In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

kq xs mb - Kết Quả Xổ Số Miền Bắc

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/04/2026

Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1497 ngày 15/04/2026
21 22 33 35 36 43
Giá trị Jackpot
14,929,490,000
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Jackpot
1 14,929,490,000
Giải nhất
42 10,000,000
Giải nhì
1,104 300,000
Giải ba
15,663 30,000

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/04/2026

Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1067 ngày 15/04/2026
Max 3D Số Quay Thưởng Max 3D+
Đặc biệt
1Tr: 29
199
787
Đặc biệt
1Tỷ: 0
Giải nhất
350K: 61
987
800
615
715
Giải nhất
40Tr: 0
Giải nhì
210K: 126
213
985
607
723
730
791
Giải nhì
10Tr: 0
Giải ba
100K: 89
249
139
318
375
616
765
170
157
Giải ba
5Tr: 3
Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba Giải tư
1Tr: 35
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt Giải năm
150K: 421
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba Giải sáu
40K: 3,497

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/04/2026

Xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ tư ngày  15/04/2026
2
 
4
1
 
1
0
7

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/04/2026

Xổ số điện toán 6X36 Mở thưởng Thứ tư Ngày 15/04/2026
10
19
20
25
29
31

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/04/2026

Xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ tư ngày 15/04/2026
Tải app Xổ Số Minh Chính
Thứ tưXổ Số Bắc Ninh
ĐB 6-15-1-12-9-8ZX
03714
G.Nhất
73668
G.Nhì
70849
42878
G.Ba
36930
07828
89755
37165
72473
21432
G.Tư
7489
0471
0820
4710
G.Năm
7118
5672
7668
3808
4958
6875
G.Sáu
710
526
102
G.Bảy
65
59
88
93
Đầy đủ2 Số3 Số

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/04/2026

Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1332 ngày 14/04/2026
08 16 22 35 39 47 28
Giá trị Jackpot 1
87,796,064,550
Giá trị Jackpot 2
4,155,167,000
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Jackpot 1
0 87,796,064,550
Jackpot 2
2 2,077,583,500
Giải nhất
23 40,000,000
Giải nhì
1,218 500,000
Giải ba
25,845 50,000

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/04/2026

Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #713 ngày 14/04/2026
Giải Số quay thưởng Giá trị SL
Đặc biệt
030
582
2 Tỷ 0
Giải nhất
152
151
949
722
30Tr 0
Giải nhì
361
805
407
066
085
194
10Tr 2
Giải ba
233
413
455
210
533
301
181
598
4Tr 9
ĐB Phụ Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay 400Tr 1
Giải tư Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba 1Tr 80
Giải năm Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt 100K 485
Giải sáu Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba 40K 5,133

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/04/2026

Xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ ba ngày  14/04/2026
5
 
6
0
 
6
6
3

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/04/2026

Xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ ba ngày 14/04/2026
Tải app Xổ Số Minh Chính
Thứ baXổ Số Quảng Ninh
ĐB 8-1-2-12-14-10ZY
92763
G.Nhất
43133
G.Nhì
30333
99565
G.Ba
07912
23633
11391
55369
19973
05043
G.Tư
1103
7294
6485
2571
G.Năm
7971
6779
2891
7250
3527
8536
G.Sáu
589
865
212
G.Bảy
26
57
13
22
Đầy đủ2 Số3 Số

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/04/2026

Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1066 ngày 13/04/2026
Max 3D Số Quay Thưởng Max 3D+
Đặc biệt
1Tr: 23
977
915
Đặc biệt
1Tỷ: 0
Giải nhất
350K: 64
221
265
963
422
Giải nhất
40Tr: 0
Giải nhì
210K: 121
796
529
360
223
852
449
Giải nhì
10Tr: 3
Giải ba
100K: 103
172
125
434
546
865
488
436
449
Giải ba
5Tr: 1
Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba Giải tư
1Tr: 33
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt Giải năm
150K: 483
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba Giải sáu
40K: 5,249

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/04/2026

Xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ hai ngày  13/04/2026
8
 
0
0
 
3
6
6

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/04/2026

Xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ hai ngày 13/04/2026
Tải app Xổ Số Minh Chính
Thứ haiXổ Số Hà Nội
ĐB 8-11-1-5-2-13YA
22738
G.Nhất
17809
G.Nhì
06660
41260
G.Ba
27814
33846
35851
79609
46381
92520
G.Tư
0514
5426
0900
0582
G.Năm
0699
7964
9148
6945
4313
0811
G.Sáu
536
189
368
G.Bảy
20
19
10
02
Đầy đủ2 Số3 Số

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/04/2026

Xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Chủ nhật ngày  12/04/2026
4
 
2
5
 
1
4
0

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/04/2026

Xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Chủ nhật ngày 12/04/2026
Tải app Xổ Số Minh Chính
Chủ nhậtXổ Số Thái Bình
ĐB 9-8-7-3-14-2YB
12000
G.Nhất
76562
G.Nhì
54817
05087
G.Ba
45569
99108
77582
96342
72891
39720
G.Tư
3967
3599
2205
2791
G.Năm
6763
7161
5619
9737
6123
5397
G.Sáu
054
360
384
G.Bảy
95
68
77
25
Đầy đủ2 Số3 Số

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/04/2026

Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1331 ngày 11/04/2026
13 26 29 38 49 53 07
Giá trị Jackpot 1
81,069,972,600
Giá trị Jackpot 2
3,407,823,450
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Jackpot 1
0 81,069,972,600
Jackpot 2
0 3,407,823,450
Giải nhất
5 40,000,000
Giải nhì
1,004 500,000
Giải ba
19,337 50,000

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/04/2026

Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #712 ngày 11/04/2026
Giải Số quay thưởng Giá trị SL
Đặc biệt
047
771
2 Tỷ 0
Giải nhất
751
067
010
001
30Tr 4
Giải nhì
457
673
181
971
540
900
10Tr 10
Giải ba
366
923
867
045
605
246
405
170
4Tr 7
ĐB Phụ Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay 400Tr 0
Giải tư Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba 1Tr 43
Giải năm Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt 100K 500
Giải sáu Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba 40K 4,907

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/04/2026

Xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ bảy ngày  11/04/2026
0
 
3
6
 
4
9
5

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/04/2026

Xổ số điện toán 6X36 Mở thưởng Thứ bảy Ngày 11/04/2026
02
06
10
20
23
36

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/04/2026

Xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ bảy ngày 11/04/2026
Tải app Xổ Số Minh Chính
Thứ bảyXổ Số Nam Định
ĐB 1-2-7-12-11-4YC
24204
G.Nhất
85603
G.Nhì
38633
60657
G.Ba
86159
53398
89820
48574
00307
27917
G.Tư
5568
3662
3844
5731
G.Năm
7073
9750
4249
4430
7270
7913
G.Sáu
097
494
880
G.Bảy
57
71
16
80
Đầy đủ2 Số3 Số

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/04/2026

Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1495 ngày 10/04/2026
07 08 10 16 28 35
Giá trị Jackpot
79,143,240,000
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Jackpot
1 79,143,240,000
Giải nhất
59 10,000,000
Giải nhì
2,421 300,000
Giải ba
40,680 30,000

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/04/2026

Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1065 ngày 10/04/2026
Max 3D Số Quay Thưởng Max 3D+
Đặc biệt
1Tr: 28
760
157
Đặc biệt
1Tỷ: 0
Giải nhất
350K: 31
429
690
706
626
Giải nhất
40Tr: 0
Giải nhì
210K: 101
757
808
537
232
079
289
Giải nhì
10Tr: 1
Giải ba
100K: 155
234
785
694
121
151
766
439
009
Giải ba
5Tr: 4
Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba Giải tư
1Tr: 34
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt Giải năm
150K: 353
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba Giải sáu
40K: 3,871

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/04/2026

Xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ sáu ngày  10/04/2026
6
 
3
3
 
8
1
3

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/04/2026

Xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ sáu ngày 10/04/2026
Tải app Xổ Số Minh Chính
Thứ sáuXổ Số Hải Phòng
ĐB 4-8-5-13-11-6YD
46120
G.Nhất
25818
G.Nhì
79478
02773
G.Ba
62472
17689
66422
79123
21854
58507
G.Tư
8669
1207
2080
1472
G.Năm
6930
7010
2405
0537
7428
8364
G.Sáu
237
366
323
G.Bảy
07
37
42
79
Đầy đủ2 Số3 Số

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/04/2026

Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1330 ngày 09/04/2026
16 18 22 29 41 53 38
Giá trị Jackpot 1
77,399,561,550
Giá trị Jackpot 2
4,591,280,800
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Jackpot 1
0 77,399,561,550
Jackpot 2
1 4,591,280,800
Giải nhất
8 40,000,000
Giải nhì
825 500,000
Giải ba
17,710 50,000

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/04/2026

Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #711 ngày 09/04/2026
Giải Số quay thưởng Giá trị SL
Đặc biệt
277
865
2 Tỷ 0
Giải nhất
805
004
383
562
30Tr 0
Giải nhì
758
343
379
040
821
842
10Tr 6
Giải ba
526
143
841
851
154
316
201
490
4Tr 7
ĐB Phụ Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay 400Tr 0
Giải tư Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba 1Tr 39
Giải năm Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt 100K 520
Giải sáu Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba 40K 5,078

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/04/2026

Xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ năm ngày  09/04/2026
4
 
0
5
 
5
7
7

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/04/2026

Xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ năm ngày 09/04/2026
Tải app Xổ Số Minh Chính
Thứ nămXổ Số Hà Nội
ĐB 8-11-6-9-7-13YE
45625
G.Nhất
95649
G.Nhì
50412
36214
G.Ba
48032
05964
80760
72118
18594
27094
G.Tư
2330
4939
0204
3673
G.Năm
6179
8937
8895
0569
5008
5753
G.Sáu
453
556
741
G.Bảy
32
41
72
84
Đầy đủ2 Số3 Số

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 
Kết quả xổ số điện toán Vietlott
Xổ số Cào
Đổi Số Trúng
Minh Chính Lottery

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL