KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K2 | AG12K2 | 12K2 | |
| 100N | 96 | 31 | 84 |
| 200N | 486 | 108 | 745 |
| 400N | 0719 3501 5453 | 1116 9605 1071 | 0316 5522 3411 |
| 1TR | 7361 | 8870 | 6982 |
| 3TR | 02868 96208 65924 91875 23524 26459 74771 | 30937 10993 60910 54076 10285 34215 84515 | 62762 65271 53134 97419 00808 14562 59242 |
| 10TR | 87690 13941 | 26475 26553 | 12565 10944 |
| 15TR | 80958 | 04027 | 37911 |
| 30TR | 47765 | 45738 | 00133 |
| 2TỶ | 053854 | 714452 | 628023 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 12K2 | K2T12 | K2T12 | |
| 100N | 70 | 68 | 93 |
| 200N | 728 | 117 | 272 |
| 400N | 7627 7560 1050 | 0464 6282 0461 | 4776 6757 0928 |
| 1TR | 3930 | 2095 | 1851 |
| 3TR | 96853 28966 36735 50325 33149 35320 34009 | 70240 19306 91261 34335 63549 02870 30156 | 86269 43036 14789 92033 81054 22709 34984 |
| 10TR | 92957 09681 | 08235 53341 | 07262 49779 |
| 15TR | 39905 | 12948 | 36340 |
| 30TR | 74487 | 53857 | 45655 |
| 2TỶ | 824610 | 331302 | 410380 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K50T12 | 12B | T12K2 | |
| 100N | 57 | 40 | 19 |
| 200N | 962 | 264 | 027 |
| 400N | 5529 6435 8803 | 3555 5345 2705 | 7757 3350 9495 |
| 1TR | 6953 | 6890 | 2780 |
| 3TR | 68609 76647 84874 58528 02869 88436 63125 | 97715 70201 56399 35010 41338 54488 28620 | 87721 18821 40544 04647 88971 06549 40111 |
| 10TR | 00403 03629 | 33287 39787 | 85272 30349 |
| 15TR | 67608 | 02465 | 24210 |
| 30TR | 14523 | 93161 | 98065 |
| 2TỶ | 563572 | 223365 | 741261 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 12C2 | C50 | T12K2 | |
| 100N | 03 | 07 | 04 |
| 200N | 803 | 879 | 952 |
| 400N | 1347 4424 0774 | 0691 1864 0104 | 3326 5483 8537 |
| 1TR | 0415 | 8302 | 4783 |
| 3TR | 35598 36663 16690 66373 54787 67484 45422 | 41272 22195 58169 97521 13073 56281 41327 | 55804 12418 50325 74838 76376 62074 95379 |
| 10TR | 64531 90469 | 82324 90041 | 38232 51578 |
| 15TR | 52768 | 96347 | 27685 |
| 30TR | 52715 | 33105 | 41404 |
| 2TỶ | 807921 | 637973 | 339278 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG12B | 12K2 | ĐL12K2 | |
| 100N | 50 | 08 | 69 |
| 200N | 787 | 127 | 946 |
| 400N | 9089 6333 3289 | 3939 6840 4498 | 3628 6448 9457 |
| 1TR | 8243 | 4349 | 2884 |
| 3TR | 03391 13944 67967 85319 22803 12848 32613 | 02082 03756 78414 40287 22812 01788 12673 | 82947 01405 64472 09732 19826 67235 67423 |
| 10TR | 39700 83550 | 65319 36374 | 74064 56175 |
| 15TR | 20993 | 18529 | 62380 |
| 30TR | 46671 | 19154 | 97075 |
| 2TỶ | 733861 | 044788 | 278631 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 12B7 | 12K2 | 12K2 | K2T12 | |
| 100N | 55 | 72 | 93 | 57 |
| 200N | 856 | 488 | 920 | 575 |
| 400N | 1741 5936 6201 | 1696 0067 5778 | 4113 3429 9673 | 9673 7879 2864 |
| 1TR | 6520 | 5626 | 4745 | 4073 |
| 3TR | 51994 29943 08230 55316 64676 83064 07518 | 66913 60404 79041 04914 35607 67412 67721 | 67152 20541 21282 78651 45010 04936 88695 | 18964 85264 48976 51104 38367 04305 64240 |
| 10TR | 00567 01451 | 26750 03006 | 73352 15724 | 54142 01769 |
| 15TR | 61837 | 69666 | 03015 | 25316 |
| 30TR | 27790 | 29141 | 51175 | 14832 |
| 2TỶ | 364103 | 143479 | 363940 | 760731 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 38VL49 | 13KS49 | 26TV49 | |
| 100N | 08 | 12 | 40 |
| 200N | 138 | 953 | 357 |
| 400N | 6509 4135 8610 | 9199 1822 9878 | 6522 1900 6596 |
| 1TR | 6097 | 7640 | 8056 |
| 3TR | 06514 71954 29319 60552 96023 10800 64957 | 20694 25401 48379 54574 23829 90762 62438 | 34506 93001 00987 09190 47181 96824 47153 |
| 10TR | 85346 99076 | 60689 56051 | 31949 26494 |
| 15TR | 50764 | 63168 | 65935 |
| 30TR | 55960 | 28910 | 22338 |
| 2TỶ | 856288 | 143019 | 241971 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










