In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Thái Bình

Xổ số Thái Bình mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 23/01/2022
XỔ SỐ Thái Bình
www.doisotrung.com.vn
Chủ nhậtThái Bình
ĐB
55431
G.Nhất
77267
G.Nhì
00522
27414
G.Ba
99699
08029
09515
38356
07933
83348
G.Tư
7601
7982
6403
4639
G.Năm
2802
2552
4355
0548
4218
5636
G.Sáu
388
349
939
G.Bảy
18
64
63
13

Thái Bình - 16/01/22

0123456789
7601
5431
0522
7982
2802
2552
7933
6403
63
13
7414
64
9515
4355
8356
5636
7267
3348
0548
4218
388
18
9699
8029
4639
349
939

Thống kê Xổ số Thái Bình - Xổ số Miền Bắc đến Ngày 16/01/2022

Các cặp số ra liên tiếp :

02 2 Ngày - 2 lần
14 2 Ngày - 2 lần
22 2 Ngày - 2 lần
36 2 Ngày - 2 lần
56 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

17     12 lần
26     11 lần
58     11 lần
61     10 lần
28     9 lần
30     8 lần
47     8 lần
68     8 lần
75     8 lần
77     8 lần
79     8 lần
90     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

14 4 Lần Tăng 1
16 4 Lần Không tăng
44 4 Lần Không tăng
87 4 Lần Không tăng
94 4 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

16 9 Lần Không tăng
69 7 Lần Không tăng
94 7 Lần Không tăng
29 6 Lần Tăng 1
00 5 Lần Không tăng
03 5 Lần Tăng 1
14 5 Lần Tăng 1
40 5 Lần Không tăng
43 5 Lần Giảm 1
70 5 Lần Không tăng
73 5 Lần Không tăng
88 5 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

63 17 Lần Tăng 1
16 16 Lần Không tăng
94 16 Lần Không tăng
69 15 Lần Không tăng
70 14 Lần Giảm 1
85 14 Lần Giảm 1
97 14 Lần Không tăng
15 13 Lần Không tăng
98 13 Lần Không tăng
41 12 Lần Không tăng
93 12 Lần Không tăng

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Thái Bình TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
14 Lần 1
0 10 Lần 1
17 Lần 6
1 15 Lần 6
14 Lần 1
2 16 Lần 7
10 Lần 4
3 15 Lần 5
17 Lần 1
4 20 Lần 2
14 Lần 7
5 9 Lần 0
7 Lần 0
6 17 Lần 3
13 Lần 3
7 10 Lần 0
17 Lần 2
8 12 Lần 6
12 Lần 2
9 11 Lần 3
app xo so minh chinh
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 028 99990007 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL