KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG-A7 | 7K1 | DL7K1 | |
| 100N | 42 | 26 | 37 |
| 200N | 768 | 010 | 081 |
| 400N | 6839 7018 4975 | 9318 7155 7660 | 0881 4238 0009 |
| 1TR | 7104 | 0342 | 4984 |
| 3TR | 01290 77831 53905 45893 16161 89246 23971 | 48877 46796 67861 19814 71316 23325 50028 | 73232 71526 04836 36652 91449 55958 53217 |
| 10TR | 22785 56217 | 22384 80540 | 46128 68727 |
| 15TR | 17158 | 47273 | 77057 |
| 30TR | 55948 | 13002 | 50051 |
| 2TỶ | 613118 | 803667 | 458717 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 6E7 | 6K5 | K5T6 | K5T6 | |
| 100N | 06 | 80 | 65 | 33 |
| 200N | 204 | 650 | 926 | 545 |
| 400N | 1061 6610 0326 | 3388 6841 0284 | 5871 2486 2243 | 4574 8032 3174 |
| 1TR | 7283 | 3517 | 3533 | 8982 |
| 3TR | 36583 36406 29414 24193 02954 13684 14629 | 07994 42561 19711 96945 76827 94359 98427 | 81420 50734 21393 14927 34711 83204 09433 | 58349 80630 61111 74159 62547 90214 31282 |
| 10TR | 41487 50780 | 77985 41431 | 46059 73913 | 68853 33139 |
| 15TR | 09492 | 76789 | 61718 | 14863 |
| 30TR | 23632 | 31913 | 84429 | 13407 |
| 2TỶ | 893243 | 312445 | 471250 | 546675 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 39VL26 | 06KS26 | 27TV26 | |
| 100N | 71 | 36 | 35 |
| 200N | 796 | 652 | 264 |
| 400N | 5147 6168 5675 | 9621 3209 6503 | 0518 2478 4866 |
| 1TR | 6232 | 8392 | 0202 |
| 3TR | 90577 11646 96791 70865 90734 03743 37877 | 62707 52227 32006 48332 62886 58178 07324 | 94135 92199 76771 24611 80609 78794 77205 |
| 10TR | 38581 14515 | 26364 19092 | 42120 87157 |
| 15TR | 27054 | 66478 | 75712 |
| 30TR | 28164 | 25034 | 73593 |
| 2TỶ | 851690 | 059557 | 000066 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K4 | AG-6K4 | 6K4 | |
| 100N | 98 | 19 | 68 |
| 200N | 159 | 910 | 101 |
| 400N | 0631 8912 3242 | 4915 3023 1140 | 9022 3897 3361 |
| 1TR | 0525 | 4570 | 4605 |
| 3TR | 86606 56139 41393 16367 62385 06340 91425 | 63490 38558 24640 77174 96937 52261 91520 | 20846 32821 13585 28067 95949 64912 00553 |
| 10TR | 74139 29950 | 75959 16411 | 84375 84740 |
| 15TR | 57264 | 77019 | 35201 |
| 30TR | 55069 | 46012 | 07829 |
| 2TỶ | 834267 | 002540 | 792529 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 6K4 | K4T6 | K4T06 | |
| 100N | 18 | 40 | 43 |
| 200N | 271 | 209 | 036 |
| 400N | 7288 2544 0073 | 0138 9872 0131 | 3909 0384 4187 |
| 1TR | 1581 | 6509 | 2928 |
| 3TR | 76748 69649 66889 54312 66468 79660 38776 | 03181 28496 34976 41726 03208 55682 55858 | 96860 13468 60951 88120 28989 87769 09015 |
| 10TR | 28980 95716 | 57099 62105 | 59469 38269 |
| 15TR | 83028 | 39485 | 03992 |
| 30TR | 94212 | 75786 | 48740 |
| 2TỶ | 496894 | 775566 | 896759 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K26-T6 | 6D | T6-K4 | |
| 100N | 26 | 84 | 47 |
| 200N | 317 | 416 | 367 |
| 400N | 7492 6714 8110 | 6664 4033 2416 | 5061 0477 1580 |
| 1TR | 9135 | 9126 | 1828 |
| 3TR | 50553 90560 13569 92107 05416 63084 52520 | 49099 65037 78460 78156 43607 12490 37609 | 50521 85272 41375 75736 53172 11953 89994 |
| 10TR | 71066 21516 | 29555 73867 | 56016 51843 |
| 15TR | 69267 | 25641 | 17785 |
| 30TR | 67976 | 15945 | 75977 |
| 2TỶ | 477598 | 449976 | 216490 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 6E2 | D26 | T06K4 | |
| 100N | 78 | 82 | 33 |
| 200N | 153 | 563 | 751 |
| 400N | 6272 7152 0998 | 5908 9267 1839 | 8228 3496 6351 |
| 1TR | 7814 | 8592 | 6693 |
| 3TR | 43229 19858 76778 78421 14596 99749 65803 | 34057 62010 88955 40566 08341 69703 60280 | 52653 26878 68331 01779 49453 17412 76297 |
| 10TR | 55146 99433 | 18317 35534 | 80827 43871 |
| 15TR | 95993 | 27363 | 28603 |
| 30TR | 32612 | 06873 | 10477 |
| 2TỶ | 974389 | 582473 | 295446 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










