KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 42VL21 | 05KS21 | 30TV21 | |
| 100N | 76 | 83 | 73 |
| 200N | 286 | 306 | 434 |
| 400N | 9933 3964 7447 | 8373 6343 7153 | 0415 6928 1636 |
| 1TR | 0719 | 8279 | 0726 |
| 3TR | 13129 23084 08840 16765 06312 73079 28635 | 78430 70752 86598 45351 02295 88171 44232 | 77430 13077 08135 62017 09778 63604 30768 |
| 10TR | 26276 91037 | 22792 42444 | 15543 60144 |
| 15TR | 89240 | 76194 | 06494 |
| 30TR | 72396 | 90695 | 59443 |
| 2TỶ | 579595 | 727533 | 090253 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K3 | AG5K3 | 5K3 | |
| 100N | 15 | 01 | 66 |
| 200N | 202 | 905 | 991 |
| 400N | 6042 8935 7198 | 6508 8434 9530 | 3010 5756 6036 |
| 1TR | 6119 | 5678 | 5493 |
| 3TR | 80761 35243 12420 64594 12682 73565 59124 | 42969 60849 38308 96864 55090 43172 40377 | 21993 17447 80683 39910 79026 85552 80718 |
| 10TR | 50300 46571 | 32219 60894 | 29078 37332 |
| 15TR | 42765 | 88943 | 75090 |
| 30TR | 14245 | 09946 | 53873 |
| 2TỶ | 524786 | 202976 | 702581 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 5K3 | K3T5 | T5K3 | |
| 100N | 98 | 79 | 22 |
| 200N | 885 | 191 | 039 |
| 400N | 9587 1850 5055 | 5878 1199 0536 | 7947 3785 1643 |
| 1TR | 9823 | 8408 | 5941 |
| 3TR | 20734 52604 95536 57305 10612 28827 35656 | 03410 41369 61663 69931 60906 32909 78985 | 46039 87815 91402 85356 22052 69603 14450 |
| 10TR | 17748 02609 | 47075 65238 | 09351 89323 |
| 15TR | 33119 | 79873 | 65510 |
| 30TR | 13496 | 38239 | 04858 |
| 2TỶ | 172727 | 268814 | 274038 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K20T5 | 5C | T5K3 | |
| 100N | 05 | 04 | 56 |
| 200N | 845 | 792 | 566 |
| 400N | 4903 5998 7977 | 7569 1873 2729 | 6631 6747 4225 |
| 1TR | 7851 | 3694 | 0073 |
| 3TR | 64087 45679 58039 96549 49017 89225 43472 | 36926 94029 81170 86103 41774 52612 20964 | 42978 30391 96360 20119 27285 84520 23810 |
| 10TR | 61161 22853 | 80726 81723 | 50514 13360 |
| 15TR | 40542 | 40112 | 14896 |
| 30TR | 23641 | 23046 | 28229 |
| 2TỶ | 311139 | 112448 | 741762 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 5D2 | K20 | T05K3 | |
| 100N | 35 | 73 | 98 |
| 200N | 433 | 997 | 678 |
| 400N | 5415 1884 1229 | 7943 4381 1466 | 3136 8290 6709 |
| 1TR | 3379 | 1990 | 7462 |
| 3TR | 29581 64358 17331 09711 87588 57989 19091 | 38525 57123 67283 75494 46206 60341 44375 | 78455 31802 17834 88563 03134 01972 33909 |
| 10TR | 34211 02429 | 47624 68233 | 34768 65216 |
| 15TR | 93874 | 61473 | 66164 |
| 30TR | 05037 | 75488 | 90662 |
| 2TỶ | 168761 | 822921 | 508905 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGC5 | 5K3 | ĐL5K3 | |
| 100N | 72 | 52 | 41 |
| 200N | 445 | 179 | 397 |
| 400N | 6463 8759 0616 | 1154 7354 6682 | 5477 5380 1843 |
| 1TR | 6207 | 2785 | 8813 |
| 3TR | 03679 88814 09212 77046 74109 53319 14312 | 72035 44763 13239 71913 36734 74914 89920 | 91073 84622 44410 30826 68166 62323 39629 |
| 10TR | 22795 60294 | 31134 71109 | 16535 67421 |
| 15TR | 84465 | 28276 | 52477 |
| 30TR | 35875 | 16360 | 41637 |
| 2TỶ | 943139 | 245500 | 265175 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 5C7 | 5K3 | 5K3 | K3T5 | |
| 100N | 53 | 32 | 41 | 10 |
| 200N | 211 | 662 | 325 | 117 |
| 400N | 7652 6398 9818 | 8208 2375 1720 | 6336 5633 7641 | 2493 9019 0173 |
| 1TR | 6983 | 9077 | 2504 | 1507 |
| 3TR | 24659 74459 40782 95475 79349 30477 34636 | 60805 48087 38249 80990 66765 33886 09390 | 07146 57580 04672 01332 25435 20981 03514 | 37549 59120 40782 09277 12532 88479 27669 |
| 10TR | 29405 64970 | 54769 66515 | 87737 64039 | 94054 10085 |
| 15TR | 04671 | 43400 | 56771 | 51850 |
| 30TR | 68391 | 68934 | 80224 | 95513 |
| 2TỶ | 323053 | 144148 | 714325 | 259699 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Thống kê XSMT 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/01/2026

Thống kê XSMN 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/01/2026

Thống kê XSMB 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










