XỔ SỐ KIẾN THIẾT Bắc Ninh
Xổ số Bắc Ninh mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 22/04/2026
|
XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 03714 |
| G.Nhất | 73668 |
| G.Nhì | 70849 42878 |
| G.Ba | 36930 07828 89755 37165 72473 21432 |
| G.Tư | 7489 0471 0820 4710 |
| G.Năm | 7118 5672 7668 3808 4958 6875 |
| G.Sáu | 710 526 102 |
| G.Bảy | 65 59 88 93 |
Bắc Ninh - 15/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6930 0820 4710 710 | 0471 | 1432 5672 102 | 2473 93 | 3714 | 9755 7165 6875 65 | 526 | 3668 2878 7828 7118 7668 3808 4958 88 | 0849 7489 59 |
Thống kê Xổ số Bắc Ninh - Xổ số Miền Bắc đến Ngày 15/04/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
20 5 Ngày - 5 lần
02 4 Ngày - 5 lần
26 3 Ngày - 4 lần
30 3 Ngày - 3 lần
65 3 Ngày - 5 lần
78 3 Ngày - 3 lần
08 2 Ngày - 2 lần
10 2 Ngày - 4 lần
14 2 Ngày - 2 lần
18 2 Ngày - 2 lần
28 2 Ngày - 2 lần
32 2 Ngày - 2 lần
49 2 Ngày - 2 lần
55 2 Ngày - 2 lần
58 2 Ngày - 2 lần
59 2 Ngày - 2 lần
68 2 Ngày - 4 lần
71 2 Ngày - 2 lần
72 2 Ngày - 2 lần
73 2 Ngày - 2 lần
75 2 Ngày - 2 lần
88 2 Ngày - 2 lần
89 2 Ngày - 2 lần
93 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
06
26 lần
03
20 lần
23
13 lần
27
13 lần
46
12 lần
86
11 lần
04
10 lần
40
10 lần
34
9 lần
22
7 lần
48
7 lần
53
7 lần
54
7 lần
84
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 33 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 02 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 20 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 30 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 55 | 4 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 02 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 09 | 6 Lần | Giảm
1 |
|
| 30 | 6 Lần | Tăng
1 |
|
| 90 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 01 | 5 Lần | Giảm
1 |
|
| 20 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 21 | 5 Lần | Giảm
2 |
|
| 33 | 5 Lần | Giảm
1 |
|
| 51 | 5 Lần | Giảm
1 |
|
| 60 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 66 | 5 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 64 | 15 Lần | Không tăng
|
|
| 78 | 14 Lần | Không tăng
|
|
| 32 | 13 Lần | Tăng
1 |
|
| 57 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 60 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 02 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 09 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 24 | 12 Lần | Giảm
1 |
|
| 44 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 56 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 67 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 79 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 89 | 12 Lần | Tăng
1 |
|
| 90 | 12 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Bắc Ninh TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 16 Lần |
4 |
0 | 19 Lần |
2 |
||
| 11 Lần |
4 |
1 | 16 Lần |
1 |
||
| 15 Lần |
1 |
2 | 12 Lần |
2 |
||
| 14 Lần |
1 |
3 | 9 Lần |
2 |
||
| 8 Lần |
3 |
4 | 8 Lần | 0
|
||
| 16 Lần |
4 |
5 | 15 Lần |
1 |
||
| 16 Lần |
5 |
6 | 12 Lần |
2 |
||
| 17 Lần |
5 |
7 | 8 Lần |
1 |
||
| 9 Lần | 0
|
8 | 22 Lần |
11 |
||
| 13 Lần | 0
|
9 | 14 Lần |
7 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/04/2026

Thống kê XSMB 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/04/2026

Thống kê XSMT 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/04/2026

Thống kê XSMB 19/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/04/2026

Thống kê XSMT 19/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/04/2026

Tin Nổi Bật
7 người cùng trúng 16 vé độc đắc xổ số miền Nam, chia nhau 32 tỉ đồng

Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Không tăng
Tăng
1
Giảm
1 



