XỔ SỐ KIẾN THIẾT Thái Bình
Xổ số Thái Bình mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 01/02/2026
|
XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 08230 |
| G.Nhất | 57060 |
| G.Nhì | 26225 01219 |
| G.Ba | 09580 19519 96438 51944 07151 01630 |
| G.Tư | 3102 2391 4962 8535 |
| G.Năm | 5523 5519 6483 6771 7336 1652 |
| G.Sáu | 489 940 371 |
| G.Bảy | 33 97 86 63 |
Thái Bình - 25/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7060 9580 1630 940 8230 | 7151 2391 6771 371 | 3102 4962 1652 | 5523 6483 33 63 | 1944 | 6225 8535 | 7336 86 | 97 | 6438 | 1219 9519 5519 489 |
Thống kê Xổ số Thái Bình - Xổ số Miền Bắc đến Ngày 25/01/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
25 5 Ngày - 5 lần
51 3 Ngày - 3 lần
52 3 Ngày - 3 lần
60 3 Ngày - 4 lần
80 3 Ngày - 3 lần
83 3 Ngày - 3 lần
89 3 Ngày - 3 lần
02 2 Ngày - 2 lần
19 2 Ngày - 6 lần
23 2 Ngày - 2 lần
30 2 Ngày - 4 lần
33 2 Ngày - 2 lần
35 2 Ngày - 2 lần
36 2 Ngày - 2 lần
38 2 Ngày - 2 lần
40 2 Ngày - 2 lần
44 2 Ngày - 2 lần
62 2 Ngày - 2 lần
63 2 Ngày - 2 lần
71 2 Ngày - 4 lần
86 2 Ngày - 2 lần
91 2 Ngày - 2 lần
97 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
09
18 lần
56
17 lần
53
14 lần
20
13 lần
96
10 lần
15
9 lần
24
9 lần
41
9 lần
61
9 lần
92
9 lần
06
8 lần
42
8 lần
49
8 lần
55
8 lần
74
8 lần
50
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 19 | 5 Lần | Tăng
3 |
|
| 85 | 5 Lần | Giảm
1 |
|
| 25 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 30 | 4 Lần | Tăng
2 |
|
| 36 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 51 | 4 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 19 | 6 Lần | Tăng
3 |
|
| 21 | 6 Lần | Giảm
1 |
|
| 36 | 6 Lần | Tăng
1 |
|
| 71 | 6 Lần | Tăng
2 |
|
| 85 | 6 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 88 | 16 Lần | Không tăng
|
|
| 44 | 15 Lần | Tăng
1 |
|
| 02 | 14 Lần | Tăng
1 |
|
| 69 | 14 Lần | Không tăng
|
|
| 71 | 14 Lần | Tăng
1 |
|
| 83 | 14 Lần | Không tăng
|
|
| 21 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 25 | 12 Lần | Tăng
1 |
|
| 46 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 48 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 51 | 12 Lần | Tăng
1 |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Thái Bình TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 11 Lần |
2 |
0 | 15 Lần |
4 |
||
| 16 Lần |
4 |
1 | 12 Lần |
3 |
||
| 10 Lần |
1 |
2 | 11 Lần |
2 |
||
| 23 Lần |
7 |
3 | 15 Lần |
2 |
||
| 9 Lần |
4 |
4 | 11 Lần |
1 |
||
| 12 Lần |
2 |
5 | 18 Lần |
4 |
||
| 13 Lần | 0
|
6 | 10 Lần |
2 |
||
| 12 Lần |
2 |
7 | 11 Lần |
1 |
||
| 18 Lần |
4 |
8 | 17 Lần |
5 |
||
| 11 Lần |
3 |
9 | 15 Lần |
3 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 30/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 30/01/2026

Thống kê XSMB 30/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 30/01/2026

Thống kê XSMT 30/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 30/01/2026

Thống kê XSMN 29/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 29/01/2026

Thống kê XSMB 29/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 29/01/2026

Tin Nổi Bật
Vé số kiến thiết miền Nam dịp Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026 phát hành 16 triệu vé/kỳ

Xổ số miền Nam ngày 29-1: Đại lý tại TP.HCM và Tây Ninh đang xác minh chủ nhân 24 vé trúng giải đặc biệt

Thông báo về việc phát hành vé Xuân, vé đặc biệt dịp Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026
.jpg)
Trúng số kỷ lục 154 tờ xổ số miền Nam ngày 26-1, nhiều khách cùng đến nhận thưởng

Xổ số miền Nam ngày 26-1: Xác định thêm khách hàng trúng giải đặc biệt của hai đài

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100




Tăng
3
Giảm
1
Không tăng




