Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ sáu
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 1PD-9PD-5PD-12PD-14PD-4PD 20290 |
| G.Nhất | 28162 |
| G.Nhì | 39930 04541 |
| G.Ba | 12820 49798 74603 74480 79568 99474 |
| G.Tư | 2797 7212 6076 9436 |
| G.Năm | 5840 4233 8930 4212 1688 0937 |
| G.Sáu | 299 612 363 |
| G.Bảy | 01 23 53 45 |
Hải Phòng - 18/09/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9930 2820 4480 5840 8930 0290 | 4541 01 | 8162 7212 4212 612 | 4603 4233 363 23 53 | 9474 | 45 | 6076 9436 | 2797 0937 | 9798 9568 1688 | 299 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 9PN-8PN-2PN-14PN-1PN-6PN 16129 |
| G.Nhất | 69128 |
| G.Nhì | 72785 45940 |
| G.Ba | 47968 02595 58656 70605 58152 19991 |
| G.Tư | 6289 8521 9068 3779 |
| G.Năm | 4851 8648 2493 6781 5634 2321 |
| G.Sáu | 425 593 454 |
| G.Bảy | 32 55 53 13 |
Hải Phòng - 11/09/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5940 | 9991 8521 4851 6781 2321 | 8152 32 | 2493 593 53 13 | 5634 454 | 2785 2595 0605 425 55 | 8656 | 9128 7968 9068 8648 | 6289 3779 6129 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 2PX-11PX-8PX-10PX-9PX-1PX 15580 |
| G.Nhất | 79107 |
| G.Nhì | 73712 42181 |
| G.Ba | 30283 55284 76464 61810 11075 34179 |
| G.Tư | 6011 7452 6842 5634 |
| G.Năm | 4401 4280 7342 0891 5561 5483 |
| G.Sáu | 352 765 525 |
| G.Bảy | 49 34 00 86 |
Hải Phòng - 04/09/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1810 4280 00 5580 | 2181 6011 4401 0891 5561 | 3712 7452 6842 7342 352 | 0283 5483 | 5284 6464 5634 34 | 1075 765 525 | 86 | 9107 | 4179 49 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 7NE-3NE-14NE-9NE-15NE-2NE 17448 |
| G.Nhất | 89523 |
| G.Nhì | 99645 89475 |
| G.Ba | 22204 53986 09621 36927 36188 44932 |
| G.Tư | 0869 9369 1260 8113 |
| G.Năm | 6654 0988 9825 8654 9982 1620 |
| G.Sáu | 637 192 639 |
| G.Bảy | 38 64 16 45 |
Hải Phòng - 28/08/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1260 1620 | 9621 | 4932 9982 192 | 9523 8113 | 2204 6654 8654 64 | 9645 9475 9825 45 | 3986 16 | 6927 637 | 6188 0988 38 7448 | 0869 9369 639 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 5NQ-3NQ-2NQ-1NQ-4NQ-14NQ 57454 |
| G.Nhất | 69699 |
| G.Nhì | 06505 98439 |
| G.Ba | 12864 01190 01334 28994 67713 73822 |
| G.Tư | 1948 0441 9953 9176 |
| G.Năm | 7548 9706 0436 7866 0522 5688 |
| G.Sáu | 376 955 872 |
| G.Bảy | 74 39 50 36 |
Hải Phòng - 21/08/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1190 50 | 0441 | 3822 0522 872 | 7713 9953 | 2864 1334 8994 74 7454 | 6505 955 | 9176 9706 0436 7866 376 36 | 1948 7548 5688 | 9699 8439 39 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 8NY-11NY-3NY-5NY-12NY-10NY 59514 |
| G.Nhất | 53806 |
| G.Nhì | 16990 48968 |
| G.Ba | 79109 03965 34726 11355 93622 35247 |
| G.Tư | 3986 2814 6928 6649 |
| G.Năm | 1933 2422 5204 2962 8565 5161 |
| G.Sáu | 414 951 854 |
| G.Bảy | 07 12 09 56 |
Hải Phòng - 14/08/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6990 | 5161 951 | 3622 2422 2962 12 | 1933 | 2814 5204 414 854 9514 | 3965 1355 8565 | 3806 4726 3986 56 | 5247 07 | 8968 6928 | 9109 6649 09 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 1MF-11MF-13MF-10MF-14MF-6MF 43614 |
| G.Nhất | 70914 |
| G.Nhì | 30674 50335 |
| G.Ba | 08197 35081 28938 72281 81989 07365 |
| G.Tư | 4179 3921 7083 2930 |
| G.Năm | 8839 9763 8038 7671 0545 3184 |
| G.Sáu | 982 613 290 |
| G.Bảy | 30 53 07 50 |
Hải Phòng - 07/08/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2930 290 30 50 | 5081 2281 3921 7671 | 982 | 7083 9763 613 53 | 0914 0674 3184 3614 | 0335 7365 0545 | 8197 07 | 8938 8038 | 1989 4179 8839 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMB 12/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/04/2026

Thống kê XSMT 12/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 12/04/2026

Thống kê XSMN 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/04/2026

Thống kê XSMB 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/04/2026

Thống kê XSMT 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/04/2026

Tin Nổi Bật
Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

Trưa 7/4, thêm một phụ nữ ở TPHCM trúng giải độc đắc xổ số miền Nam

3 người trúng 1,2 tỉ xổ số miền Nam: Thực nhận bao nhiêu sau thuế?

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









