KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG7B | 7K2 | ĐL7K2 | |
| 100N | 56 | 62 | 62 |
| 200N | 188 | 229 | 508 |
| 400N | 1887 5877 6344 | 8648 8548 3736 | 8683 1490 5300 |
| 1TR | 6132 | 6756 | 4836 |
| 3TR | 61945 19388 79827 68852 92578 75605 33241 | 32547 44995 40031 55559 93602 23144 69142 | 10635 70119 17362 54841 37237 11134 03762 |
| 10TR | 71059 39152 | 43057 03591 | 43950 30949 |
| 15TR | 63151 | 83507 | 91984 |
| 30TR | 64979 | 71074 | 21312 |
| 2TỶ | 683918 | 864371 | 296906 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 7B7 | 7K2 | 7K2 | K2T7 | |
| 100N | 35 | 28 | 83 | 64 |
| 200N | 696 | 415 | 393 | 045 |
| 400N | 2452 8344 5875 | 4839 3292 1778 | 0579 6032 1466 | 0926 9424 3909 |
| 1TR | 9529 | 8121 | 9878 | 6525 |
| 3TR | 22807 96943 42742 92392 74448 71259 08495 | 46154 44986 74436 65344 41352 24594 21832 | 95968 95497 25178 37473 66612 70906 57219 | 09193 52755 38784 72482 80037 78659 89011 |
| 10TR | 47471 80378 | 12904 70170 | 98712 90658 | 71435 41080 |
| 15TR | 56745 | 70495 | 82468 | 89776 |
| 30TR | 23331 | 63417 | 15365 | 14687 |
| 2TỶ | 776702 | 122006 | 382454 | 052345 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 40VL28 | 07KS28 | 28TV28 | |
| 100N | 36 | 45 | 94 |
| 200N | 905 | 517 | 779 |
| 400N | 5037 2072 8420 | 2450 5427 4348 | 3641 4779 3351 |
| 1TR | 8963 | 6365 | 3354 |
| 3TR | 15899 63989 15279 08408 14178 32797 32468 | 41849 04981 81206 72580 15977 65386 13900 | 76086 46524 06199 21675 12306 55005 80918 |
| 10TR | 92976 16517 | 90899 89330 | 23397 97487 |
| 15TR | 87230 | 96261 | 84971 |
| 30TR | 99497 | 71366 | 62518 |
| 2TỶ | 228974 | 071728 | 940657 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K2 | AG7K2 | 7K2 | |
| 100N | 09 | 76 | 73 |
| 200N | 540 | 263 | 820 |
| 400N | 7723 0943 1791 | 6683 6689 4658 | 3320 3838 1319 |
| 1TR | 2214 | 9783 | 7886 |
| 3TR | 89263 06080 87897 89396 13494 05916 34204 | 78519 89810 49788 12842 83762 44795 54039 | 24598 99390 32271 23405 13820 93205 92403 |
| 10TR | 86710 35309 | 92924 15109 | 23293 19532 |
| 15TR | 17020 | 59411 | 10353 |
| 30TR | 98197 | 68169 | 34797 |
| 2TỶ | 155832 | 517418 | 534691 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 7K2 | K2T7 | K2T07 | |
| 100N | 75 | 47 | 14 |
| 200N | 937 | 052 | 479 |
| 400N | 0241 9619 6207 | 4407 6801 9522 | 1639 1725 8907 |
| 1TR | 1841 | 2036 | 9415 |
| 3TR | 37679 80465 97185 76990 13822 54513 75271 | 23028 72480 80536 20411 26469 54321 27767 | 75453 00103 16443 98568 48837 83969 58240 |
| 10TR | 17744 99583 | 73334 92396 | 27800 27027 |
| 15TR | 16723 | 34723 | 00812 |
| 30TR | 70715 | 69105 | 39345 |
| 2TỶ | 976905 | 969920 | 931077 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K28T7 | 7B | T7K2 | |
| 100N | 74 | 80 | 62 |
| 200N | 165 | 412 | 529 |
| 400N | 4455 4067 6368 | 2158 7108 6854 | 2638 8561 5609 |
| 1TR | 2261 | 6754 | 9735 |
| 3TR | 21851 68012 51366 14661 80686 17720 29198 | 91316 47304 55905 77801 63638 72405 69666 | 10159 47408 84747 20290 30481 29251 88032 |
| 10TR | 76985 53915 | 67932 68924 | 93587 22153 |
| 15TR | 29749 | 29511 | 50532 |
| 30TR | 56421 | 80778 | 82336 |
| 2TỶ | 724170 | 918294 | 365899 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 7B2 | F27 | T07K2 | |
| 100N | 81 | 01 | 01 |
| 200N | 044 | 570 | 917 |
| 400N | 2917 3082 0602 | 7923 1208 6293 | 7021 9998 4674 |
| 1TR | 4783 | 3875 | 2453 |
| 3TR | 11247 36066 81045 99970 41288 39493 11563 | 05320 71165 11481 59872 28495 17277 25278 | 46452 86841 84745 08350 79137 75106 60237 |
| 10TR | 70573 66278 | 90586 20194 | 37069 47419 |
| 15TR | 45360 | 26377 | 02014 |
| 30TR | 99057 | 24327 | 63801 |
| 2TỶ | 251779 | 670458 | 273804 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/01/2026

Thống kê XSMB 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/01/2026

Thống kê XSMT 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/01/2026

Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 18-1: Nhiều vé trúng độc đắc lộ diện tại TP.HCM và Đồng Tháp

Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










