KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 41VL30 | 07KS30 | 29TV30 | |
| 100N | 57 | 46 | 34 |
| 200N | 609 | 312 | 977 |
| 400N | 3019 7652 7033 | 2655 5283 1062 | 0564 5709 6900 |
| 1TR | 7459 | 5000 | 4588 |
| 3TR | 53362 75053 25011 52401 20698 54970 71329 | 50991 13433 92660 78126 51189 70199 74062 | 17022 73454 69644 03525 23360 47607 31944 |
| 10TR | 80702 12351 | 64796 34522 | 64836 51555 |
| 15TR | 51695 | 27267 | 67177 |
| 30TR | 41308 | 16579 | 16634 |
| 2TỶ | 476291 | 014039 | 848713 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K4 | AG7K4 | 7K4 | |
| 100N | 29 | 10 | 35 |
| 200N | 179 | 305 | 788 |
| 400N | 6109 9812 7667 | 2302 6367 0357 | 5827 4105 4619 |
| 1TR | 0491 | 8691 | 6442 |
| 3TR | 31097 32887 84559 03363 86980 15717 36899 | 97384 98349 00610 66959 68216 02058 26515 | 59633 19001 34632 19395 30151 58157 39947 |
| 10TR | 16597 81988 | 86157 97773 | 03186 67427 |
| 15TR | 43722 | 61880 | 70361 |
| 30TR | 97224 | 41744 | 37166 |
| 2TỶ | 663235 | 975165 | 898948 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 7K4 | K4T7 | T7K4 | |
| 100N | 25 | 74 | 01 |
| 200N | 324 | 780 | 723 |
| 400N | 9885 4279 9067 | 2120 6294 5673 | 9687 5716 2409 |
| 1TR | 9357 | 7692 | 0723 |
| 3TR | 13916 04970 96036 58569 84361 54885 40847 | 42225 82712 03348 86166 54453 29423 55468 | 25939 83898 94241 54935 11864 20788 71462 |
| 10TR | 83439 20622 | 36043 37454 | 66760 75938 |
| 15TR | 57856 | 16394 | 97239 |
| 30TR | 75504 | 81760 | 30566 |
| 2TỶ | 121133 | 776827 | 186935 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K29T7 | 7C | T7K3 | |
| 100N | 46 | 86 | 93 |
| 200N | 866 | 283 | 776 |
| 400N | 8569 4067 9569 | 8972 7818 8004 | 8532 9933 8851 |
| 1TR | 6168 | 8206 | 5887 |
| 3TR | 73929 87452 41462 27267 61874 84471 29126 | 45593 66751 97049 41112 61474 62370 94380 | 64055 00327 94726 39766 36688 12711 27493 |
| 10TR | 60322 65766 | 40225 07901 | 08559 64484 |
| 15TR | 21718 | 96748 | 17185 |
| 30TR | 14122 | 94002 | 76386 |
| 2TỶ | 637648 | 251517 | 917677 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 7D2 | H29 | T07K3 | |
| 100N | 69 | 11 | 31 |
| 200N | 179 | 473 | 377 |
| 400N | 6832 0113 1503 | 3399 5897 2619 | 3426 5282 0630 |
| 1TR | 3336 | 4070 | 1807 |
| 3TR | 53888 92582 44033 40130 80214 73487 72369 | 90683 79507 29439 70169 34867 17005 64678 | 17144 33161 61308 04154 43962 60739 40046 |
| 10TR | 99571 83211 | 46698 75958 | 16857 49654 |
| 15TR | 09474 | 38841 | 70131 |
| 30TR | 19966 | 19008 | 59777 |
| 2TỶ | 998773 | 146846 | 243264 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGC7 | 7K3 | ĐL7K3 | |
| 100N | 54 | 45 | 40 |
| 200N | 002 | 814 | 709 |
| 400N | 3036 6986 1970 | 0803 3020 5456 | 3690 2797 9255 |
| 1TR | 8610 | 4790 | 8605 |
| 3TR | 36527 14294 14526 32045 40664 68366 74581 | 97339 17133 60906 80973 24075 55715 98885 | 56735 42671 60033 78408 93192 72963 54496 |
| 10TR | 36162 69424 | 00477 98315 | 32793 08460 |
| 15TR | 29341 | 27170 | 41307 |
| 30TR | 63743 | 22402 | 87249 |
| 2TỶ | 917360 | 663642 | 293394 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 7C7 | 7K3 | 7K3 | K3T7 | |
| 100N | 42 | 35 | 89 | 34 |
| 200N | 329 | 330 | 510 | 475 |
| 400N | 3987 3225 2572 | 2269 2263 4076 | 4561 3564 1292 | 8095 1358 4860 |
| 1TR | 9083 | 6004 | 1319 | 8713 |
| 3TR | 47291 49777 95096 18189 63633 20104 70024 | 75867 62664 87123 97775 15945 85190 87205 | 63588 57223 05489 56199 32813 61084 36307 | 78158 35409 64166 27846 49754 52714 49599 |
| 10TR | 14278 40452 | 99703 71912 | 25793 55901 | 30407 91761 |
| 15TR | 02883 | 02041 | 83241 | 49186 |
| 30TR | 86420 | 69518 | 41519 | 63376 |
| 2TỶ | 250350 | 466291 | 030928 | 872546 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/01/2026

Thống kê XSMB 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/01/2026

Thống kê XSMT 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/01/2026

Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 18-1: Nhiều vé trúng độc đắc lộ diện tại TP.HCM và Đồng Tháp

Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










