XỔ SỐ KIẾN THIẾT Khánh Hòa
Xổ số Khánh Hòa mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 08/04/2026
XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 22 |
| 200N | 075 |
| 400N | 3501 8515 3974 |
| 1TR | 1146 |
| 3TR | 10028 57691 31553 82736 79660 77093 71074 |
| 10TR | 73839 34242 |
| 15TR | 84197 |
| 30TR | 47288 |
| 2TỶ | 106834 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 05/04/26
| 0 | 01 | 5 | 53 |
| 1 | 15 | 6 | 60 |
| 2 | 28 22 | 7 | 74 74 75 |
| 3 | 34 39 36 | 8 | 88 |
| 4 | 42 46 | 9 | 97 91 93 |
Khánh Hòa - 05/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9660 | 3501 7691 | 22 4242 | 1553 7093 | 3974 1074 6834 | 075 8515 | 1146 2736 | 4197 | 0028 7288 | 3839 |
Thống kê Xổ Số Khánh Hòa - Xổ số Miền Trung đến Ngày 05/04/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
22 3 Ngày - 3 lần
97 3 Ngày - 4 lần
01 2 Ngày - 2 lần
15 2 Ngày - 2 lần
28 2 Ngày - 2 lần
34 2 Ngày - 2 lần
36 2 Ngày - 2 lần
39 2 Ngày - 2 lần
42 2 Ngày - 2 lần
46 2 Ngày - 2 lần
53 2 Ngày - 2 lần
60 2 Ngày - 2 lần
74 2 Ngày - 4 lần
75 2 Ngày - 2 lần
88 2 Ngày - 2 lần
91 2 Ngày - 2 lần
93 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
73
36 lần
94
29 lần
78
26 lần
23
19 lần
18
18 lần
03
17 lần
83
17 lần
92
16 lần
14
13 lần
70
12 lần
17
11 lần
26
11 lần
89
11 lần
19
10 lần
40
10 lần
55
10 lần
37
9 lần
45
9 lần
52
9 lần
21
8 lần
41
8 lần
72
8 lần
02
7 lần
16
7 lần
24
7 lần
48
7 lần
57
7 lần
77
7 lần
90
7 lần
99
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 08 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 46 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 74 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 81 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 91 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 97 | 3 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 74 | 6 Lần | Tăng
2 |
|
| 46 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 06 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 08 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 12 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 22 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 65 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 79 | 4 Lần | Giảm
1 |
|
| 81 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 85 | 4 Lần | Giảm
2 |
|
| 87 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 91 | 4 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 06 | 10 Lần | Giảm
1 |
|
| 22 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 46 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 67 | 10 Lần | Giảm
1 |
|
| 74 | 10 Lần | Tăng
2 |
|
| 36 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 39 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 57 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 82 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 85 | 9 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Khánh Hòa TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 11 Lần |
1 |
0 | 5 Lần |
1 |
||
| 8 Lần |
3 |
1 | 10 Lần |
1 |
||
| 4 Lần |
1 |
2 | 9 Lần |
1 |
||
| 10 Lần |
4 |
3 | 10 Lần |
5 |
||
| 10 Lần | 0
|
4 | 8 Lần |
2 |
||
| 6 Lần |
4 |
5 | 12 Lần |
6 |
||
| 11 Lần |
1 |
6 | 13 Lần |
3 |
||
| 9 Lần |
3 |
7 | 9 Lần | 0
|
||
| 11 Lần |
1 |
8 | 7 Lần |
2 |
||
| 10 Lần |
2 |
9 | 7 Lần |
1 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Không tăng
Tăng
1
Giảm
1 



