In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Thừa T. Huế

Xổ số Thừa T. Huế mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 01/02/2026
XỔ SỐ Thừa T. Huế
Thứ hai Loại vé:
100N
53
200N
346
400N
5033
9995
7830
1TR
7005
3TR
06985
20449
55710
76987
03463
87289
93072
10TR
62656
32835
15TR
82817
30TR
97191
2TỶ
282082

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Thừa T. Huế ngày 26/01/26

005 556 53
117 10 663
2772
335 33 30 882 85 87 89
449 46 991 95

Thừa T. Huế - 26/01/26

0123456789
7830
5710
7191
3072
2082
53
5033
3463
9995
7005
6985
2835
346
2656
6987
2817
0449
7289

Thống kê Xổ Số Huế - Xổ số Miền Trung đến Ngày 26/01/2026

Các cặp số ra liên tiếp :

95 3 Ngày - 3 lần
05 2 Ngày - 2 lần
10 2 Ngày - 2 lần
17 2 Ngày - 2 lần
30 2 Ngày - 2 lần
33 2 Ngày - 2 lần
35 2 Ngày - 2 lần
46 2 Ngày - 2 lần
49 2 Ngày - 2 lần
53 2 Ngày - 2 lần
56 2 Ngày - 2 lần
63 2 Ngày - 2 lần
72 2 Ngày - 2 lần
82 2 Ngày - 2 lần
85 2 Ngày - 2 lần
87 2 Ngày - 2 lần
89 2 Ngày - 2 lần
91 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

32     19 lần
86     17 lần
88     17 lần
00     16 lần
21     16 lần
62     15 lần
28     14 lần
47     14 lần
14     12 lần
42     12 lần
12     11 lần
16     11 lần
74     10 lần
92     10 lần
04     9 lần
09     9 lần
24     9 lần
45     9 lần
59     9 lần
94     9 lần
96     9 lần
07     8 lần
39     8 lần
55     8 lần
66     8 lần
80     8 lần
27     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

33 3 Lần Tăng 1
57 3 Lần Giảm 1
64 3 Lần Giảm 1
75 3 Lần Không tăng
82 3 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

64 6 Lần Không tăng
25 5 Lần Không tăng
57 5 Lần Giảm 1
49 4 Lần Tăng 1
70 4 Lần Không tăng
81 4 Lần Không tăng
82 4 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

69 11 Lần Không tăng
79 11 Lần Không tăng
05 10 Lần Tăng 1
25 10 Lần Không tăng
53 10 Lần Tăng 1
57 10 Lần Giảm 1
30 8 Lần Tăng 1
40 8 Lần Giảm 1
46 8 Lần Tăng 1
49 8 Lần Tăng 1
64 8 Lần Giảm 1
65 8 Lần Không tăng
72 8 Lần Tăng 1
80 8 Lần Không tăng
89 8 Lần Tăng 1

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Thừa T. Huế TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
4 Lần 0
0 10 Lần 3
8 Lần 2
1 9 Lần 0
7 Lần 2
2 7 Lần 2
11 Lần 2
3 14 Lần 5
8 Lần 0
4 10 Lần 2
10 Lần 0
5 11 Lần 4
9 Lần 1
6 6 Lần 2
9 Lần 0
7 9 Lần 0
13 Lần 6
8 7 Lần 1
11 Lần 5
9 7 Lần 1

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 
Kết quả xổ số điện toán Vietlott
Xổ số Cào
Đổi Số Trúng
Minh Chính Lottery

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL