KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 08/06/2013
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 6B7 | 6K2 | 6K2 | K2T6 | |
| 100N | 95 | 08 | 91 | 62 |
| 200N | 084 | 897 | 978 | 260 |
| 400N | 8397 7659 6726 | 8048 0205 6420 | 7689 8420 8841 | 5897 1982 1721 |
| 1TR | 6619 | 9518 | 3146 | 9834 |
| 3TR | 01688 65358 16455 29763 27065 69250 89335 | 40215 38161 44122 85892 03872 65698 52903 | 47591 62684 54755 84155 80046 37078 44672 | 23780 65465 00345 12611 89175 08067 59847 |
| 10TR | 37930 14925 | 06559 91523 | 56631 13332 | 92385 85681 |
| 15TR | 09535 | 20768 | 52708 | 39338 |
| 30TR | 79391 | 33365 | 12412 | 37968 |
| 2TỶ | 225095 | 916558 | 940864 | 070485 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 54 | 47 | 83 |
| 200N | 119 | 028 | 355 |
| 400N | 9941 2646 3329 | 2751 6216 5911 | 1434 3196 2696 |
| 1TR | 6074 | 5322 | 7325 |
| 3TR | 45744 19918 12903 45993 66938 85998 70079 | 21604 86744 57998 40418 78406 22666 23693 | 13291 04514 15470 45701 13361 03159 56896 |
| 10TR | 55280 19278 | 46540 68700 | 88002 99105 |
| 15TR | 12817 | 20590 | 05324 |
| 30TR | 67042 | 31527 | 49654 |
| 2TỶ | 936932 | 089720 | 998860 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/06/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 08/06/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/06/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 08/06/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/06/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 08/06/2013 |
|
1 0 9 6 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 49579 |
| G.Nhất | 07958 |
| G.Nhì | 60926 20770 |
| G.Ba | 95623 38492 75082 63193 95505 77143 |
| G.Tư | 2643 3167 9035 7778 |
| G.Năm | 9842 4580 3866 6583 7642 4238 |
| G.Sáu | 987 508 661 |
| G.Bảy | 38 41 56 69 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 29/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 29/03/2026

Thống kê XSMB 29/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 29/03/2026

Thống kê XSMT 29/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 29/03/2026

Thống kê XSMN 28/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 28/03/2026

Thống kê XSMB 28/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 28/03/2026

Tin Nổi Bật
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100

















