Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ sáu
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 11AU-14AU-7AU 04477 |
| G.Nhất | 86108 |
| G.Nhì | 16664 65637 |
| G.Ba | 83666 88494 24451 71826 86158 78134 |
| G.Tư | 4583 3655 6878 6318 |
| G.Năm | 3563 8319 3495 7084 6518 6966 |
| G.Sáu | 780 296 702 |
| G.Bảy | 47 32 41 00 |
Hải Phòng - 27/12/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
780 00 | 4451 41 | 702 32 | 4583 3563 | 6664 8494 8134 7084 | 3655 3495 | 3666 1826 6966 296 | 5637 47 4477 | 6108 6158 6878 6318 6518 | 8319 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 4ZU-1ZU-15ZU 76684 |
| G.Nhất | 41910 |
| G.Nhì | 06910 30143 |
| G.Ba | 69037 29537 47250 51557 52763 12088 |
| G.Tư | 8078 6047 6181 0894 |
| G.Năm | 1891 5808 5009 0870 7276 1283 |
| G.Sáu | 186 888 099 |
| G.Bảy | 94 75 44 87 |
Hải Phòng - 20/12/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1910 6910 7250 0870 | 6181 1891 | 0143 2763 1283 | 0894 94 44 6684 | 75 | 7276 186 | 9037 9537 1557 6047 87 | 2088 8078 5808 888 | 5009 099 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 3ZM-1ZM-2ZM 30476 |
| G.Nhất | 17496 |
| G.Nhì | 47249 90117 |
| G.Ba | 30651 25932 08860 47643 84575 35326 |
| G.Tư | 6388 3260 5848 9692 |
| G.Năm | 8728 3876 9586 2561 4060 0484 |
| G.Sáu | 114 493 213 |
| G.Bảy | 49 16 93 01 |
Hải Phòng - 13/12/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8860 3260 4060 | 0651 2561 01 | 5932 9692 | 7643 493 213 93 | 0484 114 | 4575 | 7496 5326 3876 9586 16 0476 | 0117 | 6388 5848 8728 | 7249 49 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 2ZD-12ZD-7ZD 82830 |
| G.Nhất | 97828 |
| G.Nhì | 51651 94234 |
| G.Ba | 39541 24756 93456 80790 55076 74957 |
| G.Tư | 2826 7764 1927 2307 |
| G.Năm | 9688 9261 2026 8143 1017 1640 |
| G.Sáu | 487 975 228 |
| G.Bảy | 84 21 66 25 |
Hải Phòng - 06/12/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0790 1640 2830 | 1651 9541 9261 21 | 8143 | 4234 7764 84 | 975 25 | 4756 3456 5076 2826 2026 66 | 4957 1927 2307 1017 487 | 7828 9688 228 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 7YT-9YT-11YT 40803 |
| G.Nhất | 78281 |
| G.Nhì | 35405 76878 |
| G.Ba | 45587 03048 86596 36801 45065 39948 |
| G.Tư | 9537 3342 6213 0838 |
| G.Năm | 6352 9422 3465 1631 9325 1345 |
| G.Sáu | 303 038 134 |
| G.Bảy | 47 35 66 78 |
Hải Phòng - 29/11/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8281 6801 1631 | 3342 6352 9422 | 6213 303 0803 | 134 | 5405 5065 3465 9325 1345 35 | 6596 66 | 5587 9537 47 | 6878 3048 9948 0838 038 78 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 13YL-10YL-7YL 75178 |
| G.Nhất | 51146 |
| G.Nhì | 71345 82930 |
| G.Ba | 39838 37990 03039 10717 16023 13472 |
| G.Tư | 6723 2554 4756 6248 |
| G.Năm | 3573 4831 9595 0430 9371 1823 |
| G.Sáu | 654 788 282 |
| G.Bảy | 95 90 76 87 |
Hải Phòng - 22/11/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2930 7990 0430 90 | 4831 9371 | 3472 282 | 6023 6723 3573 1823 | 2554 654 | 1345 9595 95 | 1146 4756 76 | 0717 87 | 9838 6248 788 5178 | 3039 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 11YC-13YC-10YC 09208 |
| G.Nhất | 06347 |
| G.Nhì | 77886 81535 |
| G.Ba | 21832 30750 72258 34702 37787 49646 |
| G.Tư | 8487 0783 3949 9305 |
| G.Năm | 8974 1692 4091 6961 4371 7855 |
| G.Sáu | 248 700 883 |
| G.Bảy | 50 77 19 69 |
Hải Phòng - 15/11/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0750 700 50 | 4091 6961 4371 | 1832 4702 1692 | 0783 883 | 8974 | 1535 9305 7855 | 7886 9646 | 6347 7787 8487 77 | 2258 248 9208 | 3949 19 69 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 13/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/04/2026

Thống kê XSMB 13/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/04/2026

Thống kê XSMT 13/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 13/04/2026

Thống kê XSMB 12/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/04/2026

Thống kê XSMT 12/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 12/04/2026

Tin Nổi Bật
Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

Trưa 7/4, thêm một phụ nữ ở TPHCM trúng giải độc đắc xổ số miền Nam

3 người trúng 1,2 tỉ xổ số miền Nam: Thực nhận bao nhiêu sau thuế?

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









