kq mbkqmb - Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/02/2026
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1472 ngày 15/02/2026
04 06 07 20 28 43
Giá trị Jackpot
23,254,681,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 23,254,681,000 |
| Giải nhất |
|
32 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,528 | 300,000 |
| Giải ba |
|
25,513 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/02/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 15/02/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/02/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 15/02/2026 |
|
8 9 9 5 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 4-3-18-16-17-10-12-9VN 22601 |
| G.Nhất | 02477 |
| G.Nhì | 62141 37062 |
| G.Ba | 78282 07567 25784 99988 99633 97965 |
| G.Tư | 9816 8859 9751 1035 |
| G.Năm | 7454 8111 7385 6881 1260 8762 |
| G.Sáu | 634 964 259 |
| G.Bảy | 79 03 34 45 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/02/2026
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1308 ngày 14/02/2026
02 13 26 32 36 42 48
Giá trị Jackpot 1
62,316,078,150
Giá trị Jackpot 2
3,672,856,350
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 62,316,078,150 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 3,672,856,350 |
| Giải nhất |
|
19 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,135 | 500,000 |
| Giải ba |
|
22,484 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/02/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #689 ngày 14/02/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 555 461 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 101 240 634 963 |
30Tr | 12 |
| Giải nhì | 250 444 050 152 156 702 |
10Tr | 1 |
| Giải ba | 005 963 898 369 600 012 207 318 |
4Tr | 8 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 80 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 497 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5,666 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/02/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 14/02/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/02/2026
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 14/02/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/02/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 14/02/2026 |
|
4 7 6 7 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 15-18-6-4-10-3-1-20VP 90630 |
| G.Nhất | 60522 |
| G.Nhì | 04734 21740 |
| G.Ba | 51904 72260 94137 41807 10503 34635 |
| G.Tư | 9834 4280 9213 6455 |
| G.Năm | 8491 4037 2589 3568 7727 5954 |
| G.Sáu | 915 781 457 |
| G.Bảy | 18 09 60 86 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/02/2026
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1471 ngày 13/02/2026
08 12 31 36 42 43
Giá trị Jackpot
20,978,879,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 20,978,879,000 |
| Giải nhất |
|
30 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,409 | 300,000 |
| Giải ba |
|
23,134 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/02/2026
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1042 ngày 13/02/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 24 |
859 111 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 62 |
193 200 314 354 |
Giải nhất 40Tr: 0 |
|
Giải nhì 210K: 73 |
101 499 499 466 765 644 |
Giải nhì 10Tr: 9 |
|
Giải ba 100K: 77 |
760 782 577 118 222 120 557 648 |
Giải ba 5Tr: 4 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 40 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 367 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 3,674 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/02/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 13/02/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/02/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 13/02/2026 |
|
3 9 1 2 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 4-7-12-13-8-6-5-15VQ 93177 |
| G.Nhất | 17455 |
| G.Nhì | 10301 37583 |
| G.Ba | 69511 81888 38876 04075 94073 91303 |
| G.Tư | 4363 7407 1202 9519 |
| G.Năm | 7421 5972 7698 7059 2726 3790 |
| G.Sáu | 717 473 561 |
| G.Bảy | 73 09 10 01 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/02/2026
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1307 ngày 12/02/2026
08 17 19 31 32 46 26
Giá trị Jackpot 1
59,534,608,350
Giá trị Jackpot 2
3,363,804,150
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 59,534,608,350 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 3,363,804,150 |
| Giải nhất |
|
8 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
893 | 500,000 |
| Giải ba |
|
20,071 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/02/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #688 ngày 12/02/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 335 852 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 022 154 789 597 |
30Tr | 1 |
| Giải nhì | 230 326 786 337 352 056 |
10Tr | 6 |
| Giải ba | 670 558 833 939 460 334 116 725 |
4Tr | 8 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 80 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 729 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 6,033 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/02/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 12/02/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/02/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 12/02/2026 |
|
3 3 1 8 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 17-13-8-20-4-5-2-18VR 81475 |
| G.Nhất | 35841 |
| G.Nhì | 94975 87429 |
| G.Ba | 03723 60053 05057 83453 87116 45559 |
| G.Tư | 9094 2873 3394 7063 |
| G.Năm | 2846 3632 5872 9959 2808 5923 |
| G.Sáu | 990 720 207 |
| G.Bảy | 81 50 16 10 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/02/2026
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1470 ngày 11/02/2026
15 20 35 40 44 45
Giá trị Jackpot
19,090,608,500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 19,090,608,500 |
| Giải nhất |
|
31 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,156 | 300,000 |
| Giải ba |
|
19,362 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/02/2026
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1041 ngày 11/02/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 23 |
049 834 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 90 |
785 834 138 491 |
Giải nhất 40Tr: 0 |
|
Giải nhì 210K: 139 |
464 171 471 242 377 530 |
Giải nhì 10Tr: 5 |
|
Giải ba 100K: 75 |
267 213 620 784 696 759 606 904 |
Giải ba 5Tr: 10 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 46 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 290 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 4,047 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/02/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 11/02/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/02/2026
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 11/02/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/02/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 11/02/2026 |
|
7 8 9 8 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 3-2-18-15-5-1-19-17VS 20692 |
| G.Nhất | 89293 |
| G.Nhì | 96602 63021 |
| G.Ba | 95539 28188 78409 65621 66739 32548 |
| G.Tư | 8089 3266 4238 9502 |
| G.Năm | 5857 1473 5343 1637 4990 3764 |
| G.Sáu | 545 709 541 |
| G.Bảy | 98 92 32 47 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/02/2026
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1306 ngày 10/02/2026
13 21 22 26 32 55 20
Giá trị Jackpot 1
56,260,371,000
Giá trị Jackpot 2
4,363,958,700
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 56,260,371,000 |
| Jackpot 2 |
|
1 | 4,363,958,700 |
| Giải nhất |
|
21 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,030 | 500,000 |
| Giải ba |
|
21,076 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/02/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #687 ngày 10/02/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 813 247 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 742 592 400 687 |
30Tr | 4 |
| Giải nhì | 041 601 132 734 796 571 |
10Tr | 2 |
| Giải ba | 035 495 119 107 886 796 751 371 |
4Tr | 5 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 44 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 746 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5,867 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/02/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 10/02/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/02/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 10/02/2026 |
|
8 8 1 8 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 7-19-15-17-12-8-6-13VT 65390 |
| G.Nhất | 26187 |
| G.Nhì | 35885 57985 |
| G.Ba | 28385 68491 37698 84902 95439 27277 |
| G.Tư | 2819 4878 2104 3599 |
| G.Năm | 3453 4559 4768 6619 5663 4467 |
| G.Sáu | 632 203 423 |
| G.Bảy | 59 55 14 61 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/02/2026
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1040 ngày 09/02/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 67 |
292 786 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 38 |
754 708 822 465 |
Giải nhất 40Tr: 1 |
|
Giải nhì 210K: 100 |
632 154 529 292 547 415 |
Giải nhì 10Tr: 5 |
|
Giải ba 100K: 149 |
620 137 713 288 552 239 680 251 |
Giải ba 5Tr: 5 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 74 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 745 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 5,518 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/02/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 09/02/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/02/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 09/02/2026 |
|
5 8 9 1 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 12-17-4-18-8-9-19-20VU 05901 |
| G.Nhất | 95598 |
| G.Nhì | 84591 88377 |
| G.Ba | 11715 48789 40846 74155 45695 67087 |
| G.Tư | 9847 5056 6625 6463 |
| G.Năm | 2542 4773 5512 3129 0200 4096 |
| G.Sáu | 130 769 434 |
| G.Bảy | 14 25 76 67 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/02/2026

Thống kê XSMB 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/02/2026

Thống kê XSMT 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 15/02/2026

Thống kê XSMN 14/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/02/2026

Thống kê XSMB 14/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/02/2026

Tin Nổi Bật
Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

Xổ số miền Nam tuần qua: 7 giải độc đắc trúng tại TP.HCM, tổng giá trị hơn 600 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100











