Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ sáu
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 7UM-1UM-6UM-9UM-15UM-4UM 36287 |
| G.Nhất | 56591 |
| G.Nhì | 36172 15322 |
| G.Ba | 27712 52203 51451 37235 42452 12511 |
| G.Tư | 4935 7280 2276 8896 |
| G.Năm | 9714 1459 8993 8767 3355 0049 |
| G.Sáu | 350 249 086 |
| G.Bảy | 61 54 23 49 |
Hải Phòng - 25/12/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7280 350 | 6591 1451 2511 61 | 6172 5322 7712 2452 | 2203 8993 23 | 9714 54 | 7235 4935 3355 | 2276 8896 086 | 8767 6287 | 1459 0049 249 49 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 13UV-6UV-8UV-14UV-7UV-10UV 27054 |
| G.Nhất | 73286 |
| G.Nhì | 06974 12931 |
| G.Ba | 24404 49647 56497 61913 03153 36897 |
| G.Tư | 4500 9337 2117 2950 |
| G.Năm | 3461 0007 9004 9222 1448 9478 |
| G.Sáu | 931 305 194 |
| G.Bảy | 45 48 80 34 |
Hải Phòng - 18/12/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4500 2950 80 | 2931 3461 931 | 9222 | 1913 3153 | 6974 4404 9004 194 34 7054 | 305 45 | 3286 | 9647 6497 6897 9337 2117 0007 | 1448 9478 48 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 9TD-15TD-12TD-14TD-13TD-4TD 46551 |
| G.Nhất | 98348 |
| G.Nhì | 38049 24426 |
| G.Ba | 99948 81196 75953 21341 78983 20309 |
| G.Tư | 3766 7895 2059 8926 |
| G.Năm | 1970 6103 4286 3245 3479 0888 |
| G.Sáu | 202 948 921 |
| G.Bảy | 40 47 74 83 |
Hải Phòng - 11/12/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1970 40 | 1341 921 6551 | 202 | 5953 8983 6103 83 | 74 | 7895 3245 | 4426 1196 3766 8926 4286 | 47 | 8348 9948 0888 948 | 8049 0309 2059 3479 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 13TM-12TM-7TM-9TM-1TM-5TM 95549 |
| G.Nhất | 57855 |
| G.Nhì | 30983 43987 |
| G.Ba | 44682 38204 60811 61626 11315 52640 |
| G.Tư | 1247 1870 3209 7275 |
| G.Năm | 6903 4219 4375 4618 3690 4693 |
| G.Sáu | 507 535 808 |
| G.Bảy | 76 09 67 89 |
Hải Phòng - 04/12/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2640 1870 3690 | 0811 | 4682 | 0983 6903 4693 | 8204 | 7855 1315 7275 4375 535 | 1626 76 | 3987 1247 507 67 | 4618 808 | 3209 4219 09 89 5549 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 14TV-6TV-1TV-5TV-2TV-15TV 23126 |
| G.Nhất | 31552 |
| G.Nhì | 98728 16205 |
| G.Ba | 58033 73402 98742 17486 65718 16869 |
| G.Tư | 4953 1095 0185 0413 |
| G.Năm | 0966 0669 6803 5369 9081 5719 |
| G.Sáu | 020 067 108 |
| G.Bảy | 49 73 98 56 |
Hải Phòng - 27/11/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
020 | 9081 | 1552 3402 8742 | 8033 4953 0413 6803 73 | 6205 1095 0185 | 7486 0966 56 3126 | 067 | 8728 5718 108 98 | 6869 0669 5369 5719 49 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 14SD-1SD-7SD-8SD-10SD-11SD 92780 |
| G.Nhất | 23593 |
| G.Nhì | 46273 78703 |
| G.Ba | 00990 08148 11931 07624 13632 94855 |
| G.Tư | 3918 1575 6332 0687 |
| G.Năm | 5797 2412 6453 0896 6856 0057 |
| G.Sáu | 412 586 836 |
| G.Bảy | 06 13 81 10 |
Hải Phòng - 20/11/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0990 10 2780 | 1931 81 | 3632 6332 2412 412 | 3593 6273 8703 6453 13 | 7624 | 4855 1575 | 0896 6856 586 836 06 | 0687 5797 0057 | 8148 3918 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 14SM-1SM-6SM-5SM-3SM-7SM 88287 |
| G.Nhất | 11204 |
| G.Nhì | 38454 25196 |
| G.Ba | 83564 86373 35845 24596 82047 19502 |
| G.Tư | 9731 5401 4185 3985 |
| G.Năm | 3714 7901 0359 3379 6589 0342 |
| G.Sáu | 030 188 616 |
| G.Bảy | 49 22 38 30 |
Hải Phòng - 13/11/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
030 30 | 9731 5401 7901 | 9502 0342 22 | 6373 | 1204 8454 3564 3714 | 5845 4185 3985 | 5196 4596 616 | 2047 8287 | 188 38 | 0359 3379 6589 49 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMB 12/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/04/2026

Thống kê XSMT 12/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 12/04/2026

Thống kê XSMN 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/04/2026

Thống kê XSMB 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/04/2026

Thống kê XSMT 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/04/2026

Tin Nổi Bật
Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

Trưa 7/4, thêm một phụ nữ ở TPHCM trúng giải độc đắc xổ số miền Nam

3 người trúng 1,2 tỉ xổ số miền Nam: Thực nhận bao nhiêu sau thuế?

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









