xstt mien bac - Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/04/2026
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1337 ngày 25/04/2026
04 07 10 29 41 46 43
Giá trị Jackpot 1
37,612,305,750
Giá trị Jackpot 2
3,242,566,150
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 37,612,305,750 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 3,242,566,150 |
| Giải nhất |
|
9 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
628 | 500,000 |
| Giải ba |
|
14,397 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/04/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #718 ngày 25/04/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 691 259 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 605 227 895 757 |
30Tr | 4 |
| Giải nhì | 838 192 740 486 742 542 |
10Tr | 3 |
| Giải ba | 215 335 152 977 425 474 340 049 |
4Tr | 9 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 52 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 658 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5,292 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/04/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 25/04/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/04/2026
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 25/04/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/04/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 25/04/2026 |
|
9 6 0 7 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 13-7-8-14-10-5ZL 08717 |
| G.Nhất | 01150 |
| G.Nhì | 17796 37212 |
| G.Ba | 10242 98048 36694 43306 36879 19611 |
| G.Tư | 3690 1869 6374 4515 |
| G.Năm | 3735 6499 3927 4766 8643 6855 |
| G.Sáu | 230 066 609 |
| G.Bảy | 27 99 57 39 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/04/2026
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1501 ngày 24/04/2026
20 29 33 36 41 42
Giá trị Jackpot
19,009,446,500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
1 | 19,009,446,500 |
| Giải nhất |
|
16 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
891 | 300,000 |
| Giải ba |
|
16,748 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/04/2026
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1071 ngày 24/04/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 20 |
671 788 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 46 |
701 901 111 730 |
Giải nhất 40Tr: 1 |
|
Giải nhì 210K: 111 |
633 277 990 182 639 147 |
Giải nhì 10Tr: 1 |
|
Giải ba 100K: 123 |
187 822 352 736 470 386 789 039 |
Giải ba 5Tr: 2 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 31 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 360 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 3,747 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/04/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 24/04/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/04/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 24/04/2026 |
|
3 3 2 0 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 12-3-2-6-10-15ZN 09876 |
| G.Nhất | 34379 |
| G.Nhì | 06537 43498 |
| G.Ba | 63772 60051 51342 47728 05907 16950 |
| G.Tư | 7574 6080 9245 1822 |
| G.Năm | 5393 4113 2809 1962 1729 8284 |
| G.Sáu | 355 334 771 |
| G.Bảy | 05 84 11 14 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/04/2026
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1336 ngày 23/04/2026
05 16 17 22 33 53 55
Giá trị Jackpot 1
35,429,210,400
Giá trị Jackpot 2
4,058,059,450
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 35,429,210,400 |
| Jackpot 2 |
|
1 | 4,058,059,450 |
| Giải nhất |
|
15 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
669 | 500,000 |
| Giải ba |
|
14,037 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/04/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #717 ngày 23/04/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 237 056 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 454 703 844 424 |
30Tr | 3 |
| Giải nhì | 193 889 810 715 184 050 |
10Tr | 0 |
| Giải ba | 674 077 935 066 243 579 031 427 |
4Tr | 4 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 59 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 671 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5,325 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/04/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 23/04/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/04/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 23/04/2026 |
|
7 9 9 3 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 8-11-3-12-6-13ZN 66239 |
| G.Nhất | 39591 |
| G.Nhì | 18058 22407 |
| G.Ba | 81305 09686 17519 22201 69265 32721 |
| G.Tư | 5596 1384 2654 9942 |
| G.Năm | 4202 7044 3363 0261 0196 7831 |
| G.Sáu | 839 220 691 |
| G.Bảy | 22 63 99 57 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/04/2026
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1500 ngày 22/04/2026
02 06 15 16 17 37
Giá trị Jackpot
17,024,831,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 17,024,831,000 |
| Giải nhất |
|
17 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
992 | 300,000 |
| Giải ba |
|
17,708 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/04/2026
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1070 ngày 22/04/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 52 |
133 110 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 129 |
696 573 159 720 |
Giải nhất 40Tr: 5 |
|
Giải nhì 210K: 149 |
663 675 834 863 744 513 |
Giải nhì 10Tr: 2 |
|
Giải ba 100K: 126 |
125 907 850 306 398 375 251 158 |
Giải ba 5Tr: 1 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 28 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 399 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 3,457 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/04/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 22/04/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/04/2026
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 22/04/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/04/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 22/04/2026 |
|
1 1 5 4 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 11-15-10-2-12-3ZP 36948 |
| G.Nhất | 96041 |
| G.Nhì | 09028 27803 |
| G.Ba | 67373 92273 01401 29007 70125 77891 |
| G.Tư | 9370 3839 8509 9528 |
| G.Năm | 0205 3067 6198 5898 2470 6631 |
| G.Sáu | 148 820 556 |
| G.Bảy | 52 64 72 79 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/04/2026
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1335 ngày 21/04/2026
08 30 36 39 50 53 15
Giá trị Jackpot 1
33,557,365,650
Giá trị Jackpot 2
3,850,076,700
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 33,557,365,650 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 3,850,076,700 |
| Giải nhất |
|
12 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
618 | 500,000 |
| Giải ba |
|
12,950 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/04/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #716 ngày 21/04/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 333 696 |
2 Tỷ | 1 |
| Giải nhất | 521 013 628 247 |
30Tr | 1 |
| Giải nhì | 747 250 834 017 653 126 |
10Tr | 6 |
| Giải ba | 032 736 182 965 535 174 181 672 |
4Tr | 9 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 95 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 780 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 6,647 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/04/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 21/04/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/04/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 21/04/2026 |
|
5 9 5 5 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 3-10-15-11-14-7ZQ 48076 |
| G.Nhất | 66442 |
| G.Nhì | 97779 94665 |
| G.Ba | 99325 62275 67099 62579 08364 91083 |
| G.Tư | 1513 6031 9510 5834 |
| G.Năm | 2340 0276 5636 6796 4193 2974 |
| G.Sáu | 695 382 521 |
| G.Bảy | 09 13 22 95 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/04/2026
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1069 ngày 20/04/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 35 |
562 939 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 121 |
769 584 381 980 |
Giải nhất 40Tr: 1 |
|
Giải nhì 210K: 81 |
129 829 360 917 062 454 |
Giải nhì 10Tr: 4 |
|
Giải ba 100K: 153 |
833 652 063 329 219 317 539 366 |
Giải ba 5Tr: 10 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 60 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 560 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 4,250 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/04/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 20/04/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/04/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 20/04/2026 |
|
6 1 3 5 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 5-9-10-13-7-4ZR 74197 |
| G.Nhất | 88897 |
| G.Nhì | 75281 83073 |
| G.Ba | 29125 09606 31567 93696 67272 21532 |
| G.Tư | 4114 0721 0708 0206 |
| G.Năm | 2853 0707 7804 9339 4057 5308 |
| G.Sáu | 466 461 061 |
| G.Bảy | 34 06 47 39 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/04/2026
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1499 ngày 19/04/2026
07 10 15 27 33 35
Giá trị Jackpot
15,140,892,500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 15,140,892,500 |
| Giải nhất |
|
18 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
976 | 300,000 |
| Giải ba |
|
16,141 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/04/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 19/04/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/04/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 19/04/2026 |
|
6 8 7 7 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 13-1-10-8-5-3ZS 93725 |
| G.Nhất | 14016 |
| G.Nhì | 47398 67764 |
| G.Ba | 92514 01445 79254 82781 96209 53870 |
| G.Tư | 7769 0444 7194 6359 |
| G.Năm | 7562 7647 7013 0693 3503 7516 |
| G.Sáu | 329 055 725 |
| G.Bảy | 82 87 08 16 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/04/2026

Thống kê XSMB 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/04/2026

Thống kê XSMT 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 25/04/2026

Thống kê XSMN 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/04/2026

Thống kê XSMB 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/04/2026

Tin Nổi Bật
Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100












