In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:
ve số online

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Khánh Hòa

Xổ số Khánh Hòa mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 22/01/2020
XỔ SỐ Khánh Hòa
Chủ nhật Loại vé:
100N
80
200N
364
400N
6219
3637
2514
1TR
7154
3TR
64041
23718
94598
71639
67477
32510
61939
10TR
66835
28543
15TR
29756
30TR
19726
2TỶ
606142

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 19/01/20

0556 54
118 10 19 14 664
226 777
335 39 39 37 880
442 43 41 998

Khánh Hòa - 19/01/20

0123456789
80
2510
4041
6142
8543
364
2514
7154
6835
9756
9726
3637
7477
3718
4598
6219
1639
1939

Thống kê Xổ Số Khánh Hòa - Xổ số Miền Trung đến Ngày 19/01/2020

Các cặp số ra liên tiếp :

42 3 Ngày - 3 lần
98 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

31     40 lần
73     27 lần
57     19 lần
87     16 lần
55     15 lần
52     14 lần
89     14 lần
24     12 lần
07     11 lần
08     11 lần
38     11 lần
72     11 lần
45     10 lần
96     10 lần
13     9 lần
34     9 lần
99     9 lần
00     8 lần
01     8 lần
47     8 lần
63     8 lần
33     7 lần
36     7 lần
53     7 lần
66     7 lần
79     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

39 4 Lần Tăng 2
44 4 Lần Không tăng
98 4 Lần Tăng 1
42 3 Lần Tăng 1
54 3 Lần Tăng 1
56 3 Lần Tăng 1
75 3 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

56 6 Lần Tăng 1
39 4 Lần Tăng 1
42 4 Lần Tăng 1
44 4 Lần Giảm 1
54 4 Lần Tăng 1
65 4 Lần Không tăng
82 4 Lần Không tăng
91 4 Lần Không tăng
98 4 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

56 12 Lần Tăng 1
82 12 Lần Không tăng
79 11 Lần Không tăng
83 11 Lần Không tăng
05 9 Lần Không tăng
22 9 Lần Không tăng
48 9 Lần Không tăng
65 9 Lần Không tăng
76 9 Lần Không tăng
77 9 Lần Không tăng

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Khánh Hòa TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
3 Lần 1
0 10 Lần 1
9 Lần 5
1 9 Lần 0
9 Lần 2
2 10 Lần 2
9 Lần 6
3 6 Lần 1
12 Lần 2
4 12 Lần 3
10 Lần 1
5 11 Lần 4
11 Lần 2
6 7 Lần 1
6 Lần 2
7 6 Lần 3
9 Lần 1
8 10 Lần 0
12 Lần 0
9 9 Lần 3
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 1900 6131 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL