Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ sáu
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 6KZ-13KZ-8KZ 51903 |
| G.Nhất | 86977 |
| G.Nhì | 82649 53855 |
| G.Ba | 32984 31100 82680 69222 64046 38224 |
| G.Tư | 2170 8108 4539 3246 |
| G.Năm | 7734 5033 4448 0683 5654 3628 |
| G.Sáu | 771 469 497 |
| G.Bảy | 34 40 03 09 |
Hải Phòng - 12/06/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1100 2680 2170 40 | 771 | 9222 | 5033 0683 03 1903 | 2984 8224 7734 5654 34 | 3855 | 4046 3246 | 6977 497 | 8108 4448 3628 | 2649 4539 469 09 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 7HG-15HG-11HG 79913 |
| G.Nhất | 01136 |
| G.Nhì | 98576 99322 |
| G.Ba | 87720 51366 27226 99799 06602 23813 |
| G.Tư | 3901 5400 3380 5847 |
| G.Năm | 7642 6047 0638 3103 7653 3408 |
| G.Sáu | 530 726 547 |
| G.Bảy | 31 23 38 42 |
Hải Phòng - 05/06/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7720 5400 3380 530 | 3901 31 | 9322 6602 7642 42 | 3813 3103 7653 23 9913 | 1136 8576 1366 7226 726 | 5847 6047 547 | 0638 3408 38 | 9799 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 1HR-11HR-13HR 97954 |
| G.Nhất | 21263 |
| G.Nhì | 33611 77358 |
| G.Ba | 24654 20180 22497 07318 29057 10725 |
| G.Tư | 8100 8878 8019 0483 |
| G.Năm | 3556 8519 0831 9876 8636 1866 |
| G.Sáu | 038 598 639 |
| G.Bảy | 17 18 73 62 |
Hải Phòng - 29/05/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0180 8100 | 3611 0831 | 62 | 1263 0483 73 | 4654 7954 | 0725 | 3556 9876 8636 1866 | 2497 9057 17 | 7358 7318 8878 038 598 18 | 8019 8519 639 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 1HZ-7HZ-14HZ 27298 |
| G.Nhất | 91982 |
| G.Nhì | 77118 97508 |
| G.Ba | 77150 83797 45298 91081 28951 79440 |
| G.Tư | 2982 1536 4939 6112 |
| G.Năm | 9377 1367 8442 9625 1141 7384 |
| G.Sáu | 826 398 337 |
| G.Bảy | 78 93 87 66 |
Hải Phòng - 22/05/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7150 9440 | 1081 8951 1141 | 1982 2982 6112 8442 | 93 | 7384 | 9625 | 1536 826 66 | 3797 9377 1367 337 87 | 7118 7508 5298 398 78 7298 | 4939 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 6GH-3GH-1GH 41795 |
| G.Nhất | 53938 |
| G.Nhì | 34631 73859 |
| G.Ba | 29808 84717 38740 23469 96333 87101 |
| G.Tư | 4712 9547 8931 9008 |
| G.Năm | 3878 6707 6341 6761 9595 7341 |
| G.Sáu | 237 407 256 |
| G.Bảy | 93 79 22 73 |
Hải Phòng - 15/05/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8740 | 4631 7101 8931 6341 6761 7341 | 4712 22 | 6333 93 73 | 9595 1795 | 256 | 4717 9547 6707 237 407 | 3938 9808 9008 3878 | 3859 3469 79 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 3GR-14GR-9GR 67241 |
| G.Nhất | 56017 |
| G.Nhì | 77028 65457 |
| G.Ba | 26855 69459 76907 87154 23957 26148 |
| G.Tư | 3704 5913 9223 6079 |
| G.Năm | 1874 5668 0874 2328 1610 0403 |
| G.Sáu | 959 645 907 |
| G.Bảy | 42 67 86 95 |
Hải Phòng - 08/05/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1610 | 7241 | 42 | 5913 9223 0403 | 7154 3704 1874 0874 | 6855 645 95 | 86 | 6017 5457 6907 3957 907 67 | 7028 6148 5668 2328 | 9459 6079 959 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 13GZ-1GZ-9GZ 29166 |
| G.Nhất | 05369 |
| G.Nhì | 19343 16172 |
| G.Ba | 35371 73725 30299 42084 59941 72698 |
| G.Tư | 5746 6151 2895 0556 |
| G.Năm | 9388 5994 2799 6934 4285 0820 |
| G.Sáu | 802 598 382 |
| G.Bảy | 64 68 38 69 |
Hải Phòng - 01/05/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0820 | 5371 9941 6151 | 6172 802 382 | 9343 | 2084 5994 6934 64 | 3725 2895 4285 | 5746 0556 9166 | 2698 9388 598 68 38 | 5369 0299 2799 69 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMB 12/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/04/2026

Thống kê XSMT 12/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 12/04/2026

Thống kê XSMN 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/04/2026

Thống kê XSMB 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/04/2026

Thống kê XSMT 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/04/2026

Tin Nổi Bật
Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

Trưa 7/4, thêm một phụ nữ ở TPHCM trúng giải độc đắc xổ số miền Nam

3 người trúng 1,2 tỉ xổ số miền Nam: Thực nhận bao nhiêu sau thuế?

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









