xs tt mb - Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/03/2026
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1484 ngày 15/03/2026
04 07 11 26 42 44
Giá trị Jackpot
24,896,153,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 24,896,153,000 |
| Giải nhất |
|
33 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,343 | 300,000 |
| Giải ba |
|
22,256 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/03/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 15/03/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/03/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 15/03/2026 |
|
3 3 5 2 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 8-14-9-18-2-4-19-1XK 01770 |
| G.Nhất | 90396 |
| G.Nhì | 93620 88013 |
| G.Ba | 31307 29198 55857 83618 47659 16535 |
| G.Tư | 2842 2991 0522 4344 |
| G.Năm | 8085 5101 1052 5669 4280 8397 |
| G.Sáu | 103 122 461 |
| G.Bảy | 68 84 38 76 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/03/2026
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1319 ngày 14/03/2026
07 16 27 29 47 52 26
Giá trị Jackpot 1
41,134,772,100
Giá trị Jackpot 2
10,726,281,150
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 41,134,772,100 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 10,726,281,150 |
| Giải nhất |
|
8 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
807 | 500,000 |
| Giải ba |
|
17,551 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/03/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #700 ngày 14/03/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 325 356 |
2 Tỷ | 1 |
| Giải nhất | 746 795 535 512 |
30Tr | 1 |
| Giải nhì | 851 807 346 884 828 502 |
10Tr | 6 |
| Giải ba | 630 136 084 694 682 823 895 099 |
4Tr | 7 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 2 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 63 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 784 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4,852 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/03/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 14/03/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/03/2026
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 14/03/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/03/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 14/03/2026 |
|
4 8 2 1 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 15-11-13-2-7-8-19-1XL 56848 |
| G.Nhất | 73483 |
| G.Nhì | 92423 03127 |
| G.Ba | 91144 79528 68003 34736 86805 73286 |
| G.Tư | 8396 4678 6700 0668 |
| G.Năm | 9231 4787 8494 9238 8841 1247 |
| G.Sáu | 214 587 621 |
| G.Bảy | 52 55 92 91 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/03/2026
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1483 ngày 13/03/2026
11 12 20 22 31 33
Giá trị Jackpot
22,940,971,500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 22,940,971,500 |
| Giải nhất |
|
25 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,375 | 300,000 |
| Giải ba |
|
21,582 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/03/2026
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1053 ngày 13/03/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 25 |
596 887 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 112 |
847 358 224 328 |
Giải nhất 40Tr: 1 |
|
Giải nhì 210K: 88 |
465 914 450 765 361 377 |
Giải nhì 10Tr: 3 |
|
Giải ba 100K: 82 |
181 907 609 400 557 071 483 961 |
Giải ba 5Tr: 8 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 30 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 420 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 3,322 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/03/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 13/03/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/03/2026
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ sáu Ngày 13/03/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/03/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 13/03/2026 |
|
3 2 1 8 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 6-14-8-17-9-5-16-3XM 86759 |
| G.Nhất | 14807 |
| G.Nhì | 29887 05412 |
| G.Ba | 12237 07575 20703 49064 38489 96740 |
| G.Tư | 5533 1577 5021 5626 |
| G.Năm | 1130 8256 5000 5668 5215 8087 |
| G.Sáu | 742 489 430 |
| G.Bảy | 88 90 10 65 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/03/2026
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1318 ngày 12/03/2026
12 28 36 40 53 55 54
Giá trị Jackpot 1
38,227,516,950
Giá trị Jackpot 2
10,403,252,800
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 38,227,516,950 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 10,403,252,800 |
| Giải nhất |
|
10 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
674 | 500,000 |
| Giải ba |
|
15,483 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/03/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #699 ngày 12/03/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 367 138 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 207 468 135 215 |
30Tr | 14 |
| Giải nhì | 855 549 253 440 374 448 |
10Tr | 5 |
| Giải ba | 307 436 726 223 087 513 666 517 |
4Tr | 3 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 112 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 880 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 6,259 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/03/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 12/03/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/03/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 12/03/2026 |
|
6 4 6 2 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 20-12-5-15-18-1-13-14XN 72124 |
| G.Nhất | 28130 |
| G.Nhì | 57732 06509 |
| G.Ba | 04837 51117 25464 89493 84646 83696 |
| G.Tư | 5204 0206 7341 7510 |
| G.Năm | 7207 8438 1291 1245 9366 6330 |
| G.Sáu | 270 656 927 |
| G.Bảy | 90 08 64 59 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/03/2026
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1482 ngày 11/03/2026
16 18 19 28 31 44
Giá trị Jackpot
20,876,998,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 20,876,998,000 |
| Giải nhất |
|
23 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,183 | 300,000 |
| Giải ba |
|
20,875 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/03/2026
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1052 ngày 11/03/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 114 |
768 648 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 57 |
188 759 403 372 |
Giải nhất 40Tr: 1 |
|
Giải nhì 210K: 89 |
318 169 034 666 622 765 |
Giải nhì 10Tr: 1 |
|
Giải ba 100K: 108 |
049 427 655 691 225 286 172 785 |
Giải ba 5Tr: 3 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 50 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 427 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 3,985 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/03/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 11/03/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/03/2026
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 11/03/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/03/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 11/03/2026 |
|
3 1 2 4 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 12-6-4-11-5-18-13-1XP 30368 |
| G.Nhất | 29356 |
| G.Nhì | 46164 75498 |
| G.Ba | 33789 07705 75150 95564 84551 53231 |
| G.Tư | 5708 4870 0118 0979 |
| G.Năm | 6196 1569 5628 2636 8647 9269 |
| G.Sáu | 680 383 179 |
| G.Bảy | 97 71 09 43 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/03/2026
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1317 ngày 10/03/2026
03 26 31 39 47 54 20
Giá trị Jackpot 1
35,421,960,450
Giá trị Jackpot 2
10,091,524,300
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 35,421,960,450 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 10,091,524,300 |
| Giải nhất |
|
8 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
730 | 500,000 |
| Giải ba |
|
16,251 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/03/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #698 ngày 10/03/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 776 308 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 299 600 808 865 |
30Tr | 1 |
| Giải nhì | 851 914 857 039 368 161 |
10Tr | 5 |
| Giải ba | 496 879 543 950 790 737 493 217 |
4Tr | 3 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 79 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 559 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5,462 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/03/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 10/03/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/03/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 10/03/2026 |
|
0 5 8 0 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 10-11-2-13-9-12-5-7XQ 22342 |
| G.Nhất | 94158 |
| G.Nhì | 15150 54728 |
| G.Ba | 54956 51799 30902 86743 33555 90409 |
| G.Tư | 4484 0660 0479 9450 |
| G.Năm | 6762 1399 6702 6991 1310 1484 |
| G.Sáu | 477 990 927 |
| G.Bảy | 37 95 78 51 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/03/2026
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1051 ngày 09/03/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 50 |
258 778 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 43 |
833 082 104 255 |
Giải nhất 40Tr: 1 |
|
Giải nhì 210K: 160 |
628 441 369 587 109 372 |
Giải nhì 10Tr: 3 |
|
Giải ba 100K: 91 |
194 690 885 212 564 580 088 873 |
Giải ba 5Tr: 3 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 63 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 778 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 4,672 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/03/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 09/03/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/03/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 09/03/2026 |
|
1 5 0 9 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 12-2-4-17-20-11-15-9XR 90580 |
| G.Nhất | 04540 |
| G.Nhì | 94487 98098 |
| G.Ba | 35606 42538 65963 22001 91804 58627 |
| G.Tư | 2392 4618 1552 6353 |
| G.Năm | 0352 1716 6704 6184 8080 0236 |
| G.Sáu | 614 041 733 |
| G.Bảy | 53 35 65 20 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 16/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/03/2026

Thống kê XSMB 16/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/03/2026

Thống kê XSMT 16/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/03/2026

Thống kê XSMB 15/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/03/2026

Thống kê XSMT 15/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 15/03/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 8 tỉ đồng xổ số miền Nam, người đàn ông ở Đồng Nai đổi thưởng 2 lần

Trúng độc đắc xổ số miền Nam, người đàn ông ở TP.HCM chạy xe máy cũ đi nhận thưởng

Mua giúp 6 vé số cuối cùng, tài xế Vĩnh Long trúng độc đắc 4 tỉ đồng

Nhân viên nhà hàng ở Tây Ninh trúng 16 tỉ đồng, tặng mỗi đồng nghiệp 10 triệu

XSMN 11-3: Nhiều khách trúng độc đắc tại Vĩnh Long, Tây Ninh, TP.HCM và Cà Mau

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100











