XỔ SỐ KIẾN THIẾT Huế
XỔ SỐ Huế
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 08 |
| 200N | 042 |
| 400N | 3875 2784 4674 |
| 1TR | 2801 |
| 3TR | 32387 23381 41312 10588 76646 05518 56891 |
| 10TR | 75662 58265 |
| 15TR | 92548 |
| 30TR | 87109 |
| 2TỶ | 155055 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Huế ngày 03/05/26
| 0 | 09 01 08 | 5 | 55 |
| 1 | 12 18 | 6 | 62 65 |
| 2 | 7 | 75 74 | |
| 3 | 8 | 87 81 88 84 | |
| 4 | 48 46 42 | 9 | 91 |
Huế - 03/05/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2801 3381 6891 | 042 1312 5662 | 2784 4674 | 3875 8265 5055 | 6646 | 2387 | 08 0588 5518 2548 | 7109 |
Thống kê Xổ Số Huế - Xổ số Miền Trung đến Ngày 03/05/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
08 3 Ngày - 3 lần
87 3 Ngày - 3 lần
91 3 Ngày - 3 lần
01 2 Ngày - 2 lần
09 2 Ngày - 2 lần
12 2 Ngày - 2 lần
18 2 Ngày - 2 lần
42 2 Ngày - 2 lần
46 2 Ngày - 2 lần
48 2 Ngày - 2 lần
55 2 Ngày - 2 lần
62 2 Ngày - 2 lần
65 2 Ngày - 2 lần
74 2 Ngày - 2 lần
75 2 Ngày - 2 lần
81 2 Ngày - 2 lần
84 2 Ngày - 2 lần
88 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
99
28 lần
68
21 lần
80
20 lần
20
18 lần
39
17 lần
17
16 lần
83
15 lần
05
14 lần
29
13 lần
76
13 lần
96
13 lần
16
12 lần
47
12 lần
23
10 lần
63
10 lần
79
10 lần
89
10 lần
98
10 lần
06
9 lần
36
9 lần
44
9 lần
78
9 lần
15
8 lần
25
8 lần
77
8 lần
21
7 lần
24
7 lần
26
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 54 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 50 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 90 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 91 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 02 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 07 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 08 | 2 Lần | Tăng
1 |
|
| 09 | 2 Lần | Tăng
1 |
|
| 33 | 2 Lần | Giảm
1 |
|
| 35 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 45 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 49 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 56 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 62 | 2 Lần | Tăng
1 |
|
| 65 | 2 Lần | Tăng
1 |
|
| 66 | 2 Lần | Giảm
1 |
|
| 70 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 73 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 74 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 81 | 2 Lần | Tăng
1 |
|
| 84 | 2 Lần | Tăng
1 |
|
| 86 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 87 | 2 Lần | Tăng
1 |
|
| 92 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 95 | 2 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 24 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 35 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 54 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 03 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 84 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 86 | 4 Lần | Giảm
1 |
|
| 91 | 4 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 65 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 86 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 54 | 10 Lần | Giảm
1 |
|
| 82 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 03 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 08 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 24 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 35 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 49 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 85 | 9 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Huế TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 10 Lần |
3 |
0 | 8 Lần |
2 |
||
| 8 Lần |
5 |
1 | 6 Lần | 0
|
||
| 4 Lần |
1 |
2 | 15 Lần |
5 |
||
| 9 Lần |
1 |
3 | 9 Lần |
1 |
||
| 7 Lần |
2 |
4 | 15 Lần |
6 |
||
| 12 Lần |
1 |
5 | 10 Lần |
3 |
||
| 13 Lần |
6 |
6 | 7 Lần |
1 |
||
| 6 Lần | 0
|
7 | 8 Lần | 0
|
||
| 11 Lần |
5 |
8 | 7 Lần |
3 |
||
| 10 Lần |
2 |
9 | 5 Lần |
1 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMT 03/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 03/05/2026

Thống kê XSMB 02/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/05/2026

Thống kê XSMT 02/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 02/05/2026

Thống kê XSMN 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 30/04/2026

Thống kê XSMB 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 30/04/2026

Tin Nổi Bật
Mua vé qua điện thoại, chủ tàu cá An Giang trúng độc đắc 39,2 tỉ xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện vào chiều 30/4

Sáng 30/4, xuất hiện nguyên cây 160 vé trúng xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện ở TP.HCM, Vĩnh Long và An Giang

Mua ủng hộ người bán dạo, khách trúng hơn 6,3 tỉ đồng xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Không tăng
Tăng
1
Giảm
1 



