xs mb - Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/04/2026
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1327 ngày 02/04/2026
09 21 32 34 52 53 22
Giá trị Jackpot 1
63,078,034,350
Giá trị Jackpot 2
5,085,578,850
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 63,078,034,350 |
| Jackpot 2 |
|
1 | 5,085,578,850 |
| Giải nhất |
|
7 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
734 | 500,000 |
| Giải ba |
|
15,550 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/04/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #708 ngày 02/04/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 594 747 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 969 085 412 919 |
30Tr | 3 |
| Giải nhì | 463 885 115 200 115 217 |
10Tr | 4 |
| Giải ba | 146 936 532 340 937 430 308 114 |
4Tr | 3 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 30 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 489 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5,089 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/04/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 02/04/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/04/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 02/04/2026 |
|
8 3 2 7 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 9-16-2-18-6-3-14-17YN 91267 |
| G.Nhất | 39150 |
| G.Nhì | 10890 48921 |
| G.Ba | 18329 28632 19831 96395 77398 59259 |
| G.Tư | 0214 7865 5583 4111 |
| G.Năm | 3084 4821 9506 7517 2862 0778 |
| G.Sáu | 989 344 934 |
| G.Bảy | 39 95 40 93 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/04/2026
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1491 ngày 01/04/2026
06 30 34 36 37 44
Giá trị Jackpot
55,077,520,500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 55,077,520,500 |
| Giải nhất |
|
28 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,430 | 300,000 |
| Giải ba |
|
26,367 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/04/2026
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1061 ngày 01/04/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 28 |
136 199 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 32 |
530 706 146 746 |
Giải nhất 40Tr: 1 |
|
Giải nhì 210K: 113 |
033 997 850 686 979 834 |
Giải nhì 10Tr: 4 |
|
Giải ba 100K: 99 |
715 819 781 883 239 266 044 421 |
Giải ba 5Tr: 3 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 34 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 572 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 3,568 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/04/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 01/04/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/04/2026
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 01/04/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/04/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 01/04/2026 |
|
7 7 2 3 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 4-8-1-12-15-9YP 31666 |
| G.Nhất | 86408 |
| G.Nhì | 48955 61411 |
| G.Ba | 01938 88321 89779 28502 50890 31774 |
| G.Tư | 2458 7917 4776 6202 |
| G.Năm | 2890 1221 1109 1651 2355 3979 |
| G.Sáu | 155 051 728 |
| G.Bảy | 37 16 52 20 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/03/2026
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1326 ngày 31/03/2026
15 16 22 38 43 48 11
Giá trị Jackpot 1
59,876,080,950
Giá trị Jackpot 2
4,729,806,250
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 59,876,080,950 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 4,729,806,250 |
| Giải nhất |
|
17 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
884 | 500,000 |
| Giải ba |
|
20,569 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/03/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #707 ngày 31/03/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 987 537 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 940 336 996 212 |
30Tr | 2 |
| Giải nhì | 168 925 124 882 408 241 |
10Tr | 2 |
| Giải ba | 644 215 656 046 231 858 611 525 |
4Tr | 8 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 62 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 634 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5,735 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/03/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 31/03/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/03/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 31/03/2026 |
|
+ + + + |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 4-5-1-12-8-14-16-11YQ 11591 |
| G.Nhất | 46549 |
| G.Nhì | 20316 15526 |
| G.Ba | 47620 89503 71174 31267 73656 65742 |
| G.Tư | 4748 4380 8979 0977 |
| G.Năm | 9613 2808 6091 0705 8330 7200 |
| G.Sáu | 345 847 831 |
| G.Bảy | 70 18 23 78 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/03/2026
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1060 ngày 30/03/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 27 |
269 442 |
Đặc biệt 1Tỷ: 1 |
|
Giải nhất 350K: 93 |
391 956 621 695 |
Giải nhất 40Tr: 1 |
|
Giải nhì 210K: 105 |
886 395 902 911 137 309 |
Giải nhì 10Tr: 3 |
|
Giải ba 100K: 114 |
441 661 226 165 846 911 474 267 |
Giải ba 5Tr: 9 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 53 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 471 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 4,937 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/03/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 30/03/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/03/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 30/03/2026 |
|
7 4 5 0 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 5-9-1-18-12-11-2-20YR 64464 |
| G.Nhất | 41265 |
| G.Nhì | 35323 13001 |
| G.Ba | 87361 16446 88711 90431 88072 67627 |
| G.Tư | 3503 4562 6592 8933 |
| G.Năm | 5861 8919 8028 3677 1240 7438 |
| G.Sáu | 476 413 928 |
| G.Bảy | 20 34 07 62 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/03/2026
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1490 ngày 29/03/2026
05 08 18 30 37 45
Giá trị Jackpot
49,393,298,500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 49,393,298,500 |
| Giải nhất |
|
25 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,561 | 300,000 |
| Giải ba |
|
26,967 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/03/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 29/03/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/03/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 29/03/2026 |
|
4 5 4 2 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 12-2-19-16-4-5-9-7YS 37188 |
| G.Nhất | 60695 |
| G.Nhì | 97205 88249 |
| G.Ba | 08030 17531 24964 66457 58967 53051 |
| G.Tư | 1573 8230 9688 5058 |
| G.Năm | 7370 3151 8175 1811 3534 4776 |
| G.Sáu | 387 717 786 |
| G.Bảy | 86 06 13 81 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/03/2026
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1325 ngày 28/03/2026
07 13 21 30 33 42 39
Giá trị Jackpot 1
56,950,796,550
Giá trị Jackpot 2
4,404,774,650
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 56,950,796,550 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 4,404,774,650 |
| Giải nhất |
|
20 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
981 | 500,000 |
| Giải ba |
|
19,351 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/03/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #706 ngày 28/03/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 096 219 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 407 019 592 090 |
30Tr | 3 |
| Giải nhì | 598 810 667 628 817 002 |
10Tr | 1 |
| Giải ba | 625 166 173 461 902 915 423 093 |
4Tr | 7 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 34 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 414 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4,214 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/03/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 28/03/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/03/2026
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 28/03/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/03/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 28/03/2026 |
|
9 7 7 6 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 3-2-9-12-6-17-11-13YT 96422 |
| G.Nhất | 19843 |
| G.Nhì | 50838 44534 |
| G.Ba | 29883 54840 33497 94988 98142 42209 |
| G.Tư | 1804 3611 2755 0569 |
| G.Năm | 7194 9927 2925 1164 2143 4991 |
| G.Sáu | 188 358 385 |
| G.Bảy | 09 61 76 18 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/03/2026
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1489 ngày 27/03/2026
05 07 13 19 38 45
Giá trị Jackpot
44,387,164,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 44,387,164,000 |
| Giải nhất |
|
39 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,714 | 300,000 |
| Giải ba |
|
27,382 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/03/2026
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1059 ngày 27/03/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 28 |
099 023 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 32 |
498 811 017 739 |
Giải nhất 40Tr: 0 |
|
Giải nhì 210K: 63 |
949 164 856 314 599 908 |
Giải nhì 10Tr: 15 |
|
Giải ba 100K: 115 |
143 819 667 417 499 998 162 239 |
Giải ba 5Tr: 1 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 28 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 323 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 2,912 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/03/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 27/03/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/03/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 27/03/2026 |
|
3 4 8 0 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 12-9-5-17-8-10-2-3YU 61332 |
| G.Nhất | 00833 |
| G.Nhì | 06749 90784 |
| G.Ba | 33991 15957 12620 79296 77418 49338 |
| G.Tư | 2776 9180 8286 8265 |
| G.Năm | 7005 5021 9525 3674 5538 5814 |
| G.Sáu | 938 124 130 |
| G.Bảy | 16 10 04 65 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 02/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 02/04/2026

Thống kê XSMB 02/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/04/2026

Thống kê XSMT 02/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 02/04/2026

Thống kê XSMN 01/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 01/04/2026

Thống kê XSMB 01/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 01/04/2026

Tin Nổi Bật
Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

Trúng 4 tỉ, vợ chồng Cà Mau che kín mặt đi nhận thưởng

XSMN 28-3: Nhiều người TP.HCM, An Giang trúng độc đắc

Mua vé sát giờ xổ, 2 người TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100












