Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ sáu
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 10MR-8MR-7MR-1MR-15MR-6MR 14362 |
| G.Nhất | 38252 |
| G.Nhì | 63687 65066 |
| G.Ba | 45102 19956 15629 04103 72915 59617 |
| G.Tư | 5571 9646 7871 9392 |
| G.Năm | 3032 4535 0105 8993 6895 5871 |
| G.Sáu | 028 512 633 |
| G.Bảy | 42 81 03 87 |
Hải Phòng - 31/07/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5571 7871 5871 81 | 8252 5102 9392 3032 512 42 4362 | 4103 8993 633 03 | 2915 4535 0105 6895 | 5066 9956 9646 | 3687 9617 87 | 028 | 5629 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 8MZ-5MZ-6MZ-4MZ-2MZ-10MZ 57597 |
| G.Nhất | 30231 |
| G.Nhì | 47152 94758 |
| G.Ba | 24173 39425 73323 80480 79305 87072 |
| G.Tư | 6822 5632 4515 7254 |
| G.Năm | 0554 8426 4429 7770 2357 3494 |
| G.Sáu | 069 019 583 |
| G.Bảy | 52 83 16 24 |
Hải Phòng - 24/07/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0480 7770 | 0231 | 7152 7072 6822 5632 52 | 4173 3323 583 83 | 7254 0554 3494 24 | 9425 9305 4515 | 8426 16 | 2357 7597 | 4758 | 4429 069 019 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 8LG-12LG-15LG-10LG-1LG-11LG 60814 |
| G.Nhất | 94807 |
| G.Nhì | 65879 80885 |
| G.Ba | 24813 36791 73941 59296 11601 96950 |
| G.Tư | 9395 6913 0302 8928 |
| G.Năm | 7050 6416 0678 2468 1296 2489 |
| G.Sáu | 615 698 622 |
| G.Bảy | 05 38 35 59 |
Hải Phòng - 17/07/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6950 7050 | 6791 3941 1601 | 0302 622 | 4813 6913 | 0814 | 0885 9395 615 05 35 | 9296 6416 1296 | 4807 | 8928 0678 2468 698 38 | 5879 2489 59 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 14LR-3LR-5LR-1LR-4LR-2LR 77969 |
| G.Nhất | 17076 |
| G.Nhì | 84622 23564 |
| G.Ba | 90812 24864 85572 27434 05880 42259 |
| G.Tư | 4577 5886 8354 4593 |
| G.Năm | 7821 0471 2893 5786 2055 7995 |
| G.Sáu | 631 555 586 |
| G.Bảy | 32 64 28 07 |
Hải Phòng - 10/07/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5880 | 7821 0471 631 | 4622 0812 5572 32 | 4593 2893 | 3564 4864 7434 8354 64 | 2055 7995 555 | 7076 5886 5786 586 | 4577 07 | 28 | 2259 7969 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 1LZ-9LZ-2LZ-10LZ-12LZ-14LZ 58827 |
| G.Nhất | 67119 |
| G.Nhì | 20017 74828 |
| G.Ba | 15849 42557 70152 05128 97170 90611 |
| G.Tư | 4839 9882 7284 5102 |
| G.Năm | 6746 0342 7729 9252 7816 7478 |
| G.Sáu | 789 958 247 |
| G.Bảy | 32 27 98 06 |
Hải Phòng - 03/07/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7170 | 0611 | 0152 9882 5102 0342 9252 32 | 7284 | 6746 7816 06 | 0017 2557 247 27 8827 | 4828 5128 7478 958 98 | 7119 5849 4839 7729 789 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 14KQ-15KQ-13KQ 01316 |
| G.Nhất | 06155 |
| G.Nhì | 25162 84573 |
| G.Ba | 08797 73728 77527 59948 75867 53870 |
| G.Tư | 8238 9814 9427 0704 |
| G.Năm | 5194 6446 0134 9337 3152 2658 |
| G.Sáu | 321 431 902 |
| G.Bảy | 16 38 31 22 |
Hải Phòng - 26/06/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3870 | 321 431 31 | 5162 3152 902 22 | 4573 | 9814 0704 5194 0134 | 6155 | 6446 16 1316 | 8797 7527 5867 9427 9337 | 3728 9948 8238 2658 38 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 5KR-13KR-6KR 04630 |
| G.Nhất | 57457 |
| G.Nhì | 93913 76246 |
| G.Ba | 45032 05246 37236 76460 98088 63220 |
| G.Tư | 5104 2003 4835 4913 |
| G.Năm | 0208 9530 8773 3869 1043 9264 |
| G.Sáu | 044 638 417 |
| G.Bảy | 56 64 38 59 |
Hải Phòng - 19/06/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6460 3220 9530 4630 | 5032 | 3913 2003 4913 8773 1043 | 5104 9264 044 64 | 4835 | 6246 5246 7236 56 | 7457 417 | 8088 0208 638 38 | 3869 59 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMB 12/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/04/2026

Thống kê XSMT 12/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 12/04/2026

Thống kê XSMN 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/04/2026

Thống kê XSMB 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/04/2026

Thống kê XSMT 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/04/2026

Tin Nổi Bật
Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

Trưa 7/4, thêm một phụ nữ ở TPHCM trúng giải độc đắc xổ số miền Nam

3 người trúng 1,2 tỉ xổ số miền Nam: Thực nhận bao nhiêu sau thuế?

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









