Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ sáu
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 3GR-14GR-9GR 67241 |
| G.Nhất | 56017 |
| G.Nhì | 77028 65457 |
| G.Ba | 26855 69459 76907 87154 23957 26148 |
| G.Tư | 3704 5913 9223 6079 |
| G.Năm | 1874 5668 0874 2328 1610 0403 |
| G.Sáu | 959 645 907 |
| G.Bảy | 42 67 86 95 |
Hải Phòng - 08/05/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1610 | 7241 | 42 | 5913 9223 0403 | 7154 3704 1874 0874 | 6855 645 95 | 86 | 6017 5457 6907 3957 907 67 | 7028 6148 5668 2328 | 9459 6079 959 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 13GZ-1GZ-9GZ 29166 |
| G.Nhất | 05369 |
| G.Nhì | 19343 16172 |
| G.Ba | 35371 73725 30299 42084 59941 72698 |
| G.Tư | 5746 6151 2895 0556 |
| G.Năm | 9388 5994 2799 6934 4285 0820 |
| G.Sáu | 802 598 382 |
| G.Bảy | 64 68 38 69 |
Hải Phòng - 01/05/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0820 | 5371 9941 6151 | 6172 802 382 | 9343 | 2084 5994 6934 64 | 3725 2895 4285 | 5746 0556 9166 | 2698 9388 598 68 38 | 5369 0299 2799 69 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 12FH-2FH-4FH 69550 |
| G.Nhất | 91137 |
| G.Nhì | 77402 41845 |
| G.Ba | 17750 42618 21199 45081 34758 55910 |
| G.Tư | 8869 0707 1171 8471 |
| G.Năm | 3327 5393 7018 6271 8763 0361 |
| G.Sáu | 979 603 061 |
| G.Bảy | 46 12 49 81 |
Hải Phòng - 24/04/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7750 5910 9550 | 5081 1171 8471 6271 0361 061 81 | 7402 12 | 5393 8763 603 | 1845 | 46 | 1137 0707 3327 | 2618 4758 7018 | 1199 8869 979 49 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 5ER-11ER-3ER 33555 |
| G.Nhất | 52557 |
| G.Nhì | 50894 51062 |
| G.Ba | 17067 41228 31970 92048 36571 26045 |
| G.Tư | 4978 9209 8932 8979 |
| G.Năm | 9923 2793 6344 1138 5679 5484 |
| G.Sáu | 204 276 911 |
| G.Bảy | 82 38 99 54 |
Hải Phòng - 27/03/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1970 | 6571 911 | 1062 8932 82 | 9923 2793 | 0894 6344 5484 204 54 | 6045 3555 | 276 | 2557 7067 | 1228 2048 4978 1138 38 | 9209 8979 5679 99 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 8EZ-11EZ-2EZ 85736 |
| G.Nhất | 50768 |
| G.Nhì | 07778 01694 |
| G.Ba | 95155 67664 71816 05675 80446 19342 |
| G.Tư | 6841 3562 0268 3456 |
| G.Năm | 2591 1791 1714 7101 4306 4871 |
| G.Sáu | 831 374 331 |
| G.Bảy | 74 73 89 21 |
Hải Phòng - 20/03/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6841 2591 1791 7101 4871 831 331 21 | 9342 3562 | 73 | 1694 7664 1714 374 74 | 5155 5675 | 1816 0446 3456 4306 5736 | 0768 7778 0268 | 89 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 11DH-2DH-4DH 73118 |
| G.Nhất | 09141 |
| G.Nhì | 98087 40822 |
| G.Ba | 52331 72524 22989 13005 58740 98211 |
| G.Tư | 8423 1719 7100 9083 |
| G.Năm | 1384 9262 9040 8400 5081 4900 |
| G.Sáu | 852 814 387 |
| G.Bảy | 92 82 02 99 |
Hải Phòng - 13/03/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8740 7100 9040 8400 4900 | 9141 2331 8211 5081 | 0822 9262 852 92 82 02 | 8423 9083 | 2524 1384 814 | 3005 | 8087 387 | 3118 | 2989 1719 99 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 7DR-10DR-6DR 78854 |
| G.Nhất | 13173 |
| G.Nhì | 62902 03693 |
| G.Ba | 45332 16300 90057 90003 75573 23758 |
| G.Tư | 6138 6326 0423 9311 |
| G.Năm | 3204 6373 0188 0021 5847 4798 |
| G.Sáu | 677 363 157 |
| G.Bảy | 00 83 71 17 |
Hải Phòng - 06/03/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6300 00 | 9311 0021 71 | 2902 5332 | 3173 3693 0003 5573 0423 6373 363 83 | 3204 8854 | 6326 | 0057 5847 677 157 17 | 3758 6138 0188 4798 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Thống kê XSMT 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 26/04/2026

Thống kê XSMN 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/04/2026

Thống kê XSMB 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/04/2026

Tin Nổi Bật
Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









