KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 20/05/2021
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K3 | AG5K3 | 5K3 | |
| 100N | 15 | 01 | 66 |
| 200N | 202 | 905 | 991 |
| 400N | 6042 8935 7198 | 6508 8434 9530 | 3010 5756 6036 |
| 1TR | 6119 | 5678 | 5493 |
| 3TR | 80761 35243 12420 64594 12682 73565 59124 | 42969 60849 38308 96864 55090 43172 40377 | 21993 17447 80683 39910 79026 85552 80718 |
| 10TR | 50300 46571 | 32219 60894 | 29078 37332 |
| 15TR | 42765 | 88943 | 75090 |
| 30TR | 14245 | 09946 | 53873 |
| 2TỶ | 524786 | 202976 | 702581 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 40 | 94 | 83 |
| 200N | 118 | 282 | 017 |
| 400N | 4256 8233 2349 | 4436 9242 0030 | 4591 1939 0407 |
| 1TR | 9771 | 4619 | 0525 |
| 3TR | 17374 27659 13839 91668 67131 85041 05483 | 61734 17342 40996 25326 08660 78258 57043 | 34449 71680 83000 82098 62796 76649 48663 |
| 10TR | 42490 34186 | 69182 44721 | 67111 42841 |
| 15TR | 25709 | 27554 | 38833 |
| 30TR | 51307 | 66622 | 64294 |
| 2TỶ | 533919 | 946384 | 859849 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/05/2021
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #581 ngày 20/05/2021
07 10 12 19 42 54 24
Giá trị Jackpot 1
45,292,426,950
Giá trị Jackpot 2
3,226,271,850
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 45,292,426,950 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 3,226,271,850 |
| Giải nhất |
|
3 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
643 | 500,000 |
| Giải ba |
|
13,591 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/05/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 20/05/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/05/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 20/05/2021 |
|
4 2 2 1 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 15CM-7CM-10CM-2CM-8CM-6CM 55967 |
| G.Nhất | 54580 |
| G.Nhì | 21026 67810 |
| G.Ba | 59504 89733 13811 43198 35906 15941 |
| G.Tư | 9745 1163 5539 6360 |
| G.Năm | 6440 4422 3437 9590 6182 9014 |
| G.Sáu | 483 381 367 |
| G.Bảy | 76 79 71 08 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 15/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/04/2026

Thống kê XSMB 15/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/04/2026

Thống kê XSMT 15/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 15/04/2026

Thống kê XSMN 14/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/04/2026

Thống kê XSMB 14/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/04/2026

Tin Nổi Bật
Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100












