KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/10/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 29/10/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/10/2025
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 29/10/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/10/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 29/10/2025 |
|
0 0 3 7 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 8-9-12-17-11-6-2-3QT 70473 |
| G.Nhất | 34309 |
| G.Nhì | 58049 67024 |
| G.Ba | 93693 78612 94855 58964 16816 66156 |
| G.Tư | 8798 4905 1322 4565 |
| G.Năm | 2631 8363 6264 9813 7290 7837 |
| G.Sáu | 227 094 356 |
| G.Bảy | 35 79 97 30 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/10/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 28/10/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/10/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 28/10/2025 |
|
8 5 6 5 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 18-13-14-5-9-20-2-19QU 62908 |
| G.Nhất | 83168 |
| G.Nhì | 55444 80601 |
| G.Ba | 52605 78612 73974 60673 26116 79933 |
| G.Tư | 0667 6227 4323 9634 |
| G.Năm | 3969 4428 5803 3598 7625 3027 |
| G.Sáu | 071 757 748 |
| G.Bảy | 63 76 38 32 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/10/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 27/10/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/10/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 27/10/2025 |
|
0 2 8 0 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 9-4-8-16-2-15-7-6QV 02583 |
| G.Nhất | 51627 |
| G.Nhì | 60558 47672 |
| G.Ba | 02801 14597 21883 45523 97388 94346 |
| G.Tư | 4482 8411 9993 2471 |
| G.Năm | 5291 1628 8422 7668 0166 6454 |
| G.Sáu | 592 349 036 |
| G.Bảy | 26 35 02 99 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/10/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 26/10/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/10/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 26/10/2025 |
|
1 2 8 9 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 6-10-12-17-11-15-19-8QX 38410 |
| G.Nhất | 50116 |
| G.Nhì | 73120 60383 |
| G.Ba | 53954 68587 80920 59315 43695 88291 |
| G.Tư | 1849 3395 7827 8488 |
| G.Năm | 7306 1430 9251 8627 3099 9446 |
| G.Sáu | 838 475 406 |
| G.Bảy | 69 68 57 27 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/10/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 25/10/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/10/2025
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 25/10/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/10/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 25/10/2025 |
|
5 1 7 9 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 3-15-8-6-19-11-2-13QY 77962 |
| G.Nhất | 82883 |
| G.Nhì | 36158 49284 |
| G.Ba | 19413 45519 51065 73373 86522 73333 |
| G.Tư | 7939 5592 3142 4474 |
| G.Năm | 8506 8522 7564 5894 2443 2176 |
| G.Sáu | 493 852 317 |
| G.Bảy | 87 65 52 99 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/10/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 24/10/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/10/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 24/10/2025 |
|
7 6 9 8 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 3-20-7-14-2-15-18-5QZ 01564 |
| G.Nhất | 24940 |
| G.Nhì | 32139 92425 |
| G.Ba | 26279 52772 66719 96166 42423 63106 |
| G.Tư | 8096 6984 5242 5787 |
| G.Năm | 9601 1816 2744 0901 2044 7168 |
| G.Sáu | 561 419 324 |
| G.Bảy | 40 27 85 82 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/10/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 23/10/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/10/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 23/10/2025 |
|
5 1 1 6 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 12-20-9-13-15-2-19-3PA 80283 |
| G.Nhất | 97483 |
| G.Nhì | 56278 37452 |
| G.Ba | 69728 70488 00371 39199 44273 10602 |
| G.Tư | 7457 3964 2615 9592 |
| G.Năm | 7349 9686 2829 1879 9105 0817 |
| G.Sáu | 602 126 069 |
| G.Bảy | 53 69 25 51 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 03/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 03/03/2026

Thống kê XSMB 03/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 03/03/2026

Thống kê XSMT 03/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 03/03/2026

Thống kê XSMN 02/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 02/03/2026

Thống kê XSMB 02/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 2-3: 5 khách trúng độc đắc Tiền Giang, Kiên Giang; xác định điểm đổi thưởng tại Tây Ninh và An Giang

XSMN 2-3: Nữ khách trúng 15 vé Đà Lạt 578627

Xổ số miền Nam 27-2: Nhiều vé trúng độc đắc Bến Tre và Đồng Nai đã được đổi thưởng

Xổ số miền Nam 24-2: Nam công nhân trúng 6 vé Vũng Tàu trị giá 12 tỉ đồng

XSMN 26-2: TP.HCM, Tây Ninh có vé trúng độc đắc

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep











