Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ sáu
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 13YU-7YU-15YU-6YU-9YU-14YU-17YU-3YU 11103 |
| G.Nhất | 91506 |
| G.Nhì | 14103 96867 |
| G.Ba | 43908 30333 05682 89923 46822 95324 |
| G.Tư | 6906 6085 5159 5226 |
| G.Năm | 0259 6908 8178 6533 9420 4716 |
| G.Sáu | 464 135 554 |
| G.Bảy | 03 43 20 18 |
Hải Phòng - 19/02/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9420 20 | 5682 6822 | 4103 0333 9923 6533 03 43 1103 | 5324 464 554 | 6085 135 | 1506 6906 5226 4716 | 6867 | 3908 6908 8178 18 | 5159 0259 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 2XM-8XM-12XM-7XM-15XM-4XM 48520 |
| G.Nhất | 61417 |
| G.Nhì | 61323 88532 |
| G.Ba | 05920 84407 66568 10425 96873 84798 |
| G.Tư | 7128 9292 4278 5915 |
| G.Năm | 2327 0821 0064 7717 4532 1681 |
| G.Sáu | 444 718 268 |
| G.Bảy | 70 88 39 14 |
Hải Phòng - 05/02/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5920 70 8520 | 0821 1681 | 8532 9292 4532 | 1323 6873 | 0064 444 14 | 0425 5915 | 1417 4407 2327 7717 | 6568 4798 7128 4278 718 268 88 | 39 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 11XU-8XU-2XU-6XU-5XU-10XU 40169 |
| G.Nhất | 74085 |
| G.Nhì | 03024 33253 |
| G.Ba | 95499 49160 46104 99338 97510 25548 |
| G.Tư | 1963 2870 8793 7261 |
| G.Năm | 9763 6916 4588 0608 9073 8742 |
| G.Sáu | 867 115 321 |
| G.Bảy | 76 56 98 90 |
Hải Phòng - 29/01/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9160 7510 2870 90 | 7261 321 | 8742 | 3253 1963 8793 9763 9073 | 3024 6104 | 4085 115 | 6916 76 56 | 867 | 9338 5548 4588 0608 98 | 5499 0169 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 4VD-9VD-5VD-12VD-10VD-13VD 09264 |
| G.Nhất | 84081 |
| G.Nhì | 02515 40551 |
| G.Ba | 50923 52161 94571 45049 22063 12002 |
| G.Tư | 2350 7495 3382 3957 |
| G.Năm | 4240 9067 6766 4874 6126 8781 |
| G.Sáu | 975 649 138 |
| G.Bảy | 99 66 79 86 |
Hải Phòng - 22/01/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2350 4240 | 4081 0551 2161 4571 8781 | 2002 3382 | 0923 2063 | 4874 9264 | 2515 7495 975 | 6766 6126 66 86 | 3957 9067 | 138 | 5049 649 99 79 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 14VM-11VM-1VM-4VM-2VM-15VM 68285 |
| G.Nhất | 63497 |
| G.Nhì | 51148 40526 |
| G.Ba | 21460 45322 08942 64777 99903 68603 |
| G.Tư | 9743 9831 2616 0548 |
| G.Năm | 0880 6314 8728 3229 3228 1896 |
| G.Sáu | 300 505 685 |
| G.Bảy | 13 33 47 58 |
Hải Phòng - 15/01/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1460 0880 300 | 9831 | 5322 8942 | 9903 8603 9743 13 33 | 6314 | 505 685 8285 | 0526 2616 1896 | 3497 4777 47 | 1148 0548 8728 3228 58 | 3229 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 7VU-5VU-13VU-6VU-1VU-15VU 00726 |
| G.Nhất | 05627 |
| G.Nhì | 70149 28426 |
| G.Ba | 80452 76037 93062 41786 56154 32772 |
| G.Tư | 4433 1343 3747 7960 |
| G.Năm | 0734 8998 7569 2665 0306 5171 |
| G.Sáu | 694 303 562 |
| G.Bảy | 30 00 77 61 |
Hải Phòng - 08/01/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7960 30 00 | 5171 61 | 0452 3062 2772 562 | 4433 1343 303 | 6154 0734 694 | 2665 | 8426 1786 0306 0726 | 5627 6037 3747 77 | 8998 | 0149 7569 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 11UD-1UD-6UD-10UD-2UD-7UD 78885 |
| G.Nhất | 61981 |
| G.Nhì | 32168 74990 |
| G.Ba | 52955 93657 43037 39539 82586 22866 |
| G.Tư | 9925 5333 1426 9023 |
| G.Năm | 4289 6576 5377 7039 4487 1675 |
| G.Sáu | 145 565 210 |
| G.Bảy | 81 14 08 11 |
Hải Phòng - 01/01/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4990 210 | 1981 81 11 | 5333 9023 | 14 | 2955 9925 1675 145 565 8885 | 2586 2866 1426 6576 | 3657 3037 5377 4487 | 2168 08 | 9539 4289 7039 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 13/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/04/2026

Thống kê XSMB 13/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/04/2026

Thống kê XSMT 13/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 13/04/2026

Thống kê XSMB 12/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/04/2026

Thống kê XSMT 12/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 12/04/2026

Tin Nổi Bật
Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

Trưa 7/4, thêm một phụ nữ ở TPHCM trúng giải độc đắc xổ số miền Nam

3 người trúng 1,2 tỉ xổ số miền Nam: Thực nhận bao nhiêu sau thuế?

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









