XỔ SỐ KIẾN THIẾT Kon Tum
XỔ SỐ Kon Tum
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 70 |
| 200N | 306 |
| 400N | 3690 2919 7752 |
| 1TR | 9858 |
| 3TR | 14811 76651 69029 11324 83818 79261 91516 |
| 10TR | 71844 89867 |
| 15TR | 88216 |
| 30TR | 76446 |
| 2TỶ | 914993 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Kon Tum ngày 29/03/26
| 0 | 06 | 5 | 51 58 52 |
| 1 | 16 11 18 16 19 | 6 | 67 61 |
| 2 | 29 24 | 7 | 70 |
| 3 | 8 | ||
| 4 | 46 44 | 9 | 93 90 |
Kon Tum - 29/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
70 3690 | 4811 6651 9261 | 7752 | 4993 | 1324 1844 | 306 1516 8216 6446 | 9867 | 9858 3818 | 2919 9029 |
Thống kê Xổ Số Kon Tum - Xổ số Miền Trung đến Ngày 29/03/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
24 4 Ngày - 4 lần
29 3 Ngày - 3 lần
61 3 Ngày - 3 lần
67 3 Ngày - 3 lần
06 2 Ngày - 2 lần
11 2 Ngày - 2 lần
16 2 Ngày - 4 lần
18 2 Ngày - 2 lần
19 2 Ngày - 2 lần
44 2 Ngày - 2 lần
46 2 Ngày - 2 lần
51 2 Ngày - 2 lần
52 2 Ngày - 2 lần
58 2 Ngày - 2 lần
70 2 Ngày - 2 lần
90 2 Ngày - 2 lần
93 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
81
26 lần
28
22 lần
92
21 lần
12
20 lần
25
20 lần
13
18 lần
95
18 lần
48
15 lần
49
15 lần
57
15 lần
68
15 lần
34
12 lần
54
12 lần
66
12 lần
23
11 lần
39
11 lần
63
11 lần
84
10 lần
20
9 lần
35
9 lần
69
9 lần
82
9 lần
83
9 lần
86
9 lần
07
8 lần
32
8 lần
60
8 lần
62
8 lần
79
8 lần
37
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 30 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 55 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 24 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 45 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 65 | 3 Lần | Giảm
1 |
|
| 67 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 71 | 3 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 90 | 6 Lần | Tăng
1 |
|
| 09 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 30 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 65 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 24 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 29 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 45 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 55 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 67 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 71 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 73 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 77 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 78 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 87 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 89 | 4 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 77 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 29 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 47 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 74 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 90 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 04 | 9 Lần | Giảm
2 |
|
| 06 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 09 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 33 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 65 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 67 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 96 | 9 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Kon Tum TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 9 Lần | 0
|
0 | 12 Lần |
2 |
||
| 8 Lần |
3 |
1 | 9 Lần |
2 |
||
| 8 Lần |
4 |
2 | 5 Lần |
3 |
||
| 7 Lần |
2 |
3 | 6 Lần | 0
|
||
| 11 Lần |
2 |
4 | 7 Lần |
1 |
||
| 13 Lần |
4 |
5 | 14 Lần |
1 |
||
| 7 Lần |
1 |
6 | 10 Lần |
6 |
||
| 12 Lần |
2 |
7 | 8 Lần |
2 |
||
| 8 Lần |
1 |
8 | 11 Lần |
3 |
||
| 7 Lần |
3 |
9 | 8 Lần |
2 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 29/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 29/03/2026

Thống kê XSMB 29/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 29/03/2026

Thống kê XSMT 29/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 29/03/2026

Thống kê XSMN 28/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 28/03/2026

Thống kê XSMB 28/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 28/03/2026

Tin Nổi Bật
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Không tăng
Tăng
1
Giảm
1 








