KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG7C | 7K3 | ĐL7K3 | |
| 100N | 09 | 04 | 99 |
| 200N | 569 | 845 | 488 |
| 400N | 6253 1182 9180 | 4650 1688 5581 | 1301 8285 8490 |
| 1TR | 8957 | 1264 | 4683 |
| 3TR | 07399 90709 87101 72305 41233 51009 99369 | 70499 61401 46396 60629 91211 02069 45241 | 58377 66738 58850 97846 02122 29359 46884 |
| 10TR | 35373 38569 | 38212 36921 | 58718 19895 |
| 15TR | 95034 | 91705 | 12711 |
| 30TR | 42028 | 84882 | 51955 |
| 2TỶ | 211301 | 089036 | 698573 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 7C7 | 7K3 | 7K3 | K3T7 | |
| 100N | 71 | 48 | 63 | 18 |
| 200N | 830 | 986 | 420 | 286 |
| 400N | 8059 8331 0197 | 5045 6554 2092 | 4086 2550 3088 | 9133 0558 8053 |
| 1TR | 0724 | 4875 | 0468 | 5964 |
| 3TR | 55135 90541 69121 82093 22324 48548 17879 | 61537 92173 23173 57683 90761 70196 57100 | 14941 51970 59907 58437 84617 26815 44004 | 65431 51594 41199 59359 33287 82018 69423 |
| 10TR | 79304 79917 | 72881 68384 | 06294 65609 | 68980 54267 |
| 15TR | 15632 | 90895 | 60801 | 53444 |
| 30TR | 26263 | 09106 | 96946 | 23095 |
| 2TỶ | 328756 | 997872 | 101204 | 784945 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 40VL29 | 07KS29 | 28TV29 | |
| 100N | 80 | 46 | 74 |
| 200N | 886 | 779 | 455 |
| 400N | 9842 5232 0877 | 4385 3877 7376 | 3734 2101 5375 |
| 1TR | 1664 | 4123 | 9567 |
| 3TR | 36129 53002 54982 38734 12305 04284 27032 | 34134 21782 87503 35401 78086 01094 42084 | 31642 52490 72575 06601 66666 87246 27713 |
| 10TR | 20871 06936 | 96108 58698 | 63910 58181 |
| 15TR | 75959 | 16758 | 73483 |
| 30TR | 68869 | 40892 | 25407 |
| 2TỶ | 751878 | 437265 | 723614 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K3 | AG7K3 | 7K3 | |
| 100N | 95 | 64 | 70 |
| 200N | 196 | 723 | 753 |
| 400N | 1441 9293 7666 | 9192 6072 9069 | 0733 7507 2925 |
| 1TR | 6047 | 9468 | 3297 |
| 3TR | 31217 56711 25208 75849 17870 77806 73191 | 11700 72224 03463 52403 40453 83008 71816 | 74729 60351 92705 55868 36129 16969 09938 |
| 10TR | 24606 29425 | 05720 76955 | 54308 82813 |
| 15TR | 95098 | 56734 | 64990 |
| 30TR | 63670 | 40988 | 82428 |
| 2TỶ | 709187 | 364736 | 864234 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 7K3 | K3T7 | K3T07 | |
| 100N | 80 | 71 | 95 |
| 200N | 904 | 249 | 573 |
| 400N | 7787 7161 3909 | 5498 9918 3404 | 9008 3725 6503 |
| 1TR | 9083 | 1564 | 4786 |
| 3TR | 16365 61061 04436 07136 34407 46926 45270 | 72296 61974 11757 83263 04494 25977 06351 | 81027 99801 71372 97896 87307 47730 48889 |
| 10TR | 48702 91142 | 92288 09230 | 18197 08891 |
| 15TR | 47429 | 55973 | 70483 |
| 30TR | 05116 | 26567 | 42946 |
| 2TỶ | 185957 | 865377 | 480468 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K29T7 | 7C | T7K3 | |
| 100N | 91 | 73 | 12 |
| 200N | 400 | 532 | 893 |
| 400N | 7049 1654 9347 | 4680 2912 0853 | 0070 8731 6484 |
| 1TR | 6391 | 7817 | 5266 |
| 3TR | 31179 91467 63644 55137 76428 22363 39535 | 44528 36584 38109 58258 63249 66723 55350 | 06170 91550 50069 10315 04896 74387 97581 |
| 10TR | 85103 27314 | 45286 28967 | 33514 79978 |
| 15TR | 71923 | 19837 | 40179 |
| 30TR | 65103 | 66675 | 55684 |
| 2TỶ | 539377 | 368060 | 747081 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 7C2 | F28 | T07K3 | |
| 100N | 34 | 37 | 52 |
| 200N | 552 | 284 | 728 |
| 400N | 5720 6216 4961 | 6829 2322 3726 | 0196 6405 3923 |
| 1TR | 6050 | 6031 | 5405 |
| 3TR | 35269 28404 31621 07913 56315 94051 86231 | 49047 92068 88324 05672 39651 98235 78626 | 93243 80982 11753 20523 98032 87349 64795 |
| 10TR | 27041 94195 | 13058 62067 | 42901 11270 |
| 15TR | 88643 | 07920 | 92118 |
| 30TR | 54181 | 01972 | 05831 |
| 2TỶ | 264871 | 113191 | 450384 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 21/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/01/2026

Thống kê XSMB 21/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/01/2026

Thống kê XSMT 21/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 21/01/2026

Thống kê XSMN 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/01/2026

Thống kê XSMB 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 18-1: Nhiều vé trúng độc đắc lộ diện tại TP.HCM và Đồng Tháp

Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










