XỔ SỐ KIẾN THIẾT Quảng Nam
Xổ số Quảng Nam mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 05/05/2026
XỔ SỐ Quảng Nam
|
|
| Thứ ba | Loại vé: |
| 100N | 68 |
| 200N | 097 |
| 400N | 0665 9130 2616 |
| 1TR | 9569 |
| 3TR | 96777 41293 32101 34504 19006 89304 70148 |
| 10TR | 44401 98947 |
| 15TR | 72294 |
| 30TR | 27660 |
| 2TỶ | 242897 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Nam ngày 28/04/26
| 0 | 01 01 04 06 04 | 5 | |
| 1 | 16 | 6 | 60 69 65 68 |
| 2 | 7 | 77 | |
| 3 | 30 | 8 | |
| 4 | 47 48 | 9 | 97 94 93 97 |
Quảng Nam - 28/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9130 7660 | 2101 4401 | 1293 | 4504 9304 2294 | 0665 | 2616 9006 | 097 6777 8947 2897 | 68 0148 | 9569 |
Thống kê Xổ Số Quảng Nam - Xổ số Miền Trung đến Ngày 28/04/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
01 2 Ngày - 4 lần
04 2 Ngày - 4 lần
06 2 Ngày - 2 lần
16 2 Ngày - 2 lần
30 2 Ngày - 2 lần
47 2 Ngày - 2 lần
48 2 Ngày - 2 lần
60 2 Ngày - 2 lần
65 2 Ngày - 2 lần
68 2 Ngày - 2 lần
69 2 Ngày - 2 lần
77 2 Ngày - 2 lần
93 2 Ngày - 2 lần
94 2 Ngày - 2 lần
97 2 Ngày - 4 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
55
25 lần
43
18 lần
19
17 lần
15
13 lần
89
12 lần
74
11 lần
90
11 lần
38
10 lần
07
9 lần
18
9 lần
22
9 lần
11
8 lần
12
8 lần
28
8 lần
40
8 lần
58
8 lần
64
8 lần
70
8 lần
00
7 lần
26
7 lần
35
7 lần
54
7 lần
82
7 lần
86
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 01 | 3 Lần | Tăng
2 |
|
| 04 | 3 Lần | Tăng
2 |
|
| 30 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 85 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 97 | 3 Lần | Tăng
2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 94 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 97 | 5 Lần | Tăng
2 |
|
| 01 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 33 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 83 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 85 | 4 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 03 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 22 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 33 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 34 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 40 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 61 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 66 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 74 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 91 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 06 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 13 | 8 Lần | Giảm
1 |
|
| 14 | 8 Lần | Giảm
1 |
|
| 37 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 54 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 62 | 8 Lần | Giảm
1 |
|
| 97 | 8 Lần | Tăng
2 |
|
| 98 | 8 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Quảng Nam TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 13 Lần |
6 |
0 | 6 Lần | 0
|
||
| 4 Lần | 0
|
1 | 10 Lần |
3 |
||
| 9 Lần |
1 |
2 | 8 Lần |
2 |
||
| 7 Lần |
2 |
3 | 11 Lần |
1 |
||
| 9 Lần |
2 |
4 | 9 Lần |
1 |
||
| 4 Lần |
3 |
5 | 7 Lần | 0
|
||
| 10 Lần |
6 |
6 | 7 Lần | 0
|
||
| 13 Lần |
4 |
7 | 10 Lần |
5 |
||
| 7 Lần |
3 |
8 | 11 Lần |
4 |
||
| 14 Lần |
7 |
9 | 11 Lần |
2 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMB 02/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/05/2026

Thống kê XSMT 02/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 02/05/2026

Thống kê XSMN 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 30/04/2026

Thống kê XSMB 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 30/04/2026

Thống kê XSMT 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 30/04/2026

Tin Nổi Bật
Mua vé qua điện thoại, chủ tàu cá An Giang trúng độc đắc 39,2 tỉ xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện vào chiều 30/4

Sáng 30/4, xuất hiện nguyên cây 160 vé trúng xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện ở TP.HCM, Vĩnh Long và An Giang

Mua ủng hộ người bán dạo, khách trúng hơn 6,3 tỉ đồng xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Tăng
2
Không tăng
Giảm
1 



