KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/10/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 23/10/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/10/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 23/10/2025 |
|
5 1 1 6 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 12-20-9-13-15-2-19-3PA 80283 |
| G.Nhất | 97483 |
| G.Nhì | 56278 37452 |
| G.Ba | 69728 70488 00371 39199 44273 10602 |
| G.Tư | 7457 3964 2615 9592 |
| G.Năm | 7349 9686 2829 1879 9105 0817 |
| G.Sáu | 602 126 069 |
| G.Bảy | 53 69 25 51 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/10/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 22/10/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/10/2025
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 22/10/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/10/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 22/10/2025 |
|
3 5 9 4 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 19-16-7-4-13-8-10-3PB 49274 |
| G.Nhất | 40078 |
| G.Nhì | 75515 04948 |
| G.Ba | 01151 13907 46897 62686 30189 10638 |
| G.Tư | 3300 7747 7758 8312 |
| G.Năm | 1365 4005 7901 1665 7845 9933 |
| G.Sáu | 346 258 090 |
| G.Bảy | 78 90 69 50 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/10/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 21/10/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/10/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 21/10/2025 |
|
5 9 1 3 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 15-16-1-8-10-2-14-12PC 07081 |
| G.Nhất | 66797 |
| G.Nhì | 13815 27581 |
| G.Ba | 00249 06272 45716 96445 23245 42742 |
| G.Tư | 2280 1567 2908 2876 |
| G.Năm | 3679 0541 1243 5257 5004 6838 |
| G.Sáu | 391 303 160 |
| G.Bảy | 28 81 70 38 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/10/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 20/10/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/10/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 20/10/2025 |
|
4 3 5 8 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 12-14-3-17-18-8-10-11PD 32372 |
| G.Nhất | 39001 |
| G.Nhì | 85080 13074 |
| G.Ba | 39550 70090 41050 80771 34896 86195 |
| G.Tư | 1305 1952 9864 1984 |
| G.Năm | 7522 5300 6671 0408 1568 7407 |
| G.Sáu | 314 489 496 |
| G.Bảy | 59 97 74 61 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/10/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 19/10/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/10/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 19/10/2025 |
|
4 9 6 6 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 13-20-18-4-1-2-12-7PE 12966 |
| G.Nhất | 83647 |
| G.Nhì | 24249 24402 |
| G.Ba | 90577 20176 71938 60207 66327 56028 |
| G.Tư | 6053 6618 4370 9212 |
| G.Năm | 0850 3511 7941 1264 4826 8778 |
| G.Sáu | 380 566 969 |
| G.Bảy | 22 60 48 55 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/10/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 18/10/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/10/2025
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 18/10/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/10/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 18/10/2025 |
|
2 3 2 4 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 9-19-6-2-7-1-18-10PF 99279 |
| G.Nhất | 87190 |
| G.Nhì | 62556 83862 |
| G.Ba | 86645 59466 99525 74772 56234 11858 |
| G.Tư | 4802 5751 6376 0268 |
| G.Năm | 0427 9006 4206 5541 4791 8535 |
| G.Sáu | 468 250 789 |
| G.Bảy | 23 68 07 67 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/10/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 17/10/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/10/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 17/10/2025 |
|
7 3 1 1 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 12-17-4-16-5-7-11-3PG 40279 |
| G.Nhất | 60194 |
| G.Nhì | 28902 58347 |
| G.Ba | 63050 00405 49949 13887 61160 80102 |
| G.Tư | 6128 2104 6559 0473 |
| G.Năm | 7300 5766 0234 7330 4395 9781 |
| G.Sáu | 723 595 735 |
| G.Bảy | 44 83 48 63 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMT 03/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 03/05/2026

Thống kê XSMB 02/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/05/2026

Thống kê XSMT 02/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 02/05/2026

Thống kê XSMN 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 30/04/2026

Thống kê XSMB 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 30/04/2026

Tin Nổi Bật
Mua vé qua điện thoại, chủ tàu cá An Giang trúng độc đắc 39,2 tỉ xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện vào chiều 30/4

Sáng 30/4, xuất hiện nguyên cây 160 vé trúng xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện ở TP.HCM, Vĩnh Long và An Giang

Mua ủng hộ người bán dạo, khách trúng hơn 6,3 tỉ đồng xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












