xsmb - Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/02/2026
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1037 ngày 02/02/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 31 |
582 446 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 106 |
202 039 013 226 |
Giải nhất 40Tr: 11 |
|
Giải nhì 210K: 65 |
801 928 859 802 304 535 |
Giải nhì 10Tr: 2 |
|
Giải ba 100K: 76 |
006 194 310 107 968 496 992 519 |
Giải ba 5Tr: 6 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 54 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 756 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 5,134 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/02/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 02/02/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/02/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 02/02/2026 |
|
3 0 8 2 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 15-8-20-3-17-10-2-19UD 73461 |
| G.Nhất | 85558 |
| G.Nhì | 50359 49985 |
| G.Ba | 42645 73512 76496 96228 44302 99454 |
| G.Tư | 4117 3462 7691 3281 |
| G.Năm | 3582 9139 1398 8212 8012 1076 |
| G.Sáu | 615 883 155 |
| G.Bảy | 23 07 74 06 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/02/2026
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1466 ngày 01/02/2026
01 18 21 23 30 36
Giá trị Jackpot
42,413,161,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
1 | 42,413,161,000 |
| Giải nhất |
|
33 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,565 | 300,000 |
| Giải ba |
|
26,122 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/02/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 01/02/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/02/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 01/02/2026 |
|
3 7 9 8 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 14-6-2-9-19-4-20-8UE 01377 |
| G.Nhất | 62903 |
| G.Nhì | 18387 07354 |
| G.Ba | 10059 81560 41701 37260 17099 22989 |
| G.Tư | 6605 3887 2927 2963 |
| G.Năm | 1390 7638 4761 2703 7094 7161 |
| G.Sáu | 431 107 573 |
| G.Bảy | 58 03 47 05 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/01/2026
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1302 ngày 31/01/2026
10 11 14 17 49 53 04
Giá trị Jackpot 1
43,984,742,700
Giá trị Jackpot 2
20,094,162,200
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 43,984,742,700 |
| Jackpot 2 |
|
1 | 20,094,162,200 |
| Giải nhất |
|
12 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
643 | 500,000 |
| Giải ba |
|
15,643 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/01/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #683 ngày 31/01/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 901 590 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 926 213 838 219 |
30Tr | 2 |
| Giải nhì | 937 744 062 375 718 651 |
10Tr | 4 |
| Giải ba | 281 743 993 724 063 896 111 065 |
4Tr | 8 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 61 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 367 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/01/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 31/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/01/2026
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 31/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/01/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 31/01/2026 |
|
6 9 4 2 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 20-1-17-5-16-2-13-8UF 42754 |
| G.Nhất | 61405 |
| G.Nhì | 48285 19114 |
| G.Ba | 63110 04075 60220 89022 77279 42944 |
| G.Tư | 9182 5276 3737 0947 |
| G.Năm | 9007 2156 2640 4549 0879 4558 |
| G.Sáu | 813 258 481 |
| G.Bảy | 77 51 67 47 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/01/2026
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1465 ngày 30/01/2026
16 17 30 41 42 45
Giá trị Jackpot
39,633,623,500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 39,633,623,500 |
| Giải nhất |
|
28 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,373 | 300,000 |
| Giải ba |
|
25,968 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/01/2026
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1036 ngày 30/01/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 16 |
675 811 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 20 |
286 640 569 206 |
Giải nhất 40Tr: 1 |
|
Giải nhì 210K: 91 |
729 467 949 894 962 476 |
Giải nhì 10Tr: 5 |
|
Giải ba 100K: 183 |
266 036 673 131 468 675 157 383 |
Giải ba 5Tr: 3 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 36 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 299 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 3,318 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/01/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 30/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/01/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 30/01/2026 |
|
9 4 4 6 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 3-6-13-5-19-2-9-11UG 32845 |
| G.Nhất | 52609 |
| G.Nhì | 21294 57124 |
| G.Ba | 44933 42993 38923 00615 76743 98146 |
| G.Tư | 1848 2378 6699 3168 |
| G.Năm | 1980 7505 3079 8601 7435 3241 |
| G.Sáu | 392 255 854 |
| G.Bảy | 03 82 85 81 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/01/2026
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1301 ngày 29/01/2026
11 15 22 32 34 54 28
Giá trị Jackpot 1
40,895,356,350
Giá trị Jackpot 2
19,750,897,050
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 40,895,356,350 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 19,750,897,050 |
| Giải nhất |
|
16 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
754 | 500,000 |
| Giải ba |
|
16,231 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/01/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #682 ngày 29/01/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 720 469 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 083 799 700 498 |
30Tr | 6 |
| Giải nhì | 787 849 122 458 211 328 |
10Tr | 5 |
| Giải ba | 450 489 321 125 423 568 124 804 |
4Tr | 11 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 54 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 443 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4,511 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/01/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 29/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/01/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 29/01/2026 |
|
6 0 8 8 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 15-16-11-19-1-7-20-5UH 38814 |
| G.Nhất | 56490 |
| G.Nhì | 15380 53895 |
| G.Ba | 00054 67007 77876 10229 39014 06875 |
| G.Tư | 9294 3693 0251 7935 |
| G.Năm | 4267 3594 6926 7551 7419 9582 |
| G.Sáu | 206 200 971 |
| G.Bảy | 81 87 60 32 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/01/2026
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1464 ngày 28/01/2026
04 10 16 19 27 40
Giá trị Jackpot
36,724,289,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 36,724,289,000 |
| Giải nhất |
|
40 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,745 | 300,000 |
| Giải ba |
|
26,586 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/01/2026
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1035 ngày 28/01/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 29 |
230 078 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 54 |
458 495 512 327 |
Giải nhất 40Tr: 1 |
|
Giải nhì 210K: 42 |
284 845 180 514 740 856 |
Giải nhì 10Tr: 1 |
|
Giải ba 100K: 108 |
447 526 027 534 659 949 069 787 |
Giải ba 5Tr: 4 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 33 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 416 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 2,987 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/01/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 28/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/01/2026
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 28/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/01/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 28/01/2026 |
|
0 7 3 0 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 7-8-1-16-9-6-20-11UK 24121 |
| G.Nhất | 96394 |
| G.Nhì | 18979 53028 |
| G.Ba | 17851 36689 93457 43975 85524 91533 |
| G.Tư | 3309 9602 5037 3432 |
| G.Năm | 2740 8739 6150 3804 2269 4778 |
| G.Sáu | 801 295 993 |
| G.Bảy | 76 47 21 77 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/01/2026
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1300 ngày 27/01/2026
13 22 32 42 53 54 29
Giá trị Jackpot 1
38,390,740,500
Giá trị Jackpot 2
19,472,606,400
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 38,390,740,500 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 19,472,606,400 |
| Giải nhất |
|
8 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
730 | 500,000 |
| Giải ba |
|
16,035 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/01/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #681 ngày 27/01/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 476 095 |
2 Tỷ | 1 |
| Giải nhất | 381 140 583 403 |
30Tr | 8 |
| Giải nhì | 142 016 246 072 223 370 |
10Tr | 6 |
| Giải ba | 057 217 454 146 315 187 037 826 |
4Tr | 1 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 1 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 37 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 446 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4,591 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/01/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 27/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/01/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 27/01/2026 |
|
3 9 4 8 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 16-3-5-15-6-18-20-19UL 39380 |
| G.Nhất | 69281 |
| G.Nhì | 70859 75870 |
| G.Ba | 82722 33319 97062 92220 40431 67129 |
| G.Tư | 0741 2920 6534 9310 |
| G.Năm | 4422 5543 2892 1930 4862 5929 |
| G.Sáu | 733 014 672 |
| G.Bảy | 22 20 16 61 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 02/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 02/02/2026

Thống kê XSMB 02/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/02/2026

Thống kê XSMT 02/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 02/02/2026

Thống kê XSMN 01/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 01/02/2026

Thống kê XSMB 01/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 01/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam ngày 2-2: Xác định người trúng độc đắc và giải an ủi tại Cần Thơ, Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Đại lý đến tận nơi đổi thưởng 12 tỷ đồng cho khách trúng giải đặc biệt

Xổ số miền Nam: 26 vé trúng giải đặc biệt chưa xác định người đến nhận thưởng

Vé số kiến thiết miền Nam dịp Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026 phát hành 16 triệu vé/kỳ

Xổ số miền Nam ngày 29-1: Đại lý tại TP.HCM và Tây Ninh đang xác minh chủ nhân 24 vé trúng giải đặc biệt

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100










