xsmb - Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/03/2026
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1487 ngày 22/03/2026
05 10 22 26 31 36
Giá trị Jackpot
35,389,251,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 35,389,251,000 |
| Giải nhất |
|
41 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,518 | 300,000 |
| Giải ba |
|
23,637 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/03/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 22/03/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/03/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 22/03/2026 |
|
9 0 1 8 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 8-6-16-13-5-1-12-14XB 58646 |
| G.Nhất | 56121 |
| G.Nhì | 38604 79618 |
| G.Ba | 39390 29082 23973 57243 36911 81249 |
| G.Tư | 6597 3406 5752 7016 |
| G.Năm | 9261 8191 4162 9138 1933 9913 |
| G.Sáu | 065 454 913 |
| G.Bảy | 80 11 24 39 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/03/2026
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1322 ngày 21/03/2026
01 06 40 43 47 53 03
Giá trị Jackpot 1
49,486,876,500
Giá trị Jackpot 2
3,575,450,200
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 49,486,876,500 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 3,575,450,200 |
| Giải nhất |
|
12 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
614 | 500,000 |
| Giải ba |
|
12,732 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/03/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #703 ngày 21/03/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 178 794 |
2 Tỷ | 5 |
| Giải nhất | 535 246 483 954 |
30Tr | 3 |
| Giải nhì | 994 667 209 797 743 759 |
10Tr | 8 |
| Giải ba | 725 711 860 026 609 925 561 909 |
4Tr | 4 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 41 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 584 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5,348 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/03/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 21/03/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/03/2026
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 21/03/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/03/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 21/03/2026 |
|
2 1 1 3 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 14-9-20-19-12-1-3-10XC 88594 |
| G.Nhất | 19952 |
| G.Nhì | 27619 72234 |
| G.Ba | 60611 75467 63729 94907 97040 24194 |
| G.Tư | 7514 2499 5992 4648 |
| G.Năm | 4116 7168 4360 2697 5970 4728 |
| G.Sáu | 888 151 984 |
| G.Bảy | 92 26 43 05 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/03/2026
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1486 ngày 20/03/2026
08 11 22 23 38 43
Giá trị Jackpot
31,336,177,500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 31,336,177,500 |
| Giải nhất |
|
45 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,612 | 300,000 |
| Giải ba |
|
24,578 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/03/2026
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1056 ngày 20/03/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 41 |
543 156 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 52 |
026 744 435 194 |
Giải nhất 40Tr: 0 |
|
Giải nhì 210K: 56 |
786 167 877 097 944 900 |
Giải nhì 10Tr: 1 |
|
Giải ba 100K: 99 |
877 753 064 521 702 200 407 644 |
Giải ba 5Tr: 2 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 15 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 423 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 3,602 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/03/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 20/03/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/03/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 20/03/2026 |
|
6 8 0 4 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 9-11-18-10-2-6-1-20XD 81124 |
| G.Nhất | 04983 |
| G.Nhì | 00290 63046 |
| G.Ba | 29024 89600 67378 01615 10314 17902 |
| G.Tư | 1127 9490 3116 9388 |
| G.Năm | 1781 4301 2491 1917 1409 6293 |
| G.Sáu | 536 762 964 |
| G.Bảy | 57 44 80 32 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/03/2026
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1321 ngày 19/03/2026
07 09 17 31 34 36 55
Giá trị Jackpot 1
46,605,747,450
Giá trị Jackpot 2
3,255,324,750
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 46,605,747,450 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 3,255,324,750 |
| Giải nhất |
|
18 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
939 | 500,000 |
| Giải ba |
|
19,049 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/03/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #702 ngày 19/03/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 474 877 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 542 357 726 992 |
30Tr | 11 |
| Giải nhì | 704 334 598 993 431 347 |
10Tr | 1 |
| Giải ba | 958 011 686 793 916 290 045 911 |
4Tr | 6 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 66 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 563 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5,959 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/03/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 19/03/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/03/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 19/03/2026 |
|
5 7 5 3 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 18-10-2-11-3-17-20-13XE 75495 |
| G.Nhất | 65394 |
| G.Nhì | 11823 78281 |
| G.Ba | 55791 64593 46652 73481 19112 67150 |
| G.Tư | 2277 6560 3625 8563 |
| G.Năm | 4758 4339 9656 4597 2073 2211 |
| G.Sáu | 415 122 293 |
| G.Bảy | 56 52 06 41 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/03/2026
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1485 ngày 18/03/2026
14 20 33 35 36 44
Giá trị Jackpot
27,604,313,500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 27,604,313,500 |
| Giải nhất |
|
12 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,099 | 300,000 |
| Giải ba |
|
20,752 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/03/2026
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1055 ngày 18/03/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 28 |
096 389 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 50 |
683 525 569 598 |
Giải nhất 40Tr: 0 |
|
Giải nhì 210K: 87 |
275 524 968 103 151 133 |
Giải nhì 10Tr: 4 |
|
Giải ba 100K: 93 |
057 966 607 583 110 768 187 625 |
Giải ba 5Tr: 3 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 33 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 445 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 3,731 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/03/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 18/03/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/03/2026
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 18/03/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/03/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 18/03/2026 |
|
4 2 7 3 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 5-14-16-8-19-15-9-1XF 25287 |
| G.Nhất | 45570 |
| G.Nhì | 65174 30981 |
| G.Ba | 37360 97963 32585 01475 14972 63233 |
| G.Tư | 5608 5580 4895 7625 |
| G.Năm | 2364 9998 7381 7057 8691 2366 |
| G.Sáu | 530 424 699 |
| G.Bảy | 57 16 30 29 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/03/2026
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1320 ngày 17/03/2026
12 26 28 43 50 54 52
Giá trị Jackpot 1
44,307,824,700
Giá trị Jackpot 2
11,078,842,550
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 44,307,824,700 |
| Jackpot 2 |
|
1 | 11,078,842,550 |
| Giải nhất |
|
14 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,023 | 500,000 |
| Giải ba |
|
19,932 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/03/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #701 ngày 17/03/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 990 993 |
2 Tỷ | 1 |
| Giải nhất | 934 708 073 779 |
30Tr | 1 |
| Giải nhì | 930 678 653 644 118 794 |
10Tr | 5 |
| Giải ba | 363 736 330 977 592 558 090 986 |
4Tr | 7 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 1 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 49 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 560 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5,268 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/03/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 17/03/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/03/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 17/03/2026 |
|
1 9 8 5 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 8-1-2-10-20-17-6-12XG 07969 |
| G.Nhất | 09435 |
| G.Nhì | 75015 57586 |
| G.Ba | 84001 17754 44799 23752 50930 00666 |
| G.Tư | 1801 0972 1330 3310 |
| G.Năm | 9690 1372 3721 1627 1810 4363 |
| G.Sáu | 239 362 997 |
| G.Bảy | 90 22 75 93 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/03/2026
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1054 ngày 16/03/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 23 |
968 041 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 69 |
393 020 891 125 |
Giải nhất 40Tr: 4 |
|
Giải nhì 210K: 98 |
881 443 082 621 721 039 |
Giải nhì 10Tr: 1 |
|
Giải ba 100K: 148 |
617 397 276 646 798 965 813 314 |
Giải ba 5Tr: 29 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 53 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 496 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 4,393 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/03/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 16/03/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/03/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 16/03/2026 |
|
0 1 3 7 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 19-20-8-2-3-12-4-18XH 77552 |
| G.Nhất | 10246 |
| G.Nhì | 83858 72874 |
| G.Ba | 61930 90777 03788 69003 05296 26446 |
| G.Tư | 4795 3934 6784 6764 |
| G.Năm | 0974 2426 8556 0151 3235 5587 |
| G.Sáu | 057 133 052 |
| G.Bảy | 47 50 39 28 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMB 22/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/03/2026

Thống kê XSMN 21/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/03/2026

Thống kê XSMB 21/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/03/2026

Thống kê XSMT 21/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 21/03/2026

Thống kê XSMN 20/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 21-3: Lộ diện 13 vé độc đắc Bình Dương, Vĩnh Long

XSMN 18-3: Người phụ nữ Cà Mau trúng 10 vé dãy 99999, nhận 60 triệu

XSMN: Trúng vé số dãy “888888”, chàng trai trẻ vẫn chần chừ chưa nhận thưởng

XSMN 14-3: Ủng hộ người bán vé số xe lăn, 3 người trúng độc đắc 6 tỉ

XSMN 17-3: Dãy số “888888” trúng giải, nhiều người bất ngờ trúng thưởng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100











