In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:
  • ve số online

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Thừa T. Huế

Xổ số Thừa T. Huế mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 17/05/2021
XỔ SỐ Thừa T. Huế
Thứ hai Loại vé:
100N
27
200N
769
400N
3523
6138
2935
1TR
1573
3TR
34245
40500
05466
15643
82586
74362
61175
10TR
64395
05004
15TR
03648
30TR
16656
2TỶ
873732

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Thừa T. Huế ngày 10/05/21

004 00 556
1666 62 69
223 27 775 73
332 38 35 886
448 45 43 995

Thừa T. Huế - 10/05/21

0123456789
0500
4362
3732
3523
1573
5643
5004
2935
4245
1175
4395
5466
2586
6656
27
6138
3648
769

Thống kê Xổ Số Huế - Xổ số Miền Trung đến Ngày 10/05/2021

Các cặp số ra liên tiếp :

23 2 Ngày - 2 lần
32 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

41     19 lần
92     19 lần
26     18 lần
02     15 lần
51     13 lần
91     13 lần
15     12 lần
70     12 lần
97     12 lần
33     11 lần
47     11 lần
64     11 lần
87     11 lần
09     10 lần
19     10 lần
55     10 lần
60     10 lần
68     10 lần
83     10 lần
20     9 lần
49     9 lần
76     9 lần
98     9 lần
16     8 lần
54     8 lần
79     8 lần
01     7 lần
12     7 lần
22     7 lần
58     7 lần
71     7 lần
88     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

77 5 Lần Giảm 1
21 4 Lần Không tăng
32 3 Lần Tăng 1
43 3 Lần Tăng 1
48 3 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

77 6 Lần Giảm 1
03 5 Lần Không tăng
21 5 Lần Giảm 1
32 4 Lần Tăng 1
35 4 Lần Không tăng
39 4 Lần Không tăng
44 4 Lần Không tăng
72 4 Lần Giảm 1
80 4 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

39 12 Lần Không tăng
21 11 Lần Không tăng
72 11 Lần Không tăng
77 11 Lần Không tăng
28 10 Lần Không tăng
24 9 Lần Không tăng
35 9 Lần Tăng 1
43 9 Lần Tăng 1
57 9 Lần Không tăng
61 9 Lần Giảm 1

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Thừa T. Huế TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
10 Lần 3
0 8 Lần 3
4 Lần 1
1 7 Lần 3
10 Lần 1
2 8 Lần 3
15 Lần 2
3 11 Lần 4
13 Lần 3
4 7 Lần 3
7 Lần 3
5 13 Lần 8
8 Lần 3
6 9 Lần 1
8 Lần 1
7 14 Lần 1
10 Lần 3
8 7 Lần 0
5 Lần 0
9 6 Lần 4
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 1900 6131 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL