XỔ SỐ KIẾN THIẾT Khánh Hòa
Xổ số Khánh Hòa mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 18/02/2026
XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 20 |
| 200N | 082 |
| 400N | 3643 7572 8919 |
| 1TR | 6106 |
| 3TR | 11536 05436 92106 30162 27432 13629 20425 |
| 10TR | 34819 64813 |
| 15TR | 27874 |
| 30TR | 91051 |
| 2TỶ | 904254 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 15/02/26
| 0 | 06 06 | 5 | 54 51 |
| 1 | 19 13 19 | 6 | 62 |
| 2 | 29 25 20 | 7 | 74 72 |
| 3 | 36 36 32 | 8 | 82 |
| 4 | 43 | 9 |
Khánh Hòa - 15/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
20 | 1051 | 082 7572 0162 7432 | 3643 4813 | 7874 4254 | 0425 | 6106 1536 5436 2106 | 8919 3629 4819 |
Thống kê Xổ Số Khánh Hòa - Xổ số Miền Trung đến Ngày 15/02/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
06 4 Ngày - 6 lần
19 3 Ngày - 5 lần
74 3 Ngày - 3 lần
82 3 Ngày - 4 lần
13 2 Ngày - 2 lần
20 2 Ngày - 2 lần
25 2 Ngày - 2 lần
29 2 Ngày - 2 lần
32 2 Ngày - 2 lần
36 2 Ngày - 4 lần
43 2 Ngày - 2 lần
51 2 Ngày - 2 lần
54 2 Ngày - 2 lần
62 2 Ngày - 2 lần
72 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
38
28 lần
28
27 lần
30
23 lần
10
22 lần
73
22 lần
94
15 lần
08
14 lần
59
14 lần
48
12 lần
78
12 lần
84
12 lần
89
12 lần
17
10 lần
56
10 lần
66
9 lần
91
9 lần
98
9 lần
35
8 lần
04
7 lần
07
7 lần
40
7 lần
49
7 lần
58
7 lần
65
7 lần
76
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 06 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 19 | 3 Lần | Tăng
2 |
|
| 22 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 25 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 57 | 3 Lần | Giảm
1 |
|
| 62 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 69 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 81 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 82 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 96 | 3 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 06 | 5 Lần | Tăng
2 |
|
| 57 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 82 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 19 | 4 Lần | Tăng
2 |
|
| 22 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 44 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 54 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 67 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 69 | 4 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 67 | 11 Lần | Giảm
2 |
|
| 05 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 57 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 69 | 10 Lần | Giảm
1 |
|
| 32 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 39 | 9 Lần | Giảm
1 |
|
| 42 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 46 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 51 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 86 | 9 Lần | Giảm
1 |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Khánh Hòa TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 14 Lần |
5 |
0 | 9 Lần |
4 |
||
| 7 Lần |
3 |
1 | 8 Lần | 0
|
||
| 12 Lần |
3 |
2 | 12 Lần |
1 |
||
| 5 Lần |
3 |
3 | 9 Lần |
3 |
||
| 8 Lần |
3 |
4 | 11 Lần |
6 |
||
| 8 Lần |
1 |
5 | 13 Lần |
3 |
||
| 10 Lần |
2 |
6 | 10 Lần |
3 |
||
| 9 Lần |
4 |
7 | 6 Lần |
3 |
||
| 10 Lần |
3 |
8 | 0 Lần |
2 |
||
| 7 Lần |
5 |
9 | 12 Lần |
3 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMT 17/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/02/2026

Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Thống kê XSMT 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/02/2026

Thống kê XSMN 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Tăng
1
Không tăng
Giảm
1 



