KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 7A7 | 7K1 | K1T7 | K1T7 | |
| 100N | 47 | 73 | 61 | 90 |
| 200N | 489 | 470 | 483 | 787 |
| 400N | 4393 8701 6051 | 0247 6124 8733 | 0874 0891 7653 | 4720 9492 0508 |
| 1TR | 9835 | 5675 | 4960 | 9000 |
| 3TR | 47061 22274 38546 73011 93430 66049 51452 | 23094 91317 64786 21941 31327 90752 47357 | 58587 46232 59640 49114 82785 09025 53424 | 60918 18377 06168 94547 53082 23763 61928 |
| 10TR | 99069 70993 | 71312 61774 | 31364 82512 | 36670 15051 |
| 15TR | 14848 | 47595 | 98758 | 31430 |
| 30TR | 88437 | 75585 | 70394 | 28286 |
| 2TỶ | 532915 | 594675 | 949304 | 665624 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 39VL27 | 07KS27 | 27TV27 | |
| 100N | 99 | 30 | 94 |
| 200N | 006 | 442 | 191 |
| 400N | 7078 6889 6010 | 3092 9098 7545 | 8744 4810 7922 |
| 1TR | 6900 | 4943 | 0701 |
| 3TR | 15591 54880 18879 90310 80263 91073 51748 | 11547 84639 48025 63040 99819 36118 37396 | 06863 51768 70183 68962 81431 49189 63425 |
| 10TR | 91348 03565 | 62230 53187 | 06978 88740 |
| 15TR | 27679 | 71049 | 99213 |
| 30TR | 62980 | 37276 | 44025 |
| 2TỶ | 022682 | 162649 | 524046 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K1 | AG-7K1 | 7K1 | |
| 100N | 23 | 68 | 28 |
| 200N | 490 | 829 | 495 |
| 400N | 8840 1991 9114 | 6391 6179 4477 | 1397 0223 0368 |
| 1TR | 4288 | 3780 | 5633 |
| 3TR | 62010 34983 39952 02996 11528 53051 40501 | 68438 05270 26699 19460 43516 64205 11177 | 99932 97770 01631 58569 82815 15538 50136 |
| 10TR | 37593 12812 | 76009 18428 | 03877 19789 |
| 15TR | 49939 | 17974 | 92188 |
| 30TR | 49316 | 62662 | 00778 |
| 2TỶ | 557238 | 185058 | 868692 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 7K1 | K1T7 | K1T07 | |
| 100N | 34 | 83 | 56 |
| 200N | 824 | 142 | 246 |
| 400N | 5364 6163 8101 | 7319 6832 7400 | 7632 8043 9871 |
| 1TR | 1799 | 7628 | 9043 |
| 3TR | 60645 68925 08504 28681 21702 73976 16363 | 34688 84589 65843 16282 01952 63025 73940 | 59815 39663 80675 33774 12973 80245 89473 |
| 10TR | 11855 09616 | 24311 06143 | 58580 71196 |
| 15TR | 58394 | 25684 | 09826 |
| 30TR | 35708 | 95453 | 22525 |
| 2TỶ | 054618 | 800054 | 752532 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K27-T7 | 7A | T7-K1 | |
| 100N | 69 | 96 | 32 |
| 200N | 823 | 011 | 796 |
| 400N | 7140 4388 2446 | 1596 0682 6236 | 2048 1105 1318 |
| 1TR | 2502 | 4982 | 2473 |
| 3TR | 54834 94800 11056 93070 77350 38519 37176 | 51545 33234 79748 55943 94755 50364 41131 | 91648 48960 45161 08530 95728 05510 77216 |
| 10TR | 32686 67468 | 72299 20210 | 79092 57602 |
| 15TR | 88979 | 87686 | 20235 |
| 30TR | 27643 | 14300 | 53970 |
| 2TỶ | 871419 | 014557 | 329518 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 7A2 | D27 | T07K1 | |
| 100N | 56 | 64 | 16 |
| 200N | 079 | 716 | 973 |
| 400N | 7256 7049 3142 | 1328 2074 2084 | 4322 2589 0652 |
| 1TR | 5382 | 8031 | 8862 |
| 3TR | 89922 43500 37025 60169 85040 99170 47851 | 77611 47552 45678 80098 51197 10292 54870 | 77698 49581 37984 31004 80614 14530 04034 |
| 10TR | 39674 76762 | 23805 80756 | 01098 11988 |
| 15TR | 97739 | 45358 | 37886 |
| 30TR | 20703 | 54675 | 82558 |
| 2TỶ | 477638 | 801893 | 438931 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG-A7 | 7K1 | DL7K1 | |
| 100N | 42 | 26 | 37 |
| 200N | 768 | 010 | 081 |
| 400N | 6839 7018 4975 | 9318 7155 7660 | 0881 4238 0009 |
| 1TR | 7104 | 0342 | 4984 |
| 3TR | 01290 77831 53905 45893 16161 89246 23971 | 48877 46796 67861 19814 71316 23325 50028 | 73232 71526 04836 36652 91449 55958 53217 |
| 10TR | 22785 56217 | 22384 80540 | 46128 68727 |
| 15TR | 17158 | 47273 | 77057 |
| 30TR | 55948 | 13002 | 50051 |
| 2TỶ | 613118 | 803667 | 458717 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










