XỔ SỐ KIẾN THIẾT Thái Bình
Xổ số Thái Bình mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 15/03/2026
|
XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 81336 |
| G.Nhất | 22075 |
| G.Nhì | 83524 88647 |
| G.Ba | 52835 80805 90583 51289 63588 50162 |
| G.Tư | 0519 3798 9052 7138 |
| G.Năm | 1762 8391 8947 3527 8829 3753 |
| G.Sáu | 787 365 384 |
| G.Bảy | 74 27 24 42 |
Thái Bình - 08/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8391 | 0162 9052 1762 42 | 0583 3753 | 3524 384 74 24 | 2075 2835 0805 365 | 1336 | 8647 8947 3527 787 27 | 3588 3798 7138 | 1289 0519 8829 |
Thống kê Xổ số Thái Bình - Xổ số Miền Bắc đến Ngày 08/03/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
27 3 Ngày - 5 lần
38 3 Ngày - 3 lần
47 3 Ngày - 5 lần
65 3 Ngày - 3 lần
75 3 Ngày - 3 lần
91 3 Ngày - 3 lần
05 2 Ngày - 2 lần
19 2 Ngày - 2 lần
24 2 Ngày - 4 lần
29 2 Ngày - 2 lần
35 2 Ngày - 2 lần
36 2 Ngày - 2 lần
42 2 Ngày - 2 lần
52 2 Ngày - 2 lần
53 2 Ngày - 2 lần
62 2 Ngày - 4 lần
74 2 Ngày - 2 lần
83 2 Ngày - 2 lần
84 2 Ngày - 2 lần
87 2 Ngày - 2 lần
88 2 Ngày - 2 lần
89 2 Ngày - 2 lần
98 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
20
19 lần
96
16 lần
15
15 lần
50
13 lần
22
12 lần
28
12 lần
46
12 lần
18
11 lần
37
10 lần
76
9 lần
78
9 lần
43
8 lần
68
8 lần
69
8 lần
70
8 lần
39
7 lần
66
7 lần
93
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 03 | 5 Lần | Giảm
3 |
|
| 48 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 62 | 4 Lần | Tăng
2 |
|
| 88 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 09 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 16 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 17 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 27 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 34 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 35 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 38 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 47 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 51 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 61 | 3 Lần | Giảm
2 |
|
| 65 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 77 | 3 Lần | Giảm
1 |
|
| 89 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 91 | 3 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 03 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 60 | 7 Lần | Không tăng
|
|
| 34 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 36 | 6 Lần | Tăng
1 |
|
| 38 | 6 Lần | Tăng
1 |
|
| 51 | 6 Lần | Giảm
1 |
|
| 77 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 85 | 6 Lần | Giảm
1 |
|
| 89 | 6 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 88 | 18 Lần | Tăng
1 |
|
| 02 | 14 Lần | Giảm
1 |
|
| 03 | 14 Lần | Không tăng
|
|
| 27 | 14 Lần | Tăng
2 |
|
| 51 | 14 Lần | Giảm
1 |
|
| 62 | 14 Lần | Tăng
2 |
|
| 69 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 77 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 16 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 36 | 12 Lần | Tăng
1 |
|
| 83 | 12 Lần | Giảm
1 |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Thái Bình TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 21 Lần |
4 |
0 | 9 Lần | 0
|
||
| 10 Lần |
5 |
1 | 15 Lần | 0
|
||
| 8 Lần |
5 |
2 | 13 Lần |
1 |
||
| 12 Lần |
1 |
3 | 15 Lần |
5 |
||
| 12 Lần |
2 |
4 | 14 Lần |
4 |
||
| 15 Lần |
5 |
5 | 16 Lần |
3 |
||
| 17 Lần |
5 |
6 | 7 Lần | 0
|
||
| 11 Lần |
3 |
7 | 21 Lần |
8 |
||
| 18 Lần |
6 |
8 | 14 Lần |
4 |
||
| 11 Lần |
3 |
9 | 11 Lần |
2 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 13/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/03/2026

Thống kê XSMB 13/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/03/2026

Thống kê XSMT 13/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 13/03/2026

Thống kê XSMN 12/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 12/03/2026

Thống kê XSMB 12/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/03/2026

Tin Nổi Bật
Mua giúp 6 vé số cuối cùng, tài xế Vĩnh Long trúng độc đắc 4 tỉ đồng
Nhân viên nhà hàng ở Tây Ninh trúng 16 tỉ đồng, tặng mỗi đồng nghiệp 10 triệu

XSMN 11-3: Nhiều khách trúng độc đắc tại Vĩnh Long, Tây Ninh, TP.HCM và Cà Mau

Hai phụ nữ trúng độc đắc xổ số miền Nam nhờ vé số tặng trong tiệc 8-3

XSMN 9-3: Người chơi chú ý dãy độc đắc Đồng Tháp 686789

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Giảm
3
Không tăng
Tăng
2 



