KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 38VL49 | 13KS49 | 26TV49 | |
| 100N | 08 | 12 | 40 |
| 200N | 138 | 953 | 357 |
| 400N | 6509 4135 8610 | 9199 1822 9878 | 6522 1900 6596 |
| 1TR | 6097 | 7640 | 8056 |
| 3TR | 06514 71954 29319 60552 96023 10800 64957 | 20694 25401 48379 54574 23829 90762 62438 | 34506 93001 00987 09190 47181 96824 47153 |
| 10TR | 85346 99076 | 60689 56051 | 31949 26494 |
| 15TR | 50764 | 63168 | 65935 |
| 30TR | 55960 | 28910 | 22338 |
| 2TỶ | 856288 | 143019 | 241971 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K1 | AG12K1 | 12K1 | |
| 100N | 98 | 19 | 03 |
| 200N | 821 | 771 | 160 |
| 400N | 5788 7094 0824 | 6062 0644 2822 | 4644 6563 2967 |
| 1TR | 2555 | 8956 | 2946 |
| 3TR | 76556 78096 46603 44695 39843 38798 66369 | 41550 07332 42127 83335 03865 86576 60622 | 27691 92459 12164 48576 65041 69494 85127 |
| 10TR | 27459 91291 | 86323 10247 | 60862 19735 |
| 15TR | 99444 | 64221 | 44501 |
| 30TR | 25913 | 97369 | 16108 |
| 2TỶ | 312379 | 095880 | 428713 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 12K1 | K1T12 | K1T12 | |
| 100N | 61 | 77 | 97 |
| 200N | 970 | 461 | 361 |
| 400N | 1981 5148 6088 | 3098 9167 1188 | 9740 8788 5099 |
| 1TR | 5766 | 3103 | 7755 |
| 3TR | 97192 05957 75867 98466 45212 28738 25741 | 30267 34784 17203 84709 69947 15698 32525 | 06151 17356 86309 02009 62822 06345 06939 |
| 10TR | 11614 64569 | 45631 49027 | 59740 63747 |
| 15TR | 61302 | 71258 | 49773 |
| 30TR | 62561 | 10587 | 42252 |
| 2TỶ | 897448 | 425665 | 535171 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K49T12 | 12A | T12K1 | |
| 100N | 38 | 08 | 84 |
| 200N | 466 | 054 | 156 |
| 400N | 1604 9793 4409 | 1381 2182 4409 | 7538 2873 9129 |
| 1TR | 8290 | 4518 | 8010 |
| 3TR | 02775 33406 68407 62293 31313 44667 25683 | 51086 19911 52608 26087 54436 49441 27511 | 64620 01104 05137 92807 36262 64985 34841 |
| 10TR | 68258 23996 | 23312 43877 | 79701 93087 |
| 15TR | 18808 | 14735 | 19642 |
| 30TR | 16171 | 79186 | 03392 |
| 2TỶ | 431247 | 670173 | 737151 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 12B2 | C49 | T12K1 | |
| 100N | 54 | 81 | 47 |
| 200N | 919 | 177 | 748 |
| 400N | 7582 3871 8700 | 5239 9498 1957 | 8122 3939 8654 |
| 1TR | 5834 | 0159 | 9892 |
| 3TR | 16281 21319 50390 97990 45914 81185 46493 | 75350 95508 50886 49722 34081 44916 96439 | 75839 19101 33945 55211 90740 65222 22251 |
| 10TR | 52965 80730 | 13315 34403 | 70487 44715 |
| 15TR | 64145 | 02781 | 06127 |
| 30TR | 34144 | 49902 | 09379 |
| 2TỶ | 019127 | 380681 | 923318 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG12A | 12K1 | ĐL12K1 | |
| 100N | 30 | 28 | 76 |
| 200N | 120 | 847 | 254 |
| 400N | 3138 7482 7247 | 6667 8670 8727 | 1290 4303 1966 |
| 1TR | 7424 | 8578 | 2533 |
| 3TR | 25160 61076 72923 36732 31787 63128 69487 | 20813 42200 82361 23744 59776 26383 87334 | 27397 52182 54562 46044 48945 51792 87110 |
| 10TR | 39301 34502 | 19660 72780 | 31230 02915 |
| 15TR | 69965 | 42001 | 90966 |
| 30TR | 32114 | 96671 | 03370 |
| 2TỶ | 797229 | 349114 | 645742 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 12A7 | 12K1 | 12K1 | K1T12 | |
| 100N | 48 | 20 | 21 | 35 |
| 200N | 160 | 863 | 268 | 004 |
| 400N | 9266 1697 8056 | 4469 5526 1999 | 3176 1906 9327 | 2851 0220 8634 |
| 1TR | 3911 | 2192 | 6363 | 7483 |
| 3TR | 22508 56036 36809 49065 92420 89464 29467 | 60380 36834 55373 44824 31647 58321 95545 | 81991 73257 47167 81622 54972 15004 94114 | 81935 34539 23232 50929 80063 09095 84273 |
| 10TR | 98493 29363 | 04140 43815 | 28811 08506 | 82258 41843 |
| 15TR | 04664 | 20393 | 77223 | 42074 |
| 30TR | 08328 | 03484 | 73319 | 54207 |
| 2TỶ | 711351 | 182526 | 047745 | 456820 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










