KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 7K1 | K1T7 | K1T07 | |
| 100N | 34 | 83 | 56 |
| 200N | 824 | 142 | 246 |
| 400N | 5364 6163 8101 | 7319 6832 7400 | 7632 8043 9871 |
| 1TR | 1799 | 7628 | 9043 |
| 3TR | 60645 68925 08504 28681 21702 73976 16363 | 34688 84589 65843 16282 01952 63025 73940 | 59815 39663 80675 33774 12973 80245 89473 |
| 10TR | 11855 09616 | 24311 06143 | 58580 71196 |
| 15TR | 58394 | 25684 | 09826 |
| 30TR | 35708 | 95453 | 22525 |
| 2TỶ | 054618 | 800054 | 752532 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K27-T7 | 7A | T7-K1 | |
| 100N | 69 | 96 | 32 |
| 200N | 823 | 011 | 796 |
| 400N | 7140 4388 2446 | 1596 0682 6236 | 2048 1105 1318 |
| 1TR | 2502 | 4982 | 2473 |
| 3TR | 54834 94800 11056 93070 77350 38519 37176 | 51545 33234 79748 55943 94755 50364 41131 | 91648 48960 45161 08530 95728 05510 77216 |
| 10TR | 32686 67468 | 72299 20210 | 79092 57602 |
| 15TR | 88979 | 87686 | 20235 |
| 30TR | 27643 | 14300 | 53970 |
| 2TỶ | 871419 | 014557 | 329518 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 7A2 | D27 | T07K1 | |
| 100N | 56 | 64 | 16 |
| 200N | 079 | 716 | 973 |
| 400N | 7256 7049 3142 | 1328 2074 2084 | 4322 2589 0652 |
| 1TR | 5382 | 8031 | 8862 |
| 3TR | 89922 43500 37025 60169 85040 99170 47851 | 77611 47552 45678 80098 51197 10292 54870 | 77698 49581 37984 31004 80614 14530 04034 |
| 10TR | 39674 76762 | 23805 80756 | 01098 11988 |
| 15TR | 97739 | 45358 | 37886 |
| 30TR | 20703 | 54675 | 82558 |
| 2TỶ | 477638 | 801893 | 438931 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG-A7 | 7K1 | DL7K1 | |
| 100N | 42 | 26 | 37 |
| 200N | 768 | 010 | 081 |
| 400N | 6839 7018 4975 | 9318 7155 7660 | 0881 4238 0009 |
| 1TR | 7104 | 0342 | 4984 |
| 3TR | 01290 77831 53905 45893 16161 89246 23971 | 48877 46796 67861 19814 71316 23325 50028 | 73232 71526 04836 36652 91449 55958 53217 |
| 10TR | 22785 56217 | 22384 80540 | 46128 68727 |
| 15TR | 17158 | 47273 | 77057 |
| 30TR | 55948 | 13002 | 50051 |
| 2TỶ | 613118 | 803667 | 458717 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 6E7 | 6K5 | K5T6 | K5T6 | |
| 100N | 06 | 80 | 65 | 33 |
| 200N | 204 | 650 | 926 | 545 |
| 400N | 1061 6610 0326 | 3388 6841 0284 | 5871 2486 2243 | 4574 8032 3174 |
| 1TR | 7283 | 3517 | 3533 | 8982 |
| 3TR | 36583 36406 29414 24193 02954 13684 14629 | 07994 42561 19711 96945 76827 94359 98427 | 81420 50734 21393 14927 34711 83204 09433 | 58349 80630 61111 74159 62547 90214 31282 |
| 10TR | 41487 50780 | 77985 41431 | 46059 73913 | 68853 33139 |
| 15TR | 09492 | 76789 | 61718 | 14863 |
| 30TR | 23632 | 31913 | 84429 | 13407 |
| 2TỶ | 893243 | 312445 | 471250 | 546675 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 39VL26 | 06KS26 | 27TV26 | |
| 100N | 71 | 36 | 35 |
| 200N | 796 | 652 | 264 |
| 400N | 5147 6168 5675 | 9621 3209 6503 | 0518 2478 4866 |
| 1TR | 6232 | 8392 | 0202 |
| 3TR | 90577 11646 96791 70865 90734 03743 37877 | 62707 52227 32006 48332 62886 58178 07324 | 94135 92199 76771 24611 80609 78794 77205 |
| 10TR | 38581 14515 | 26364 19092 | 42120 87157 |
| 15TR | 27054 | 66478 | 75712 |
| 30TR | 28164 | 25034 | 73593 |
| 2TỶ | 851690 | 059557 | 000066 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K4 | AG-6K4 | 6K4 | |
| 100N | 98 | 19 | 68 |
| 200N | 159 | 910 | 101 |
| 400N | 0631 8912 3242 | 4915 3023 1140 | 9022 3897 3361 |
| 1TR | 0525 | 4570 | 4605 |
| 3TR | 86606 56139 41393 16367 62385 06340 91425 | 63490 38558 24640 77174 96937 52261 91520 | 20846 32821 13585 28067 95949 64912 00553 |
| 10TR | 74139 29950 | 75959 16411 | 84375 84740 |
| 15TR | 57264 | 77019 | 35201 |
| 30TR | 55069 | 46012 | 07829 |
| 2TỶ | 834267 | 002540 | 792529 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










