In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

kqxs mb - Kết Quả Xổ Số Miền Bắc

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/04/2024

Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1184 ngày 12/04/2024
06 17 18 26 43 45
Giá trị Jackpot
21,014,657,500
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Jackpot 6 số 0 21,014,657,500
Giải nhất 5 số 32 10,000,000
Giải nhì 4 số 1,615 300,000
Giải ba 3 số 26,950 30,000
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #753 ngày 12/04/2024
Max 3D Số Quay Thưởng Max 3D+
Đặc biệt
1Tr: 141
720
217
Đặc biệt
1Tỷ: 0
Giải nhất
350K: 118
573
379
612
338
Giải nhất
40Tr: 0
Giải nhì
210K: 92
264
144
114
025
465
932
Giải nhì
10Tr: 3
Giải ba
100K: 114
041
665
038
389
067
748
226
557
Giải ba
5Tr: 5
Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba Giải tư
1Tr: 32
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt Giải năm
150K: 516
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba Giải sáu
40K: 3,883
Xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ sáu ngày  12/04/2024
0
 
7
9
 
4
5
6
Xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ sáu ngày 12/04/2024
Thứ sáuXổ Số Hải Phòng
ĐB 12-18-17-14-3-11-1-16 KP
12073
G.Nhất
92837
G.Nhì
28622
02259
G.Ba
53010
14391
79427
13247
76972
60599
G.Tư
6594
5821
6858
2983
G.Năm
0993
5483
8027
6916
5213
4770
G.Sáu
850
036
185
G.Bảy
27
83
16
80
Đầy đủ2 Số3 Số
  • Đổi Số Trúng

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/04/2024

Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1020 ngày 11/04/2024
03 06 15 25 33 43 55
Giá trị Jackpot 1
314,186,714,850
Giá trị Jackpot 2
4,576,301,650
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Jackpot 1 6 số 2 157,093,357,425
Jackpot 2 5 số + 1* 2 2,288,150,825
Giải nhất 5 số 103 40,000,000
Giải nhì 4 số 4,108 500,000
Giải ba 3 số 72,534 50,000
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #401 ngày 11/04/2024
Giải Số quay thưởng Giá trị SL
Đặc biệt
749
303
2 Tỷ 0
Giải nhất
563
345
453
977
30Tr 1
Giải nhì
539
204
881
200
785
505
10Tr 2
Giải ba
298
891
563
792
624
928
175
327
4Tr 17
ĐB Phụ Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay 400Tr 0
Giải tư Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba 1Tr 66
Giải năm Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt 100K 848
Giải sáu Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba 40K 5,376
Xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ năm ngày  11/04/2024
9
 
6
5
 
6
0
4
Xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ năm ngày 11/04/2024
Thứ nămXổ Số Hà Nội
ĐB 9-14-13-1-11-2-6-10 KN
69356
G.Nhất
22552
G.Nhì
35140
15293
G.Ba
35010
28133
33342
65578
74436
57981
G.Tư
4851
2761
8993
3587
G.Năm
6909
2693
2363
1750
3328
7628
G.Sáu
753
388
635
G.Bảy
73
80
42
86
Đầy đủ2 Số3 Số

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/04/2024

Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1183 ngày 10/04/2024
02 10 30 33 34 40
Giá trị Jackpot
18,500,289,500
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Jackpot 6 số 0 18,500,289,500
Giải nhất 5 số 37 10,000,000
Giải nhì 4 số 1,527 300,000
Giải ba 3 số 24,360 30,000
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #752 ngày 10/04/2024
Max 3D Số Quay Thưởng Max 3D+
Đặc biệt
1Tr: 50
577
268
Đặc biệt
1Tỷ: 0
Giải nhất
350K: 51
353
360
313
399
Giải nhất
40Tr: 3
Giải nhì
210K: 71
669
493
577
671
090
720
Giải nhì
10Tr: 3
Giải ba
100K: 141
626
240
729
972
531
445
921
216
Giải ba
5Tr: 2
Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba Giải tư
1Tr: 76
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt Giải năm
150K: 469
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba Giải sáu
40K: 3,598
Xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ tư ngày  10/04/2024
9
 
6
5
 
9
1
7
Xổ số điện toán 6X36 Mở thưởng Thứ tư Ngày 10/04/2024
06
10
17
18
22
31
Xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ tư ngày 10/04/2024
Thứ tưXổ Số Bắc Ninh
ĐB 18-14-15-2-10-9-4-11- KM
14138
G.Nhất
62724
G.Nhì
54157
96213
G.Ba
14362
89770
55669
50544
04462
48939
G.Tư
4062
5079
6608
7155
G.Năm
7402
1236
4922
4421
2178
9253
G.Sáu
552
247
722
G.Bảy
12
45
75
97
Đầy đủ2 Số3 Số

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/04/2024

Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1019 ngày 09/04/2024
04 12 27 44 46 51 22
Giá trị Jackpot 1
300,000,000,000
Giá trị Jackpot 2
25,409,725,000
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Jackpot 1 6 số 0 300,000,000,000
Jackpot 2 5 số + 1* 1 25,409,725,000
Giải nhất 5 số 41 40,000,000
Giải nhì 4 số 3,112 500,000
Giải ba 3 số 69,136 50,000
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #400 ngày 09/04/2024
Giải Số quay thưởng Giá trị SL
Đặc biệt
710
627
2 Tỷ 0
Giải nhất
243
168
991
275
30Tr 5
Giải nhì
323
275
564
576
526
931
10Tr 4
Giải ba
398
428
838
817
504
861
722
472
4Tr 9
ĐB Phụ Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay 400Tr 0
Giải tư Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba 1Tr 79
Giải năm Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt 100K 586
Giải sáu Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba 40K 5,551
Xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ ba ngày  09/04/2024
9
 
5
7
 
1
2
8
Xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ ba ngày 09/04/2024
Thứ baXổ Số Quảng Ninh
ĐB 14-9-15-16-19-20-6-3 KL
16510
G.Nhất
57524
G.Nhì
46210
99866
G.Ba
59326
97595
41257
02724
00969
52074
G.Tư
0760
1668
3313
3684
G.Năm
6299
7898
4768
6210
3355
4816
G.Sáu
717
130
568
G.Bảy
69
62
27
41
Đầy đủ2 Số3 Số

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/04/2024

Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #751 ngày 08/04/2024
Max 3D Số Quay Thưởng Max 3D+
Đặc biệt
1Tr: 23
356
026
Đặc biệt
1Tỷ: 0
Giải nhất
350K: 53
553
466
562
100
Giải nhất
40Tr: 5
Giải nhì
210K: 85
206
479
436
998
641
371
Giải nhì
10Tr: 3
Giải ba
100K: 158
093
484
673
820
117
149
111
888
Giải ba
5Tr: 11
Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba Giải tư
1Tr: 62
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt Giải năm
150K: 564
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba Giải sáu
40K: 5,684
Xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ hai ngày  08/04/2024
9
 
6
5
 
6
9
0
Xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ hai ngày 08/04/2024
Thứ haiXổ Số Hà Nội
ĐB 5-1-10-3-2-18-9-12 KH
30147
G.Nhất
37755
G.Nhì
61413
89550
G.Ba
20904
51761
51163
31983
91022
78447
G.Tư
5498
3294
6720
2059
G.Năm
4679
0615
6473
3807
2132
0360
G.Sáu
567
190
316
G.Bảy
15
61
05
32
Đầy đủ2 Số3 Số

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/04/2024

Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1182 ngày 07/04/2024
03 11 15 17 24 35
Giá trị Jackpot
15,945,247,500
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Jackpot 6 số 0 15,945,247,500
Giải nhất 5 số 21 10,000,000
Giải nhì 4 số 1,418 300,000
Giải ba 3 số 23,190 30,000
Xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Chủ nhật ngày  07/04/2024
1
 
3
2
 
4
3
6
Xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Chủ nhật ngày 07/04/2024
Chủ nhậtXổ Số Thái Bình
ĐB 2-5-9-17-19-7-10-16 KG
93374
G.Nhất
18300
G.Nhì
59549
37037
G.Ba
74266
07569
23624
78397
06513
35761
G.Tư
1734
8632
0757
2118
G.Năm
7324
2369
6427
8196
1825
4339
G.Sáu
185
275
044
G.Bảy
65
17
72
50
Đầy đủ2 Số3 Số

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/04/2024

Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1018 ngày 06/04/2024
09 13 20 30 39 54 23
Giá trị Jackpot 1
300,000,000,000
Giá trị Jackpot 2
67,784,892,000
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Jackpot 1 6 số 0 300,000,000,000
Jackpot 2 5 số + 1* 1 67,784,892,000
Giải nhất 5 số 47 40,000,000
Giải nhì 4 số 3,272 500,000
Giải ba 3 số 73,555 50,000
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #399 ngày 06/04/2024
Giải Số quay thưởng Giá trị SL
Đặc biệt
205
180
2 Tỷ 0
Giải nhất
432
780
281
390
30Tr 0
Giải nhì
259
572
661
694
018
318
10Tr 2
Giải ba
238
831
873
457
229
473
903
771
4Tr 4
ĐB Phụ Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay 400Tr 0
Giải tư Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba 1Tr 30
Giải năm Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt 100K 538
Giải sáu Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba 40K 5,313
Xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ bảy ngày  06/04/2024
4
 
6
8
 
2
5
8
Xổ số điện toán 6X36 Mở thưởng Thứ bảy Ngày 06/04/2024
10
11
13
15
25
26
Xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ bảy ngày 06/04/2024
Thứ bảyXổ Số Nam Định
ĐB 16-18-13-10-12-1-17-4 KF
00312
G.Nhất
44708
G.Nhì
88283
64571
G.Ba
91798
21146
05250
09523
92549
73943
G.Tư
1449
2399
7871
7371
G.Năm
5848
3389
9405
8301
7420
2661
G.Sáu
142
732
198
G.Bảy
21
59
95
03
Đầy đủ2 Số3 Số

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 028 99990007 
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL