kqxsmb - Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/01/2026
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1459 ngày 16/01/2026
02 10 21 31 34 40
Giá trị Jackpot
24,505,372,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 24,505,372,000 |
| Giải nhất |
|
15 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,248 | 300,000 |
| Giải ba |
|
20,292 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/01/2026
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1030 ngày 16/01/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 25 |
281 783 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 25 |
483 390 737 094 |
Giải nhất 40Tr: 1 |
|
Giải nhì 210K: 52 |
456 913 375 285 095 574 |
Giải nhì 10Tr: 2 |
|
Giải ba 100K: 189 |
262 087 011 221 016 416 033 134 |
Giải ba 5Tr: 2 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 16 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 382 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 2,732 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/01/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 16/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/01/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 16/01/2026 |
|
0 2 6 8 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 16-12-15-10-20-14-4-19UZ 90128 |
| G.Nhất | 87289 |
| G.Nhì | 80910 58166 |
| G.Ba | 03971 35172 81844 58854 87945 71849 |
| G.Tư | 0969 6191 1726 7177 |
| G.Năm | 0199 6087 5956 0571 7403 7046 |
| G.Sáu | 132 666 595 |
| G.Bảy | 94 79 33 40 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/01/2026
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1295 ngày 15/01/2026
13 21 31 34 48 55 27
Giá trị Jackpot 1
226,463,116,350
Giá trị Jackpot 2
15,132,405,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 226,463,116,350 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 15,132,405,000 |
| Giải nhất |
|
61 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
2,583 | 500,000 |
| Giải ba |
|
46,278 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/01/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #676 ngày 15/01/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 388 370 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 052 992 685 586 |
30Tr | 2 |
| Giải nhì | 045 570 855 618 181 236 |
10Tr | 5 |
| Giải ba | 500 021 667 849 813 382 775 846 |
4Tr | 4 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 46 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 588 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4,614 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/01/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 15/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/01/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 15/01/2026 |
|
8 0 3 7 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 11-2-17-20-12-16-10-7TA 84522 |
| G.Nhất | 41647 |
| G.Nhì | 68429 43071 |
| G.Ba | 13656 17226 56960 32399 24912 87150 |
| G.Tư | 8476 1756 8256 3416 |
| G.Năm | 4039 7861 2800 8288 8644 4014 |
| G.Sáu | 497 368 374 |
| G.Bảy | 21 00 14 71 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/01/2026
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1458 ngày 14/01/2026
01 22 23 28 39 45
Giá trị Jackpot
22,198,168,500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 22,198,168,500 |
| Giải nhất |
|
25 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,213 | 300,000 |
| Giải ba |
|
20,720 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/01/2026
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1029 ngày 14/01/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 13 |
564 868 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 48 |
479 129 469 619 |
Giải nhất 40Tr: 1 |
|
Giải nhì 210K: 188 |
222 819 746 155 552 986 |
Giải nhì 10Tr: 3 |
|
Giải ba 100K: 110 |
236 186 054 452 386 667 168 385 |
Giải ba 5Tr: 9 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 86 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 367 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 3,942 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/01/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 14/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/01/2026
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 14/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/01/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 14/01/2026 |
|
7 6 5 0 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 8-3-2-1-19-10-16-15TB 02817 |
| G.Nhất | 24517 |
| G.Nhì | 74215 46621 |
| G.Ba | 79283 78432 76304 87446 85707 10084 |
| G.Tư | 5422 1753 9687 8395 |
| G.Năm | 2844 1358 6578 1837 3246 3689 |
| G.Sáu | 945 187 978 |
| G.Bảy | 15 99 52 55 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/01/2026
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1294 ngày 13/01/2026
03 12 25 51 52 55 43
Giá trị Jackpot 1
213,555,593,550
Giá trị Jackpot 2
13,698,235,800
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 213,555,593,550 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 13,698,235,800 |
| Giải nhất |
|
44 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
2,570 | 500,000 |
| Giải ba |
|
50,180 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/01/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #675 ngày 13/01/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 269 976 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 212 045 166 886 |
30Tr | 1 |
| Giải nhì | 175 251 054 167 511 656 |
10Tr | 4 |
| Giải ba | 550 617 031 990 417 434 216 314 |
4Tr | 6 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 48 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 645 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4,757 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/01/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 13/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/01/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 13/01/2026 |
|
6 9 5 5 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 6-4-20-8-19-1-16-15TC 28027 |
| G.Nhất | 19534 |
| G.Nhì | 40983 83563 |
| G.Ba | 98542 55671 77880 26614 09288 10383 |
| G.Tư | 8135 5457 0803 9273 |
| G.Năm | 7339 2012 6488 0064 8499 1774 |
| G.Sáu | 508 652 762 |
| G.Bảy | 82 24 25 16 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/01/2026
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1028 ngày 12/01/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 26 |
215 039 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 60 |
339 588 268 942 |
Giải nhất 40Tr: 0 |
|
Giải nhì 210K: 87 |
714 714 277 155 660 394 |
Giải nhì 10Tr: 29 |
|
Giải ba 100K: 145 |
757 987 734 288 350 885 108 770 |
Giải ba 5Tr: 4 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 63 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 448 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 4,312 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/01/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 12/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/01/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 12/01/2026 |
|
9 6 0 3 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 18-12-3-17-11-19-1-2TD 31894 |
| G.Nhất | 58524 |
| G.Nhì | 99688 98714 |
| G.Ba | 80158 02439 79195 56597 11543 45857 |
| G.Tư | 7282 1938 2863 1645 |
| G.Năm | 6652 1464 0773 6100 6739 3640 |
| G.Sáu | 301 697 335 |
| G.Bảy | 31 34 20 42 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/01/2026
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1457 ngày 11/01/2026
08 10 21 25 31 38
Giá trị Jackpot
20,107,286,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 20,107,286,000 |
| Giải nhất |
|
20 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,176 | 300,000 |
| Giải ba |
|
20,285 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/01/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 11/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/01/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 11/01/2026 |
|
3 3 0 6 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 14-7-2-19-1-11-4-15TE 82438 |
| G.Nhất | 32172 |
| G.Nhì | 39869 21073 |
| G.Ba | 48067 07113 74630 05458 91202 00608 |
| G.Tư | 1508 4847 5535 3417 |
| G.Năm | 1130 7400 4663 1636 7725 6936 |
| G.Sáu | 768 195 519 |
| G.Bảy | 70 95 10 43 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/01/2026
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1293 ngày 10/01/2026
09 16 30 33 34 38 49
Giá trị Jackpot 1
199,827,244,650
Giá trị Jackpot 2
12,172,863,700
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 199,827,244,650 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 12,172,863,700 |
| Giải nhất |
|
33 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
2,445 | 500,000 |
| Giải ba |
|
46,356 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/01/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #674 ngày 10/01/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 700 992 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 979 945 716 026 |
30Tr | 0 |
| Giải nhì | 833 938 133 237 377 863 |
10Tr | 1 |
| Giải ba | 674 795 548 117 506 517 562 835 |
4Tr | 5 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 29 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 359 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4,723 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/01/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 10/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/01/2026
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 10/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/01/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 10/01/2026 |
|
3 5 9 4 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 12-9-18-5-1-14-15-2TF 67793 |
| G.Nhất | 86783 |
| G.Nhì | 54358 84754 |
| G.Ba | 09108 63654 43443 17021 22427 04093 |
| G.Tư | 2131 0472 7070 2787 |
| G.Năm | 3778 6260 7787 9014 8094 7516 |
| G.Sáu | 762 712 486 |
| G.Bảy | 70 45 14 13 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 17/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/01/2026

Thống kê XSMB 17/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/01/2026

Thống kê XSMT 17/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/01/2026

Thống kê XSMN 16/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/01/2026

Thống kê XSMB 16/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/01/2026

Tin Nổi Bật
Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

Xổ số miền Nam: Sáng 13/1, giải độc đắc 28 tỉ đồng đã tìm ra chủ nhân tại TP.HCM

Xổ số miền Nam ngày 11/1 tiếp tục ghi nhận những tình huống trúng thưởng thú vị khi một dãy số của đài Kiên Giang được xác định trúng cùng lúc hai giải, thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng người chơi vé số.

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100










