XỔ SỐ KIẾN THIẾT Quảng Nam
Xổ số Quảng Nam mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 17/03/2026
XỔ SỐ Quảng Nam
|
|
| Thứ ba | Loại vé: |
| 100N | 82 |
| 200N | 094 |
| 400N | 2620 4586 9300 |
| 1TR | 3633 |
| 3TR | 90026 75694 52416 84587 17635 86181 13291 |
| 10TR | 22697 67403 |
| 15TR | 42239 |
| 30TR | 96354 |
| 2TỶ | 143900 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Nam ngày 10/03/26
| 0 | 00 03 00 | 5 | 54 |
| 1 | 16 | 6 | |
| 2 | 26 20 | 7 | |
| 3 | 39 35 33 | 8 | 87 81 86 82 |
| 4 | 9 | 97 94 91 94 |
Quảng Nam - 10/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2620 9300 3900 | 6181 3291 | 82 | 3633 7403 | 094 5694 6354 | 7635 | 4586 0026 2416 | 4587 2697 | 2239 |
Thống kê Xổ Số Quảng Nam - Xổ số Miền Trung đến Ngày 10/03/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
33 4 Ngày - 4 lần
82 3 Ngày - 3 lần
91 3 Ngày - 3 lần
00 2 Ngày - 4 lần
03 2 Ngày - 2 lần
16 2 Ngày - 2 lần
20 2 Ngày - 2 lần
26 2 Ngày - 2 lần
35 2 Ngày - 2 lần
39 2 Ngày - 2 lần
54 2 Ngày - 2 lần
81 2 Ngày - 2 lần
86 2 Ngày - 2 lần
87 2 Ngày - 2 lần
94 2 Ngày - 4 lần
97 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
25
35 lần
73
20 lần
45
18 lần
55
18 lần
88
18 lần
29
17 lần
77
16 lần
63
14 lần
57
13 lần
30
12 lần
85
12 lần
04
11 lần
43
11 lần
46
11 lần
59
11 lần
71
11 lần
72
11 lần
13
10 lần
19
10 lần
75
10 lần
79
10 lần
65
9 lần
44
8 lần
80
8 lần
96
8 lần
09
7 lần
17
7 lần
76
7 lần
98
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 11 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 33 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 50 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 58 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 91 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 94 | 3 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 33 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 81 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 89 | 5 Lần | Giảm
1 |
|
| 02 | 4 Lần | Giảm
1 |
|
| 03 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 11 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 38 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 74 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 90 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 91 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 94 | 4 Lần | Tăng
2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 91 | 13 Lần | Tăng
1 |
|
| 54 | 11 Lần | Tăng
1 |
|
| 61 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 66 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 33 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 74 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 03 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 22 | 9 Lần | Giảm
1 |
|
| 38 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 40 | 9 Lần | Giảm
1 |
|
| 56 | 9 Lần | Giảm
1 |
|
| 62 | 9 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Quảng Nam TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 12 Lần |
2 |
0 | 5 Lần |
2 |
||
| 7 Lần |
1 |
1 | 16 Lần |
4 |
||
| 12 Lần |
4 |
2 | 12 Lần |
4 |
||
| 12 Lần |
6 |
3 | 9 Lần |
1 |
||
| 3 Lần | 0
|
4 | 11 Lần |
4 |
||
| 9 Lần | 0
|
5 | 3 Lần | 0
|
||
| 7 Lần |
2 |
6 | 7 Lần | 0
|
||
| 3 Lần |
1 |
7 | 9 Lần |
3 |
||
| 10 Lần |
4 |
8 | 11 Lần |
2 |
||
| 15 Lần |
2 |
9 | 7 Lần |
2 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMB 15/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/03/2026

Thống kê XSMT 15/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 15/03/2026

Thống kê XSMN 14/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/03/2026

Thống kê XSMB 14/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/03/2026

Thống kê XSMT 14/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 14/03/2026

Tin Nổi Bật
Trúng độc đắc xổ số miền Nam, người đàn ông ở TP.HCM chạy xe máy cũ đi nhận thưởng

Mua giúp 6 vé số cuối cùng, tài xế Vĩnh Long trúng độc đắc 4 tỉ đồng

Nhân viên nhà hàng ở Tây Ninh trúng 16 tỉ đồng, tặng mỗi đồng nghiệp 10 triệu

XSMN 11-3: Nhiều khách trúng độc đắc tại Vĩnh Long, Tây Ninh, TP.HCM và Cà Mau

Hai phụ nữ trúng độc đắc xổ số miền Nam nhờ vé số tặng trong tiệc 8-3

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Không tăng
Tăng
1
Giảm
1 



