KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 7E2 | H30 | T07K4 | |
| 100N | 24 | 16 | 26 |
| 200N | 770 | 036 | 790 |
| 400N | 0953 6075 6179 | 2397 5021 6248 | 8080 4581 0507 |
| 1TR | 4265 | 5585 | 5228 |
| 3TR | 25524 73216 82623 33254 25532 71008 79609 | 64789 55609 35143 87470 22434 53997 66337 | 23746 92301 25624 87580 63945 17940 27049 |
| 10TR | 86271 55635 | 78939 15755 | 15475 26921 |
| 15TR | 53873 | 96729 | 24340 |
| 30TR | 58895 | 44188 | 26842 |
| 2TỶ | 470661 | 291822 | 657841 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGD7 | 7K4 | ĐL7K4 | |
| 100N | 21 | 69 | 17 |
| 200N | 661 | 591 | 383 |
| 400N | 6318 7279 2765 | 9878 6002 7091 | 8920 4079 1791 |
| 1TR | 2863 | 4637 | 8151 |
| 3TR | 41247 81204 32078 40682 86744 75088 86687 | 33841 47944 80359 76207 74269 73144 92578 | 22144 20932 39491 90541 51287 71148 91496 |
| 10TR | 19844 81061 | 74624 83199 | 57627 46104 |
| 15TR | 23839 | 01912 | 34412 |
| 30TR | 75096 | 46678 | 78860 |
| 2TỶ | 943666 | 448426 | 325604 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 7D7 | 7K4 | 7K4 | K4T7 | |
| 100N | 47 | 59 | 34 | 12 |
| 200N | 276 | 748 | 088 | 488 |
| 400N | 7829 7335 9656 | 8859 2101 6942 | 7060 7168 0509 | 6731 4710 8156 |
| 1TR | 2318 | 5061 | 5719 | 7492 |
| 3TR | 46774 05233 74816 52280 41612 96517 96936 | 70900 99591 13400 56987 00764 97406 99407 | 89681 68313 97535 58142 08584 99762 33279 | 51314 87138 29125 85373 17422 70348 73812 |
| 10TR | 51290 26187 | 81365 00530 | 60536 92093 | 05155 20628 |
| 15TR | 26428 | 59686 | 01456 | 57969 |
| 30TR | 44812 | 08602 | 19919 | 62570 |
| 2TỶ | 971528 | 580844 | 173107 | 541136 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 41VL30 | 07KS30 | 29TV30 | |
| 100N | 57 | 46 | 34 |
| 200N | 609 | 312 | 977 |
| 400N | 3019 7652 7033 | 2655 5283 1062 | 0564 5709 6900 |
| 1TR | 7459 | 5000 | 4588 |
| 3TR | 53362 75053 25011 52401 20698 54970 71329 | 50991 13433 92660 78126 51189 70199 74062 | 17022 73454 69644 03525 23360 47607 31944 |
| 10TR | 80702 12351 | 64796 34522 | 64836 51555 |
| 15TR | 51695 | 27267 | 67177 |
| 30TR | 41308 | 16579 | 16634 |
| 2TỶ | 476291 | 014039 | 848713 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K4 | AG7K4 | 7K4 | |
| 100N | 29 | 10 | 35 |
| 200N | 179 | 305 | 788 |
| 400N | 6109 9812 7667 | 2302 6367 0357 | 5827 4105 4619 |
| 1TR | 0491 | 8691 | 6442 |
| 3TR | 31097 32887 84559 03363 86980 15717 36899 | 97384 98349 00610 66959 68216 02058 26515 | 59633 19001 34632 19395 30151 58157 39947 |
| 10TR | 16597 81988 | 86157 97773 | 03186 67427 |
| 15TR | 43722 | 61880 | 70361 |
| 30TR | 97224 | 41744 | 37166 |
| 2TỶ | 663235 | 975165 | 898948 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 7K4 | K4T7 | T7K4 | |
| 100N | 25 | 74 | 01 |
| 200N | 324 | 780 | 723 |
| 400N | 9885 4279 9067 | 2120 6294 5673 | 9687 5716 2409 |
| 1TR | 9357 | 7692 | 0723 |
| 3TR | 13916 04970 96036 58569 84361 54885 40847 | 42225 82712 03348 86166 54453 29423 55468 | 25939 83898 94241 54935 11864 20788 71462 |
| 10TR | 83439 20622 | 36043 37454 | 66760 75938 |
| 15TR | 57856 | 16394 | 97239 |
| 30TR | 75504 | 81760 | 30566 |
| 2TỶ | 121133 | 776827 | 186935 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K29T7 | 7C | T7K3 | |
| 100N | 46 | 86 | 93 |
| 200N | 866 | 283 | 776 |
| 400N | 8569 4067 9569 | 8972 7818 8004 | 8532 9933 8851 |
| 1TR | 6168 | 8206 | 5887 |
| 3TR | 73929 87452 41462 27267 61874 84471 29126 | 45593 66751 97049 41112 61474 62370 94380 | 64055 00327 94726 39766 36688 12711 27493 |
| 10TR | 60322 65766 | 40225 07901 | 08559 64484 |
| 15TR | 21718 | 96748 | 17185 |
| 30TR | 14122 | 94002 | 76386 |
| 2TỶ | 637648 | 251517 | 917677 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Thống kê XSMT 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/01/2026

Thống kê XSMN 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/01/2026

Thống kê XSMB 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










