In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Huế

Xổ số Huế mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 22/03/2026
XỔ SỐ Huế
Thứ hai Loại vé:
100N
47
200N
277
400N
9055
5934
7928
1TR
0088
3TR
46885
48276
90988
83396
80137
89104
89581
10TR
62991
48429
15TR
52033
30TR
76076
2TỶ
568408

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Huế ngày 16/03/26

008 04 555
16
229 28 776 76 77
333 37 34 885 88 81 88
447 991 96

Huế - 16/03/26

0123456789
9581
2991
2033
5934
9104
9055
6885
8276
3396
6076
47
277
0137
7928
0088
0988
8408
8429

Thống kê Xổ Số Huế - Xổ số Miền Trung đến Ngày 16/03/2026

Các cặp số ra liên tiếp :

29 3 Ngày - 4 lần
04 2 Ngày - 2 lần
08 2 Ngày - 2 lần
28 2 Ngày - 2 lần
33 2 Ngày - 2 lần
34 2 Ngày - 2 lần
37 2 Ngày - 2 lần
47 2 Ngày - 2 lần
55 2 Ngày - 2 lần
76 2 Ngày - 4 lần
77 2 Ngày - 2 lần
81 2 Ngày - 2 lần
85 2 Ngày - 2 lần
88 2 Ngày - 4 lần
91 2 Ngày - 2 lần
96 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

92     24 lần
45     23 lần
27     21 lần
23     19 lần
40     17 lần
02     16 lần
70     15 lần
99     15 lần
72     14 lần
89     13 lần
12     11 lần
21     11 lần
43     11 lần
63     11 lần
31     10 lần
90     10 lần
07     9 lần
15     9 lần
59     9 lần
49     8 lần
68     8 lần
09     7 lần
48     7 lần
54     7 lần
66     7 lần
74     7 lần
80     7 lần
84     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

55 5 Lần Tăng 1
03 3 Lần Giảm 1
11 3 Lần Không tăng
29 3 Lần Tăng 1
36 3 Lần Không tăng
61 3 Lần Không tăng
65 3 Lần Không tăng
76 3 Lần Tăng 2
86 3 Lần Không tăng
88 3 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

11 5 Lần Giảm 1
47 5 Lần Tăng 1
55 5 Lần Tăng 1
65 5 Lần Giảm 1
85 5 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

11 10 Lần Giảm 1
25 10 Lần Không tăng
56 10 Lần Không tăng
64 10 Lần Không tăng
65 10 Lần Giảm 1
85 10 Lần Tăng 1
57 9 Lần Không tăng
84 9 Lần Không tăng
03 8 Lần Giảm 1
69 8 Lần Giảm 1
79 8 Lần Không tăng
82 8 Lần Không tăng

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Huế TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
10 Lần 5
0 5 Lần 1
7 Lần 3
1 11 Lần 2
11 Lần 6
2 5 Lần 1
8 Lần 1
3 5 Lần 3
6 Lần 3
4 11 Lần 5
8 Lần 1
5 14 Lần 0
12 Lần 1
6 13 Lần 2
10 Lần 2
7 9 Lần 4
11 Lần 3
8 11 Lần 7
7 Lần 3
9 6 Lần 1

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 
Kết quả xổ số điện toán Vietlott
Xổ số Cào
Đổi Số Trúng
Minh Chính Lottery

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL