N | 346 | 371 | 463 | 186 |
| 400N | 7277 7931 0402 | 4202 4693 9298 | 3400 5786 1036 | 7801 6683 7667 |
| 1TR | 5312 | 8047 | 0296 | 0811 |
| 3TR | 53658 92917 62324 25950 04145 18800 23408 | 13085 13250 65412 15903 86385 19960 67672 | 75247 67892 65349 51936 73691 85393 25288 | 65935 79352 77526 05298 24540 28019 71493 |
| 10TR | 84727 48419 | 10271 35898 | 48236 85227 | 88273 36387 |
| 15TR | 13059 | 27366 | 47251 | 10507 |
| 30TR | 88555 | 82460 | 71772 | 09168 |
| 2TỶ | 530596 | 736775 | 571982 | 576831 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 39VL52 | 12KS52 | 27TV52 | |
| 100N | 04 | 53 | 88 |
| 200N | 482 | 755 | 162 |
| 400N | 0556 3199 4185 | 0438 6739 2438 | 6893 8939 3437 |
| 1TR | 6941 | 7674 | 4952 |
| 3TR | 83491 77438 49536 32896 67149 66105 17069 | 73221 71003 91739 12537 86060 77736 40405 | 26100 77364 69919 75525 30352 48121 45804 |
| 10TR | 97416 97890 | 22716 06272 | 20205 10749 |
| 15TR | 89200 | 58112 | 13654 |
| 30TR | 87368 | 60135 | 76653 |
| 2TỶ | 597303 | 884490 | 614134 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K4 | AG12K4 | 12K4 | |
| 100N | 56 | 00 | 26 |
| 200N | 190 | 315 | 872 |
| 400N | 0117 8709 1856 | 8078 6744 8633 | 6489 0556 4358 |
| 1TR | 4201 | 1465 | 5202 |
| 3TR | 66202 73361 40363 60360 78178 55342 62684 | 48119 20661 44694 90720 12560 83193 32195 | 35601 99626 14816 50600 99682 93914 09146 |
| 10TR | 37292 73702 | 94945 66862 | 03591 88697 |
| 15TR | 20364 | 54542 | 88833 |
| 30TR | 88290 | 40038 | 27626 |
| 2TỶ | 106156 | 403834 | 977829 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 12K4 | K4T12 | K4T12 | |
| 100N | 71 | 79 | 15 |
| 200N | 229 | 173 | 524 |
| 400N | 1266 9448 5915 | 7559 9275 8516 | 7907 4511 5373 |
| 1TR | 4889 | 9193 | 4421 |
| 3TR | 51686 09238 75591 09313 11861 37182 95264 | 95055 54473 09978 08709 07586 58424 54021 | 35445 20942 27905 26937 15449 14796 77507 |
| 10TR | 10360 93415 | 85897 71612 | 52565 13826 |
| 15TR | 76868 | 34268 | 34339 |
| 30TR | 87102 | 86827 | 21529 |
| 2TỶ | 207127 | 025825 | 848305 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K52T12 | 12D | T12K4 | |
| 100N | 82 | 29 | 64 |
| 200N | 700 | 635 | 743 |
| 400N | 9987 0248 2870 | 0196 7504 4605 | 8175 1650 9731 |
| 1TR | 7133 | 3519 | 7383 |
| 3TR | 16580 72795 01954 01462 58578 75068 27865 | 26021 32301 45335 15185 00709 21585 35380 | 56555 83738 33478 36801 96915 79388 09438 |
| 10TR | 43654 51033 | 43736 73621 | 10290 58614 |
| 15TR | 35174 | 05681 | 32486 |
| 30TR | 82657 | 11732 | 56565 |
| 2TỶ | 250029 | 008605 | 394436 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 12E2 | D52 | T12K4 | |
| 100N | 13 | 02 | 30 |
| 200N | 122 | 887 | 494 |
| 400N | 1323 1978 1667 | 5701 8410 3014 | 5905 3703 8597 |
| 1TR | 2337 | 7474 | 3725 |
| 3TR | 05055 78621 62233 55188 69223 03934 46314 | 03670 82624 99261 66203 45603 51917 71111 | 30328 75223 67797 45658 66538 33083 60843 |
| 10TR | 66281 11873 | 43311 84856 | 57761 79252 |
| 15TR | 10260 | 39263 | 31062 |
| 30TR | 12250 | 76484 | 06789 |
| 2TỶ | 258800 | 704631 | 310173 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/02/2026

Thống kê XSMB 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/02/2026

Thống kê XSMT 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 09/02/2026

Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Đại lý đổi thưởng giải độc đắc tận nhà cho khách hàng

XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











