XỔ SỐ KIẾN THIẾT Khánh Hòa
XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 24 |
| 200N | 467 |
| 400N | 6469 0928 9060 |
| 1TR | 9817 |
| 3TR | 19849 01141 05077 86647 30039 85452 68814 |
| 10TR | 76867 76983 |
| 15TR | 99482 |
| 30TR | 70476 |
| 2TỶ | 243524 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 12/04/26
| 0 | 5 | 52 | |
| 1 | 14 17 | 6 | 67 69 60 67 |
| 2 | 24 28 24 | 7 | 76 77 |
| 3 | 39 | 8 | 82 83 |
| 4 | 49 41 47 | 9 |
Khánh Hòa - 12/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9060 | 1141 | 5452 9482 | 6983 | 24 8814 3524 | 0476 | 467 9817 5077 6647 6867 | 0928 | 6469 9849 0039 |
Thống kê Xổ Số Khánh Hòa - Xổ số Miền Trung đến Ngày 12/04/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
67 3 Ngày - 5 lần
76 3 Ngày - 3 lần
83 3 Ngày - 3 lần
14 2 Ngày - 2 lần
17 2 Ngày - 2 lần
24 2 Ngày - 4 lần
28 2 Ngày - 2 lần
39 2 Ngày - 2 lần
41 2 Ngày - 2 lần
47 2 Ngày - 2 lần
49 2 Ngày - 2 lần
52 2 Ngày - 2 lần
60 2 Ngày - 2 lần
69 2 Ngày - 2 lần
77 2 Ngày - 2 lần
82 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
73
38 lần
94
31 lần
78
28 lần
23
21 lần
18
20 lần
03
19 lần
70
14 lần
26
13 lần
89
13 lần
19
12 lần
40
12 lần
55
12 lần
45
11 lần
21
10 lần
72
10 lần
02
9 lần
48
9 lần
57
9 lần
90
9 lần
99
9 lần
25
8 lần
29
8 lần
38
8 lần
50
8 lần
86
8 lần
98
8 lần
35
7 lần
54
7 lần
56
7 lần
58
7 lần
63
7 lần
71
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 12 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 67 | 4 Lần | Tăng
2 |
|
| 01 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 07 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 46 | 3 Lần | Giảm
1 |
|
| 75 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 76 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 97 | 3 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 12 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 67 | 6 Lần | Tăng
2 |
|
| 01 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 07 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 08 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 46 | 4 Lần | Giảm
1 |
|
| 74 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 76 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 81 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 85 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 87 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 91 | 4 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 67 | 12 Lần | Tăng
1 |
|
| 06 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 22 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 39 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 74 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 12 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 76 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 82 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 85 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 01 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 09 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 34 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 46 | 8 Lần | Giảm
1 |
|
| 57 | 8 Lần | Giảm
1 |
|
| 81 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 86 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 96 | 8 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Khánh Hòa TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 9 Lần |
1 |
0 | 4 Lần |
2 |
||
| 10 Lần |
1 |
1 | 9 Lần |
1 |
||
| 8 Lần |
3 |
2 | 13 Lần |
4 |
||
| 10 Lần |
2 |
3 | 8 Lần | 0
|
||
| 7 Lần |
2 |
4 | 9 Lần |
3 |
||
| 3 Lần |
1 |
5 | 7 Lần |
1 |
||
| 14 Lần |
7 |
6 | 9 Lần |
1 |
||
| 9 Lần |
2 |
7 | 16 Lần |
3 |
||
| 10 Lần |
3 |
8 | 6 Lần |
1 |
||
| 10 Lần |
2 |
9 | 9 Lần |
6 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 15/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/04/2026

Thống kê XSMB 15/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/04/2026

Thống kê XSMT 15/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 15/04/2026

Thống kê XSMN 14/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/04/2026

Thống kê XSMB 14/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/04/2026

Tin Nổi Bật
Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Không tăng
Tăng
2
Giảm
1 



