KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K2 | AG11K2 | 11K2 | |
| 100N | 60 | 95 | 21 |
| 200N | 471 | 219 | 824 |
| 400N | 3291 6092 3620 | 8262 6140 0403 | 2106 6218 6074 |
| 1TR | 3500 | 5685 | 5454 |
| 3TR | 54468 86817 82289 54544 74686 82490 68995 | 75557 69545 93970 70090 10604 85012 00302 | 45381 10038 13594 90046 38572 70245 49455 |
| 10TR | 93163 59537 | 50274 65869 | 46821 45805 |
| 15TR | 53909 | 79796 | 51620 |
| 30TR | 27819 | 74778 | 57841 |
| 2TỶ | 122058 | 665909 | 034564 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 11K2 | K2T11 | K2T11 | |
| 100N | 36 | 75 | 88 |
| 200N | 303 | 735 | 753 |
| 400N | 6645 5507 8267 | 9725 7606 5713 | 6448 5803 2777 |
| 1TR | 4962 | 9795 | 9615 |
| 3TR | 72824 20521 91874 50392 46625 85035 20924 | 58350 02811 36124 02795 15785 84390 45032 | 74557 82586 36887 00809 32060 35062 38595 |
| 10TR | 48229 68079 | 79652 04972 | 22028 53813 |
| 15TR | 63782 | 06345 | 09148 |
| 30TR | 77213 | 90881 | 57243 |
| 2TỶ | 443265 | 842403 | 579749 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K45T11 | 11B | T11K2 | |
| 100N | 92 | 48 | 67 |
| 200N | 088 | 088 | 694 |
| 400N | 5372 6617 3844 | 3977 8744 0603 | 8408 2866 8086 |
| 1TR | 3801 | 3852 | 5299 |
| 3TR | 65909 98928 69418 95863 07040 49178 70124 | 61210 97121 21805 39365 35855 61202 14040 | 26551 01060 42193 95562 49185 27111 82235 |
| 10TR | 76289 52877 | 29969 87257 | 71905 67532 |
| 15TR | 14134 | 24640 | 06471 |
| 30TR | 17636 | 66591 | 84844 |
| 2TỶ | 101168 | 597347 | 017285 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 11B2 | B45 | T11K1 | |
| 100N | 51 | 84 | 94 |
| 200N | 821 | 803 | 591 |
| 400N | 1969 3033 0279 | 6548 2491 5830 | 7274 8821 4799 |
| 1TR | 3852 | 1003 | 8682 |
| 3TR | 20880 68222 37066 56104 24105 89823 63582 | 05378 43342 99752 30631 05366 10719 37776 | 64442 92130 43590 18804 68551 06994 40323 |
| 10TR | 57560 36400 | 36968 62412 | 61295 14272 |
| 15TR | 03994 | 72817 | 28187 |
| 30TR | 31205 | 03227 | 98507 |
| 2TỶ | 985199 | 875413 | 138518 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGA11 | 11K1 | ĐL11K1 | |
| 100N | 14 | 42 | 45 |
| 200N | 040 | 060 | 978 |
| 400N | 9295 5265 2473 | 1085 7714 9377 | 5659 3702 2301 |
| 1TR | 6743 | 6764 | 8807 |
| 3TR | 30223 11992 22835 71642 75491 18917 35672 | 65469 85807 60213 51722 69548 91920 74662 | 52972 86375 54383 33915 01666 70540 50979 |
| 10TR | 56214 24841 | 74155 70426 | 22198 10162 |
| 15TR | 01092 | 97754 | 32394 |
| 30TR | 01056 | 27250 | 64548 |
| 2TỶ | 684135 | 738041 | 156312 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 11A7 | 11K1 | M11K1 | K1T11 | |
| 100N | 55 | 82 | 90 | 04 |
| 200N | 022 | 685 | 992 | 291 |
| 400N | 8498 7251 4017 | 3535 3573 9560 | 3736 1127 9016 | 1454 4975 2470 |
| 1TR | 2908 | 9230 | 3428 | 2787 |
| 3TR | 16816 44078 68298 60167 24640 82405 43194 | 34638 41841 92507 94131 33307 27400 03857 | 58200 20709 14267 56393 44251 26452 56716 | 29390 12951 91200 57249 08450 66099 88402 |
| 10TR | 55477 09691 | 30722 74564 | 53163 68114 | 95707 50324 |
| 15TR | 65366 | 74752 | 32203 | 91707 |
| 30TR | 46394 | 07283 | 87794 | 06573 |
| 2TỶ | 989957 | 813291 | 256648 | 080521 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL45 | 11KS45 | 25TV45 | |
| 100N | 10 | 95 | 83 |
| 200N | 559 | 191 | 832 |
| 400N | 2860 7501 4123 | 1236 5844 3671 | 1661 3295 2632 |
| 1TR | 9383 | 7852 | 0535 |
| 3TR | 87785 68884 82725 05816 66065 76793 33695 | 60443 26942 36931 51256 30088 35601 49874 | 58319 70526 96158 28401 78276 35559 14449 |
| 10TR | 19311 76784 | 97208 84994 | 08553 09480 |
| 15TR | 08074 | 39567 | 71917 |
| 30TR | 44143 | 09094 | 12588 |
| 2TỶ | 180186 | 782383 | 301523 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/02/2026

Thống kê XSMB 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/02/2026

Thống kê XSMT 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 09/02/2026

Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










