KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K45T11 | 11B | T11K2 | |
| 100N | 92 | 48 | 67 |
| 200N | 088 | 088 | 694 |
| 400N | 5372 6617 3844 | 3977 8744 0603 | 8408 2866 8086 |
| 1TR | 3801 | 3852 | 5299 |
| 3TR | 65909 98928 69418 95863 07040 49178 70124 | 61210 97121 21805 39365 35855 61202 14040 | 26551 01060 42193 95562 49185 27111 82235 |
| 10TR | 76289 52877 | 29969 87257 | 71905 67532 |
| 15TR | 14134 | 24640 | 06471 |
| 30TR | 17636 | 66591 | 84844 |
| 2TỶ | 101168 | 597347 | 017285 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 11B2 | B45 | T11K1 | |
| 100N | 51 | 84 | 94 |
| 200N | 821 | 803 | 591 |
| 400N | 1969 3033 0279 | 6548 2491 5830 | 7274 8821 4799 |
| 1TR | 3852 | 1003 | 8682 |
| 3TR | 20880 68222 37066 56104 24105 89823 63582 | 05378 43342 99752 30631 05366 10719 37776 | 64442 92130 43590 18804 68551 06994 40323 |
| 10TR | 57560 36400 | 36968 62412 | 61295 14272 |
| 15TR | 03994 | 72817 | 28187 |
| 30TR | 31205 | 03227 | 98507 |
| 2TỶ | 985199 | 875413 | 138518 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGA11 | 11K1 | ĐL11K1 | |
| 100N | 14 | 42 | 45 |
| 200N | 040 | 060 | 978 |
| 400N | 9295 5265 2473 | 1085 7714 9377 | 5659 3702 2301 |
| 1TR | 6743 | 6764 | 8807 |
| 3TR | 30223 11992 22835 71642 75491 18917 35672 | 65469 85807 60213 51722 69548 91920 74662 | 52972 86375 54383 33915 01666 70540 50979 |
| 10TR | 56214 24841 | 74155 70426 | 22198 10162 |
| 15TR | 01092 | 97754 | 32394 |
| 30TR | 01056 | 27250 | 64548 |
| 2TỶ | 684135 | 738041 | 156312 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 11A7 | 11K1 | M11K1 | K1T11 | |
| 100N | 55 | 82 | 90 | 04 |
| 200N | 022 | 685 | 992 | 291 |
| 400N | 8498 7251 4017 | 3535 3573 9560 | 3736 1127 9016 | 1454 4975 2470 |
| 1TR | 2908 | 9230 | 3428 | 2787 |
| 3TR | 16816 44078 68298 60167 24640 82405 43194 | 34638 41841 92507 94131 33307 27400 03857 | 58200 20709 14267 56393 44251 26452 56716 | 29390 12951 91200 57249 08450 66099 88402 |
| 10TR | 55477 09691 | 30722 74564 | 53163 68114 | 95707 50324 |
| 15TR | 65366 | 74752 | 32203 | 91707 |
| 30TR | 46394 | 07283 | 87794 | 06573 |
| 2TỶ | 989957 | 813291 | 256648 | 080521 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL45 | 11KS45 | 25TV45 | |
| 100N | 10 | 95 | 83 |
| 200N | 559 | 191 | 832 |
| 400N | 2860 7501 4123 | 1236 5844 3671 | 1661 3295 2632 |
| 1TR | 9383 | 7852 | 0535 |
| 3TR | 87785 68884 82725 05816 66065 76793 33695 | 60443 26942 36931 51256 30088 35601 49874 | 58319 70526 96158 28401 78276 35559 14449 |
| 10TR | 19311 76784 | 97208 84994 | 08553 09480 |
| 15TR | 08074 | 39567 | 71917 |
| 30TR | 44143 | 09094 | 12588 |
| 2TỶ | 180186 | 782383 | 301523 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K1 | AG11K1 | 11K1 | |
| 100N | 62 | 42 | 99 |
| 200N | 936 | 057 | 762 |
| 400N | 1477 9683 5481 | 7369 0251 9652 | 3815 5994 6089 |
| 1TR | 4405 | 4514 | 7584 |
| 3TR | 41100 77203 49754 69375 16271 42455 61636 | 90778 76208 19343 21644 53833 20577 24704 | 11764 69332 12637 42059 11663 49097 20225 |
| 10TR | 68587 59051 | 92709 05307 | 84755 15300 |
| 15TR | 27706 | 55470 | 94204 |
| 30TR | 11332 | 34795 | 46292 |
| 2TỶ | 615642 | 272551 | 233027 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 11K1 | K1T11 | K1T11 | |
| 100N | 83 | 24 | 94 |
| 200N | 851 | 109 | 705 |
| 400N | 2203 2659 8967 | 0801 1757 4950 | 5814 9267 1316 |
| 1TR | 0713 | 5586 | 8970 |
| 3TR | 33536 79793 36577 01196 92797 79646 09410 | 06459 45099 18163 16568 59357 80837 10978 | 49630 58163 29248 68972 11895 64953 81335 |
| 10TR | 10954 09010 | 23798 68990 | 34755 70761 |
| 15TR | 54196 | 89316 | 56282 |
| 30TR | 35311 | 14942 | 42616 |
| 2TỶ | 698816 | 722517 | 900130 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/02/2026

Thống kê XSMB 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/02/2026

Thống kê XSMT 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 09/02/2026

Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Đại lý đổi thưởng giải độc đắc tận nhà cho khách hàng

XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











